Bộ Phận TN&TKQ Thanh tra tỉnh
Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Mỹ Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Phố Hiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thượng Hồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Lãm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Đường Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Nguyên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Diên Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàn Long
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàng Hoa Thám
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Long Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lạc Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Dân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Trụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Trãi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Văn Linh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngọc Lâm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngự Thiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phạm Ngũ Lão
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụ Dực
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Trì
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hoa
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vạn Xuân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Xuân Trúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Bộ phận TN và TKQ UBND Khoái Châu
Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ
Bộ phận TN&TKQ Ban quản lý các khu công nghiệp
Bộ phận TN&TKQ Huyện Văn Giang
Bộ phận TN&TKQ Sở TN&MT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Bảo hiểm xã hội Tỉnh
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Công An Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
3283
Đúng & trước hạn:
3283
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.85%
Đúng hạn:
0.15%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở CT
Số hồ sơ xử lý:
1342
Đúng & trước hạn:
1341
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.05%
Đúng hạn:
3.87%
Trễ hạn:
0.08%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GTVT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHCN
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHĐT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NNPTNT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NV
Số hồ sơ xử lý:
5257
Đúng & trước hạn:
5257
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.11%
Đúng hạn:
2.89%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TC
Số hồ sơ xử lý:
465
Đúng & trước hạn:
465
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
13.33%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TNMT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TP
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở XD
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý:
166
Đúng & trước hạn:
166
Trễ hạn
0
Trước hạn:
72.89%
Đúng hạn:
27.11%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ UBND huyện Phù Cừ
Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
Bộ phận TN&TKQ huyện Yên Mỹ
Bộ phận TN&TKQ thị xã Mỹ Hào
Bộ phận TN&TKQ tại Trung tâm phục vụ hành chính công - Điện Lực Hưng Yên
Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ
Bộ phận tiếp nhận & trả kết quả huyện Ân Thi
Chi Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai Phố Hiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
11
Đúng & trước hạn:
9
Trễ hạn
2
Trước hạn:
36.36%
Đúng hạn:
45.45%
Trễ hạn:
18.19%
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Mỹ Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thái Bình
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thượng Hồng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trà Lý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Lãm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Vũ Phúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Đường Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã A Sào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Nguyên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Thanh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Định
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Châu Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Diên Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hiệp Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàn Long
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàng Hoa Thám
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Phú
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Quang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Khoái Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Long Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Lợi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Quý Đôn
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lương Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Minh Thọ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Mễ Sở
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Dân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Trụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Du
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Trãi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Văn Linh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngọc Lâm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngự Thiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Như Quỳnh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phạm Ngũ Lão
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụ Dực
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụng Công
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Lịch
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh An
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh Phụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Thụy
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Trì
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thần Khê
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hoa
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên La
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Lữ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Triệu Việt Vương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Trà Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Thuận
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tống Trân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Yên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Văn Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Quý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Thư
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Tiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vạn Xuân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Xuân Trúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Yên Mỹ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ái Quốc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ân Thi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đoàn Đào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đức Hợp
Cục thuế tỉnh
Kho Bạc Tỉnh
Kho Bạc cấp cơ sở
Kho Bạc phường Phố Hiến
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Mỹ Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
291
Đúng & trước hạn:
290
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.94%
Đúng hạn:
1.72%
Trễ hạn:
0.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
73
Đúng & trước hạn:
67
Trễ hạn
6
Trước hạn:
80.82%
Đúng hạn:
10.96%
Trễ hạn:
8.22%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thượng Hồng
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
48
Đúng & trước hạn:
46
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.58%
Đúng hạn:
6.25%
Trễ hạn:
4.17%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Lãm
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
314
Đúng & trước hạn:
302
Trễ hạn
12
Trước hạn:
46.18%
Đúng hạn:
50%
Trễ hạn:
3.82%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Đường Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
137
Đúng & trước hạn:
135
Trễ hạn
2
Trước hạn:
75.91%
Đúng hạn:
22.63%
Trễ hạn:
1.46%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Nguyên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
88
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.33%
Đúng hạn:
4.44%
Trễ hạn:
2.23%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
23
Đúng & trước hạn:
21
Trễ hạn
2
Trước hạn:
78.26%
Đúng hạn:
13.04%
Trễ hạn:
8.7%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
116
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.03%
Đúng hạn:
13.45%
Trễ hạn:
2.52%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Diên Hà
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
64
Đúng & trước hạn:
64
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.88%
Đúng hạn:
3.13%
Trễ hạn:
-0.01%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàng Hoa Thám
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
39
Đúng & trước hạn:
36
Trễ hạn
3
Trước hạn:
61.54%
Đúng hạn:
30.77%
Trễ hạn:
7.69%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
81
Đúng & trước hạn:
79
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.72%
Đúng hạn:
14.81%
Trễ hạn:
2.47%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
97
Đúng & trước hạn:
93
Trễ hạn
4
Trước hạn:
93.81%
Đúng hạn:
2.06%
Trễ hạn:
4.13%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
203
Đúng & trước hạn:
196
Trễ hạn
7
Trước hạn:
49.26%
Đúng hạn:
47.29%
Trễ hạn:
3.45%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Long Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
72
Đúng & trước hạn:
71
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.72%
Đúng hạn:
13.89%
Trễ hạn:
1.39%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
53
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.07%
Đúng hạn:
3.57%
Trễ hạn:
5.36%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
122
Đúng & trước hạn:
122
Trễ hạn
0
Trước hạn:
70.49%
Đúng hạn:
29.51%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
196
Đúng & trước hạn:
163
Trễ hạn
33
Trước hạn:
75.51%
Đúng hạn:
7.65%
Trễ hạn:
16.84%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
205
Đúng & trước hạn:
202
Trễ hạn
3
Trước hạn:
98.05%
Đúng hạn:
0.49%
Trễ hạn:
1.46%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Dân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
53
Đúng & trước hạn:
52
Trễ hạn
1
Trước hạn:
79.25%
Đúng hạn:
18.87%
Trễ hạn:
1.88%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Trãi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Văn Linh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngọc Lâm
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngự Thiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
37
Đúng & trước hạn:
36
Trễ hạn
1
Trước hạn:
81.08%
Đúng hạn:
16.22%
Trễ hạn:
2.7%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụ Dực
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
19
Đúng & trước hạn:
11
Trễ hạn
8
Trước hạn:
52.63%
Đúng hạn:
5.26%
Trễ hạn:
42.11%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Trì
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
55
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.29%
Đúng hạn:
8.93%
Trễ hạn:
1.78%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hoa
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
156
Đúng & trước hạn:
155
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.79%
Đúng hạn:
2.56%
Trễ hạn:
0.65%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
171
Đúng & trước hạn:
170
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.49%
Đúng hạn:
2.92%
Trễ hạn:
0.59%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
29
Đúng & trước hạn:
28
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.76%
Đúng hạn:
13.79%
Trễ hạn:
3.45%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
53
Đúng & trước hạn:
52
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.68%
Đúng hạn:
9.43%
Trễ hạn:
1.89%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
275
Đúng & trước hạn:
251
Trễ hạn
24
Trước hạn:
91.27%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
8.73%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
63
Đúng & trước hạn:
61
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.06%
Đúng hạn:
4.76%
Trễ hạn:
3.18%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
80
Đúng & trước hạn:
71
Trễ hạn
9
Trước hạn:
62.5%
Đúng hạn:
26.25%
Trễ hạn:
11.25%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
259
Đúng & trước hạn:
255
Trễ hạn
4
Trước hạn:
68.73%
Đúng hạn:
29.73%
Trễ hạn:
1.54%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
271
Đúng & trước hạn:
263
Trễ hạn
8
Trước hạn:
95.94%
Đúng hạn:
1.11%
Trễ hạn:
2.95%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
260
Đúng & trước hạn:
259
Trễ hạn
1
Trước hạn:
70%
Đúng hạn:
29.62%
Trễ hạn:
0.38%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Xuân Trúc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
131
Đúng & trước hạn:
129
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.71%
Đúng hạn:
0.76%
Trễ hạn:
1.53%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
73
Đúng & trước hạn:
72
Trễ hạn
1
Trước hạn:
72.6%
Đúng hạn:
26.03%
Trễ hạn:
1.37%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
92
Đúng & trước hạn:
67
Trễ hạn
25
Trước hạn:
71.74%
Đúng hạn:
1.09%
Trễ hạn:
27.17%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1984
Đúng & trước hạn:
1984
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.48%
Đúng hạn:
15.52%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
12264
Đúng & trước hạn:
12264
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.62%
Đúng hạn:
0.38%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
5146
Đúng & trước hạn:
5146
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.86%
Đúng hạn:
4.14%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
13
Đúng & trước hạn:
12
Trễ hạn
1
Trước hạn:
15.38%
Đúng hạn:
76.92%
Trễ hạn:
7.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
144
Đúng & trước hạn:
144
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.69%
Đúng hạn:
24.31%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
6310
Đúng & trước hạn:
6310
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.97%
Đúng hạn:
0.03%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
1227
Đúng & trước hạn:
1227
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.09%
Đúng hạn:
3.91%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
631
Đúng & trước hạn:
631
Trễ hạn
0
Trước hạn:
34.71%
Đúng hạn:
65.29%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Lãm
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Đường Hào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Nguyên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
1293
Đúng & trước hạn:
1293
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.44%
Đúng hạn:
3.56%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Diên Hà
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàn Long
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
2763
Đúng & trước hạn:
2763
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.24%
Đúng hạn:
3.76%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1750
Đúng & trước hạn:
1750
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.34%
Đúng hạn:
3.66%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
202
Đúng & trước hạn:
202
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.63%
Đúng hạn:
13.37%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Long Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lạc Đạo
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Dân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Trụ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Trãi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Văn Linh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngọc Lâm
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngự Thiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
2175
Đúng & trước hạn:
2175
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.62%
Đúng hạn:
5.38%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phạm Ngũ Lão
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
780
Đúng & trước hạn:
780
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.23%
Đúng hạn:
20.77%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2196
Đúng & trước hạn:
2196
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.23%
Đúng hạn:
0.77%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
587
Đúng & trước hạn:
587
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.35%
Đúng hạn:
14.65%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
3441
Đúng & trước hạn:
3441
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.64%
Đúng hạn:
6.36%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
3413
Đúng & trước hạn:
3413
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.72%
Đúng hạn:
3.28%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
1706
Đúng & trước hạn:
1704
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.78%
Đúng hạn:
3.11%
Trễ hạn:
0.11%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hoa
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
1640
Đúng & trước hạn:
1639
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.62%
Đúng hạn:
7.32%
Trễ hạn:
0.06%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
187
Đúng & trước hạn:
187
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.01%
Đúng hạn:
22.99%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
488
Đúng & trước hạn:
488
Trễ hạn
0
Trước hạn:
71.11%
Đúng hạn:
28.89%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1426
Đúng & trước hạn:
1426
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.71%
Đúng hạn:
7.29%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
89
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
12.22%
Trễ hạn:
1.11%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
1770
Đúng & trước hạn:
1770
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.14%
Đúng hạn:
1.86%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
3456
Đúng & trước hạn:
3456
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.5%
Đúng hạn:
14.5%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Xuân Trúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Phòng Giao dịch số 1
Phòng Giao dịch số 2
Phòng Giáo dục và đào tạo
Phòng Khoáng sản Sở TN&MT
Phòng Kinh tế - Hạ tầng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
65
Đúng & trước hạn:
62
Trễ hạn
3
Trước hạn:
56.92%
Đúng hạn:
38.46%
Trễ hạn:
4.62%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Mỹ Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
577
Đúng & trước hạn:
576
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.59%
Đúng hạn:
19.24%
Trễ hạn:
0.17%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
102
Đúng & trước hạn:
97
Trễ hạn
5
Trước hạn:
61.76%
Đúng hạn:
33.33%
Trễ hạn:
4.91%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
208
Đúng & trước hạn:
207
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.27%
Đúng hạn:
6.25%
Trễ hạn:
0.48%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thượng Hồng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
103
Đúng & trước hạn:
101
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.23%
Đúng hạn:
5.83%
Trễ hạn:
1.94%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
261
Đúng & trước hạn:
261
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.51%
Đúng hạn:
11.49%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
186
Đúng & trước hạn:
174
Trễ hạn
12
Trước hạn:
80.11%
Đúng hạn:
13.44%
Trễ hạn:
6.45%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Đường Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Nguyên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
38
Đúng & trước hạn:
36
Trễ hạn
2
Trước hạn:
78.95%
Đúng hạn:
15.79%
Trễ hạn:
5.26%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Quan
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
33
Đúng & trước hạn:
31
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.85%
Đúng hạn:
9.09%
Trễ hạn:
6.06%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
117
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
4
Trước hạn:
72.65%
Đúng hạn:
23.93%
Trễ hạn:
3.42%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
22
Đúng & trước hạn:
20
Trễ hạn
2
Trước hạn:
63.64%
Đúng hạn:
27.27%
Trễ hạn:
9.09%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàn Long
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàng Hoa Thám
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
173
Đúng & trước hạn:
171
Trễ hạn
2
Trước hạn:
45.09%
Đúng hạn:
53.76%
Trễ hạn:
1.15%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
125
Đúng & trước hạn:
123
Trễ hạn
2
Trước hạn:
79.2%
Đúng hạn:
19.2%
Trễ hạn:
1.6%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
93
Đúng & trước hạn:
89
Trễ hạn
4
Trước hạn:
84.95%
Đúng hạn:
10.75%
Trễ hạn:
4.3%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
246
Đúng & trước hạn:
239
Trễ hạn
7
Trước hạn:
53.25%
Đúng hạn:
43.9%
Trễ hạn:
2.85%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
148
Đúng & trước hạn:
146
Trễ hạn
2
Trước hạn:
55.41%
Đúng hạn:
43.24%
Trễ hạn:
1.35%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
110
Đúng & trước hạn:
107
Trễ hạn
3
Trước hạn:
64.55%
Đúng hạn:
32.73%
Trễ hạn:
2.72%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
145
Đúng & trước hạn:
145
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.17%
Đúng hạn:
24.83%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
362
Đúng & trước hạn:
326
Trễ hạn
36
Trước hạn:
79.28%
Đúng hạn:
10.77%
Trễ hạn:
9.95%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
65
Đúng & trước hạn:
62
Trễ hạn
3
Trước hạn:
93.85%
Đúng hạn:
1.54%
Trễ hạn:
4.61%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
114
Đúng & trước hạn:
112
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.46%
Đúng hạn:
15.79%
Trễ hạn:
1.75%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
293
Đúng & trước hạn:
292
Trễ hạn
1
Trước hạn:
75.09%
Đúng hạn:
24.57%
Trễ hạn:
0.34%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Trãi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngọc Lâm
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngự Thiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
92
Đúng & trước hạn:
91
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.87%
Đúng hạn:
13.04%
Trễ hạn:
1.09%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụ Dực
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
137
Đúng & trước hạn:
129
Trễ hạn
8
Trước hạn:
81.02%
Đúng hạn:
13.14%
Trễ hạn:
5.84%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
290
Đúng & trước hạn:
290
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.83%
Đúng hạn:
15.17%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Trì
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
93
Đúng & trước hạn:
92
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.77%
Đúng hạn:
2.15%
Trễ hạn:
1.08%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hoa
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
98
Trễ hạn
10
Trước hạn:
26.85%
Đúng hạn:
63.89%
Trễ hạn:
9.26%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
122
Đúng & trước hạn:
121
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.72%
Đúng hạn:
2.46%
Trễ hạn:
0.82%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
227
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.37%
Đúng hạn:
2.19%
Trễ hạn:
0.44%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
49
Đúng & trước hạn:
48
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.67%
Đúng hạn:
14.29%
Trễ hạn:
2.04%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
61
Đúng & trước hạn:
60
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.44%
Đúng hạn:
4.92%
Trễ hạn:
1.64%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
75
Đúng & trước hạn:
51
Trễ hạn
24
Trước hạn:
54.67%
Đúng hạn:
13.33%
Trễ hạn:
32%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
83
Đúng & trước hạn:
81
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.57%
Đúng hạn:
6.02%
Trễ hạn:
2.41%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
216
Đúng & trước hạn:
203
Trễ hạn
13
Trước hạn:
82.87%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
6.02%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
165
Đúng & trước hạn:
161
Trễ hạn
4
Trước hạn:
85.45%
Đúng hạn:
12.12%
Trễ hạn:
2.43%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
136
Đúng & trước hạn:
133
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.65%
Đúng hạn:
5.15%
Trễ hạn:
2.2%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vạn Xuân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Xuân Trúc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
366
Đúng & trước hạn:
364
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.79%
Đúng hạn:
16.67%
Trễ hạn:
0.54%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
54
Đúng & trước hạn:
52
Trễ hạn
2
Trước hạn:
70.37%
Đúng hạn:
25.93%
Trễ hạn:
3.7%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
179
Đúng & trước hạn:
178
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.39%
Đúng hạn:
10.06%
Trễ hạn:
0.55%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
26
Đúng & trước hạn:
24
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.62%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
7.69%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Châu
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Phòng Kế hoạch tài chính Sở TN&MT
Phòng LDTB & XH
Phòng LĐ - TBXH
Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Phòng Nội Vụ
Phòng Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
Phòng Quản lý môi trường
Phòng TC-KH
Phòng TN&MT
Phòng Thanh tra
Phòng Tài Chính - Kế hoạch
Phòng Tư Pháp
Phòng VH và TT
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Mỹ Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Phố Hiến
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thượng Hồng
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Lãm
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
228
Trễ hạn
0
Trước hạn:
42.11%
Đúng hạn:
57.89%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Đường Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Nguyên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
46
Đúng & trước hạn:
43
Trễ hạn
3
Trước hạn:
76.09%
Đúng hạn:
17.39%
Trễ hạn:
6.52%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.38%
Đúng hạn:
15.63%
Trễ hạn:
-0.01%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Diên Hà
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàn Long
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàng Hoa Thám
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
66
Đúng & trước hạn:
63
Trễ hạn
3
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
12.12%
Trễ hạn:
4.55%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Long Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lạc Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Dân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Trụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Trãi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngọc Lâm
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngự Thiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phạm Ngũ Lão
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụ Dực
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Trì
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hoa
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
18
Đúng & trước hạn:
17
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
5.56%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
204
Đúng & trước hạn:
204
Trễ hạn
0
Trước hạn:
65.69%
Đúng hạn:
34.31%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
256
Đúng & trước hạn:
255
Trễ hạn
1
Trước hạn:
70.31%
Đúng hạn:
29.3%
Trễ hạn:
0.39%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Xuân Trúc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
106
Đúng & trước hạn:
83
Trễ hạn
23
Trước hạn:
77.36%
Đúng hạn:
0.94%
Trễ hạn:
21.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Phòng Y tế
Phòng giáo dục Chuyên nghiệp và Giáo dục thường xuyên Sở GDDT
Phòng Đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và Giá đất
Quỹ Bảo vệ môi trường
Thuế cơ sở
Thuế cơ sở phường Hồng Châu
Thuế cơ sở phường Mỹ Hào
Thuế cơ sở phường Phố Hiến
Thuế cơ sở phường Sơn Nam
Thuế cơ sở phường Thái Bình
Thuế cơ sở phường Thượng Hồng
Thuế cơ sở phường Trà Lý
Thuế cơ sở phường Trần Hưng Đạo
Thuế cơ sở phường Trần Lãm
Thuế cơ sở phường Vũ Phúc
Thuế cơ sở phường Đường Hào
Thuế cơ sở xã A Sào
Thuế cơ sở xã Bình Nguyên
Thuế cơ sở xã Bình Thanh
Thuế cơ sở xã Bình Định
Thuế cơ sở xã Bắc Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Bắc Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Bắc Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Quan
Thuế cơ sở xã Châu Ninh
Thuế cơ sở xã Chí Minh
Thuế cơ sở xã Diên Hà
Thuế cơ sở xã Hiệp Cường
Thuế cơ sở xã Hoàn Long
Thuế cơ sở xã Hoàng Hoa Thám
Thuế cơ sở xã Hưng Hà
Thuế cơ sở xã Hưng Phú
Thuế cơ sở xã Hồng Minh
Thuế cơ sở xã Hồng Quang
Thuế cơ sở xã Hồng Vũ
Thuế cơ sở xã Khoái Châu
Thuế cơ sở xã Kiến Xương
Thuế cơ sở xã Long Hưng
Thuế cơ sở xã Lê Lợi
Thuế cơ sở xã Lê Quý Đôn
Thuế cơ sở xã Lương Bằng
Thuế cơ sở xã Lạc Đạo
Thuế cơ sở xã Minh Thọ
Thuế cơ sở xã Mễ Sở
Thuế cơ sở xã Nam Cường
Thuế cơ sở xã Nam Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Nam Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Nam Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Nam Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Nam Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Nghĩa Dân
Thuế cơ sở xã Nghĩa Trụ
Thuế cơ sở xã Nguyễn Du
Thuế cơ sở xã Nguyễn Trãi
Thuế cơ sở xã Nguyễn Văn Linh
Thuế cơ sở xã Ngọc Lâm
Thuế cơ sở xã Ngự Thiên
Thuế cơ sở xã Như Quỳnh
Thuế cơ sở xã Phạm Ngũ Lão
Thuế cơ sở xã Phụ Dực
Thuế cơ sở xã Phụng Công
Thuế cơ sở xã Quang Hưng
Thuế cơ sở xã Quang Lịch
Thuế cơ sở xã Quỳnh An
Thuế cơ sở xã Quỳnh Phụ
Thuế cơ sở xã Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Thái Thụy
Thuế cơ sở xã Thư Trì
Thuế cơ sở xã Thư Vũ
Thuế cơ sở xã Thần Khê
Thuế cơ sở xã Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tiên Hoa
Thuế cơ sở xã Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Tiên La
Thuế cơ sở xã Tiên Lữ
Thuế cơ sở xã Tiên Tiến
Thuế cơ sở xã Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Triệu Việt Vương
Thuế cơ sở xã Trà Giang
Thuế cơ sở xã Tân Hưng
Thuế cơ sở xã Tân Thuận
Thuế cơ sở xã Tân Tiến
Thuế cơ sở xã Tây Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Tây Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tây Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Tống Trân
Thuế cơ sở xã Việt Tiến
Thuế cơ sở xã Việt Yên
Thuế cơ sở xã Văn Giang
Thuế cơ sở xã Vũ Quý
Thuế cơ sở xã Vũ Thư
Thuế cơ sở xã Vũ Tiên
Thuế cơ sở xã Vạn Xuân
Thuế cơ sở xã Xuân Trúc
Thuế cơ sở xã Yên Mỹ
Thuế cơ sở xã Ái Quốc
Thuế cơ sở xã Ân Thi
Thuế cơ sở xã Đoàn Đào
Thuế cơ sở xã Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Quan
Thuế cơ sở xã Đông Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Đông Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Đông Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Đại Đồng
Thuế cơ sở xã Đồng Bằng
Thuế cơ sở xã Đồng Châu
Thuế cơ sở xã Đức Hợp
Trung Tâm Xúc Tiến Đầu Tư Và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Số hồ sơ xử lý:
0
Đúng & trước hạn:
0
Trước hạn:
0
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
146
Đúng & trước hạn:
146
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.56%
Đúng hạn:
16.44%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
876
Đúng & trước hạn:
876
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.16%
Đúng hạn:
18.84%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
2098
Đúng & trước hạn:
2092
Trễ hạn
6
Trước hạn:
70.21%
Đúng hạn:
29.5%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
240
Đúng & trước hạn:
240
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.42%
Đúng hạn:
19.58%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
285
Đúng & trước hạn:
285
Trễ hạn
0
Trước hạn:
71.23%
Đúng hạn:
28.77%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
121
Đúng & trước hạn:
120
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.04%
Đúng hạn:
4.13%
Trễ hạn:
0.83%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1031
Đúng & trước hạn:
1024
Trễ hạn
7
Trước hạn:
96.61%
Đúng hạn:
2.72%
Trễ hạn:
0.67%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Lãm
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Vũ Phúc
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
302
Đúng & trước hạn:
302
Trễ hạn
0
Trước hạn:
69.21%
Đúng hạn:
30.79%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
347
Đúng & trước hạn:
347
Trễ hạn
0
Trước hạn:
61.96%
Đúng hạn:
38.04%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Thanh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Định
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
117
Đúng & trước hạn:
115
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.87%
Đúng hạn:
3.42%
Trễ hạn:
1.71%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Quan
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
124
Đúng & trước hạn:
123
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.32%
Đúng hạn:
8.87%
Trễ hạn:
0.81%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
354
Đúng & trước hạn:
354
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.23%
Đúng hạn:
19.77%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
86
Đúng & trước hạn:
85
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.02%
Đúng hạn:
5.81%
Trễ hạn:
1.17%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hiệp Cường
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
553
Đúng & trước hạn:
553
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.69%
Đúng hạn:
10.31%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
1566
Đúng & trước hạn:
1566
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.08%
Đúng hạn:
22.92%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Hà
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Phú
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Minh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Quang
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
552
Đúng & trước hạn:
551
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.95%
Đúng hạn:
10.87%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Long Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Lợi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Quý Đôn
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lương Bằng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
222
Đúng & trước hạn:
221
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.64%
Đúng hạn:
9.91%
Trễ hạn:
0.45%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
654
Đúng & trước hạn:
654
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.25%
Đúng hạn:
15.75%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
265
Đúng & trước hạn:
263
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.74%
Đúng hạn:
1.51%
Trễ hạn:
0.75%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Du
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Trãi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngọc Lâm
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngự Thiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
230
Đúng & trước hạn:
229
Trễ hạn
1
Trước hạn:
99.13%
Đúng hạn:
0.43%
Trễ hạn:
0.44%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Tiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ái Quốc
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
55
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.64%
Đúng hạn:
3.57%
Trễ hạn:
1.79%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
331
Đúng & trước hạn:
331
Trễ hạn
0
Trước hạn:
51.06%
Đúng hạn:
48.94%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
102
Đúng & trước hạn:
100
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.06%
Đúng hạn:
0.98%
Trễ hạn:
1.96%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
263
Đúng & trước hạn:
263
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.17%
Đúng hạn:
14.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
2427
Đúng & trước hạn:
2425
Trễ hạn
2
Trước hạn:
81.38%
Đúng hạn:
18.54%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
86
Đúng & trước hạn:
85
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.67%
Đúng hạn:
1.16%
Trễ hạn:
1.17%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
391
Đúng & trước hạn:
391
Trễ hạn
0
Trước hạn:
63.68%
Đúng hạn:
36.32%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
3055
Đúng & trước hạn:
3052
Trễ hạn
3
Trước hạn:
76.66%
Đúng hạn:
23.24%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1308
Đúng & trước hạn:
1308
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.8%
Đúng hạn:
17.2%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Lịch
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
365
Đúng & trước hạn:
365
Trễ hạn
0
Trước hạn:
55.62%
Đúng hạn:
44.38%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
1469
Đúng & trước hạn:
1469
Trễ hạn
0
Trước hạn:
56.64%
Đúng hạn:
43.36%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
469
Đúng & trước hạn:
468
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.23%
Đúng hạn:
2.56%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thư Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thần Khê
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hoa
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên La
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
110
Đúng & trước hạn:
110
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.64%
Đúng hạn:
16.36%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Tiến
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2577
Đúng & trước hạn:
2577
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.57%
Đúng hạn:
0.43%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Triệu Việt Vương
Trung tâm Phục vụ HCC xã Trà Giang
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
126
Đúng & trước hạn:
125
Trễ hạn
1
Trước hạn:
65.87%
Đúng hạn:
33.33%
Trễ hạn:
0.8%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
177
Đúng & trước hạn:
177
Trễ hạn
0
Trước hạn:
54.24%
Đúng hạn:
45.76%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
211
Đúng & trước hạn:
208
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.36%
Đúng hạn:
14.22%
Trễ hạn:
1.42%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Yên
Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
478
Đúng & trước hạn:
476
Trễ hạn
2
Trước hạn:
65.48%
Đúng hạn:
34.1%
Trễ hạn:
0.42%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
383
Đúng & trước hạn:
382
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.82%
Đúng hạn:
3.92%
Trễ hạn:
0.26%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vạn Xuân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ HCC xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
631
Đúng & trước hạn:
631
Trễ hạn
0
Trước hạn:
73.69%
Đúng hạn:
26.31%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Ân Thi
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đoàn Đào
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đại Đồng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
234
Đúng & trước hạn:
232
Trễ hạn
2
Trước hạn:
64.1%
Đúng hạn:
35.04%
Trễ hạn:
0.86%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Châu
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đức Hợp
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
2750
Đúng & trước hạn:
2748
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.07%
Đúng hạn:
13.85%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
13678
Đúng & trước hạn:
13678
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.57%
Đúng hạn:
2.43%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
8424
Đúng & trước hạn:
8424
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.17%
Đúng hạn:
5.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
2587
Đúng & trước hạn:
2580
Trễ hạn
7
Trước hạn:
91.07%
Đúng hạn:
8.66%
Trễ hạn:
0.27%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
4150
Đúng & trước hạn:
4150
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.81%
Đúng hạn:
16.19%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
8846
Đúng & trước hạn:
8846
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.89%
Đúng hạn:
1.11%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
2631
Đúng & trước hạn:
2629
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.58%
Đúng hạn:
19.35%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
3139
Đúng & trước hạn:
3138
Trễ hạn
1
Trước hạn:
74.67%
Đúng hạn:
25.29%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
4822
Đúng & trước hạn:
4822
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.96%
Đúng hạn:
18.04%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
3797
Đúng & trước hạn:
3785
Trễ hạn
12
Trước hạn:
71.77%
Đúng hạn:
27.92%
Trễ hạn:
0.31%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
6091
Đúng & trước hạn:
6091
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.29%
Đúng hạn:
6.71%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
1042
Đúng & trước hạn:
1040
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.62%
Đúng hạn:
12.19%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
1276
Đúng & trước hạn:
1272
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.18%
Đúng hạn:
10.5%
Trễ hạn:
0.32%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1769
Đúng & trước hạn:
1768
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.48%
Đúng hạn:
4.47%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2274
Đúng & trước hạn:
2274
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.25%
Đúng hạn:
0.75%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1322
Đúng & trước hạn:
1322
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.58%
Đúng hạn:
2.42%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2748
Đúng & trước hạn:
2745
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.51%
Đúng hạn:
5.39%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1637
Đúng & trước hạn:
1631
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.69%
Đúng hạn:
4.95%
Trễ hạn:
0.36%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
2129
Đúng & trước hạn:
2125
Trễ hạn
4
Trước hạn:
79.71%
Đúng hạn:
20.1%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
3431
Đúng & trước hạn:
3430
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.83%
Đúng hạn:
17.14%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
3702
Đúng & trước hạn:
3698
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.33%
Đúng hạn:
9.56%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
660
Đúng & trước hạn:
656
Trễ hạn
4
Trước hạn:
65.45%
Đúng hạn:
33.94%
Trễ hạn:
0.61%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
3138
Đúng & trước hạn:
3138
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.12%
Đúng hạn:
9.88%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàn Long
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
4738
Đúng & trước hạn:
4737
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.73%
Đúng hạn:
8.25%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
3497
Đúng & trước hạn:
3492
Trễ hạn
5
Trước hạn:
86.96%
Đúng hạn:
12.9%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
1227
Đúng & trước hạn:
1224
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.25%
Đúng hạn:
14.51%
Trễ hạn:
0.24%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
757
Đúng & trước hạn:
755
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.19%
Đúng hạn:
12.55%
Trễ hạn:
0.26%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1830
Đúng & trước hạn:
1830
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.98%
Đúng hạn:
9.02%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2663
Đúng & trước hạn:
2659
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.83%
Đúng hạn:
12.02%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
5028
Đúng & trước hạn:
5024
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.41%
Đúng hạn:
12.51%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
2577
Đúng & trước hạn:
2569
Trễ hạn
8
Trước hạn:
84.71%
Đúng hạn:
14.98%
Trễ hạn:
0.31%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2122
Đúng & trước hạn:
2120
Trễ hạn
2
Trước hạn:
74.6%
Đúng hạn:
25.31%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
2335
Đúng & trước hạn:
2333
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
2.91%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1581
Đúng & trước hạn:
1577
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.69%
Đúng hạn:
10.06%
Trễ hạn:
0.25%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
2602
Đúng & trước hạn:
2602
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.43%
Đúng hạn:
4.57%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1823
Đúng & trước hạn:
1788
Trễ hạn
35
Trước hạn:
79.48%
Đúng hạn:
18.6%
Trễ hạn:
1.92%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
1369
Đúng & trước hạn:
1369
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.47%
Đúng hạn:
4.53%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
2058
Đúng & trước hạn:
2058
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.53%
Đúng hạn:
11.47%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
4737
Đúng & trước hạn:
4734
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.98%
Đúng hạn:
7.96%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
849
Đúng & trước hạn:
849
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.93%
Đúng hạn:
13.07%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1539
Đúng & trước hạn:
1539
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.69%
Đúng hạn:
11.31%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2098
Đúng & trước hạn:
2095
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.19%
Đúng hạn:
3.67%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2264
Đúng & trước hạn:
2264
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.85%
Đúng hạn:
1.15%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1626
Đúng & trước hạn:
1626
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.12%
Đúng hạn:
14.88%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
1467
Đúng & trước hạn:
1467
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.07%
Đúng hạn:
8.93%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
5099
Đúng & trước hạn:
5099
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.67%
Đúng hạn:
6.33%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
2529
Đúng & trước hạn:
2529
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.58%
Đúng hạn:
1.42%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
2538
Đúng & trước hạn:
2538
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.57%
Đúng hạn:
8.43%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
2312
Đúng & trước hạn:
2312
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.73%
Đúng hạn:
14.27%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
2317
Đúng & trước hạn:
2317
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.26%
Đúng hạn:
5.74%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
2788
Đúng & trước hạn:
2783
Trễ hạn
5
Trước hạn:
95.52%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
4278
Đúng & trước hạn:
4278
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.18%
Đúng hạn:
14.82%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
2420
Đúng & trước hạn:
2420
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.17%
Đúng hạn:
9.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2812
Đúng & trước hạn:
2811
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.59%
Đúng hạn:
12.38%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1755
Đúng & trước hạn:
1750
Trễ hạn
5
Trước hạn:
93.73%
Đúng hạn:
5.98%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3213
Đúng & trước hạn:
3213
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.84%
Đúng hạn:
7.16%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
2024
Đúng & trước hạn:
2020
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.54%
Đúng hạn:
11.26%
Trễ hạn:
0.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
4103
Đúng & trước hạn:
4103
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.47%
Đúng hạn:
7.53%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
7106
Đúng & trước hạn:
7106
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.81%
Đúng hạn:
5.19%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1197
Đúng & trước hạn:
1197
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.82%
Đúng hạn:
7.18%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
2667
Đúng & trước hạn:
2667
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.85%
Đúng hạn:
9.15%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
3562
Đúng & trước hạn:
3559
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.41%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
5545
Đúng & trước hạn:
5544
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.01%
Đúng hạn:
9.97%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
602
Đúng & trước hạn:
547
Trễ hạn
55
Trước hạn:
47.51%
Đúng hạn:
43.36%
Trễ hạn:
9.13%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2141
Đúng & trước hạn:
2140
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.05%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1706
Đúng & trước hạn:
1706
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.14%
Đúng hạn:
6.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
7100
Đúng & trước hạn:
7100
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.52%
Đúng hạn:
0.48%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
1350
Đúng & trước hạn:
1340
Trễ hạn
10
Trước hạn:
84.15%
Đúng hạn:
15.11%
Trễ hạn:
0.74%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
3744
Đúng & trước hạn:
3742
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.54%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2177
Đúng & trước hạn:
2177
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.52%
Đúng hạn:
2.48%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1567
Đúng & trước hạn:
1566
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.96%
Đúng hạn:
1.98%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
4625
Đúng & trước hạn:
4624
Trễ hạn
1
Trước hạn:
69.45%
Đúng hạn:
30.53%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2802
Đúng & trước hạn:
2801
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.52%
Đúng hạn:
21.45%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1973
Đúng & trước hạn:
1973
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.33%
Đúng hạn:
12.67%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
844
Đúng & trước hạn:
843
Trễ hạn
1
Trước hạn:
79.62%
Đúng hạn:
20.26%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1400
Đúng & trước hạn:
1376
Trễ hạn
24
Trước hạn:
90.14%
Đúng hạn:
8.14%
Trễ hạn:
1.72%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1215
Đúng & trước hạn:
1215
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.38%
Đúng hạn:
3.62%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1702
Đúng & trước hạn:
1700
Trễ hạn
2
Trước hạn:
98.71%
Đúng hạn:
1.18%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2828
Đúng & trước hạn:
2828
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.87%
Đúng hạn:
5.13%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
2579
Đúng & trước hạn:
2564
Trễ hạn
15
Trước hạn:
87.05%
Đúng hạn:
12.37%
Trễ hạn:
0.58%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
2543
Đúng & trước hạn:
2538
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.43%
Đúng hạn:
8.38%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
4508
Đúng & trước hạn:
4500
Trễ hạn
8
Trước hạn:
91.95%
Đúng hạn:
7.87%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
3019
Đúng & trước hạn:
3018
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.87%
Đúng hạn:
5.1%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
6843
Đúng & trước hạn:
6841
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.5%
Đúng hạn:
11.47%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
3653
Đúng & trước hạn:
3649
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.76%
Đúng hạn:
10.13%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
716
Đúng & trước hạn:
715
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.23%
Đúng hạn:
3.63%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
3709
Đúng & trước hạn:
3709
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.09%
Đúng hạn:
1.91%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1882
Đúng & trước hạn:
1882
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.44%
Đúng hạn:
14.56%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3124
Đúng & trước hạn:
3124
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.97%
Đúng hạn:
9.03%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
4282
Đúng & trước hạn:
4278
Trễ hạn
4
Trước hạn:
83.35%
Đúng hạn:
16.56%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2539
Đúng & trước hạn:
2539
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.88%
Đúng hạn:
5.12%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
3322
Đúng & trước hạn:
3320
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.03%
Đúng hạn:
4.91%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2755
Đúng & trước hạn:
2755
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.68%
Đúng hạn:
2.32%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1855
Đúng & trước hạn:
1855
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.89%
Đúng hạn:
9.11%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
2280
Đúng & trước hạn:
2279
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.33%
Đúng hạn:
11.62%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1352
Đúng & trước hạn:
1328
Trễ hạn
24
Trước hạn:
82.62%
Đúng hạn:
15.61%
Trễ hạn:
1.77%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1980
Đúng & trước hạn:
1977
Trễ hạn
3
Trước hạn:
86.57%
Đúng hạn:
13.28%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
2090
Đúng & trước hạn:
2090
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.21%
Đúng hạn:
16.79%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Thông tin, Thống kê, Ứng dụng Khoa học và Công nghệ
Trung tâm dịch vụ việc làm
UBND Phường An Tảo
UBND Phường Hồng Châu
UBND Phường Lê Lợi
UBND TT Như Quỳnh
UBND TT Trần Cao
UBND Thị Trấn Ân Thi
UBND Thị trấn Lương Bằng
UBND Thị trấn Văn Giang
UBND Thị trấn Vương
UBND Thị trấn Yên Mỹ
UBND Xã Ngọc Lâm
UBND Xã Phạm Ngũ Lão
UBND Xã An Vỹ
UBND Xã Bãi Sậy
UBND Xã Bình Minh
UBND Xã Bắc Sơn
UBND Xã Chỉ Đạo
UBND Xã Cẩm Ninh
UBND Xã Cẩm Xá
UBND Xã Cửu Cao
UBND Xã Diên Hồng
UBND Xã Dân Tiến
UBND Xã Dương Quang
UBND Xã Hiệp Cường
UBND Xã Hoàng Hoa Thám
UBND Xã Hòa Phong
UBND Xã Hưng Long
UBND Xã Hạ Lễ
UBND Xã Hồ Tùng Mậu
UBND Xã Hồng Quang
UBND Xã Liên Nghĩa
UBND Xã Lương Tài
UBND Xã Lạc Hồng
UBND Xã Lạc Đạo
UBND Xã Minh Hải
UBND Xã Nghĩa Trụ
UBND Xã Nguyễn Huệ
UBND Xã Nguyễn Văn Linh
UBND Xã Phù Ủng
UBND Xã Phạm Hồng Thái
UBND Xã Phụng Công
UBND Xã Quang Vinh
UBND Xã Thanh Long
UBND Xã Thiện Phiến
UBND Xã Thủ Sỹ
UBND Xã Tiền Phong
UBND Xã Trưng Trắc
UBND Xã Tân Quang
UBND Xã Tân Tiến
UBND Xã Việt Hưng
UBND Xã Vĩnh Khúc
UBND Xã Xuân Quan
UBND Xã Ông Đình
UBND Xã Đa Lộc
UBND Xã Đoàn Đào
UBND Xã Đào Dương
UBND Xã Đình Dù
UBND Xã Đông Tảo
UBND Xã Đại Tập
UBND Xã Đại Đồng
UBND Xã Đặng Lễ
UBND Xã Đồng Tiến
UBND phường Bạch Sam
UBND phường Bần Yên Nhân
UBND phường Dị Sử
UBND phường Hiến Nam
UBND phường Lam Sơn
UBND phường Minh Khai
UBND phường Minh Đức
UBND phường Nhân Hòa
UBND phường Phan Đình Phùng
UBND phường Phùng Chí Kiên
UBND thị trấn Khoái Châu
UBND xã An Viên
UBND xã Bảo Khê
UBND xã Chí Minh
UBND xã Chính Nghĩa
UBND xã Cương Chính
UBND xã Hoàn Long
UBND xã Hoàng Hanh
UBND xã Hùng An
UBND xã Hùng Cường
UBND xã Hưng Đạo
UBND xã Hải Thắng
UBND xã Liên Khê
UBND xã Liên Phương
UBND xã Liêu Xá
UBND xã Long Hưng
UBND xã Lệ Xá
UBND xã Mai Động
UBND xã Minh Hoàng
UBND xã Minh Tân
UBND xã Mễ Sở
UBND xã Nghĩa Dân
UBND xã Nguyên Hòa
UBND xã Nguyễn Trãi
UBND xã Ngọc Long
UBND xã Ngọc Thanh
UBND xã Nhật Quang
UBND xã Nhật Tân
UBND xã Phan Sào Nam
UBND xã Phùng Hưng
UBND xã Phú Cường
UBND xã Phú Thọ
UBND xã Phương Nam
UBND xã Quang Hưng
UBND xã Quảng Châu
UBND xã Quảng Lãng
UBND xã Song Mai
UBND xã Tam Đa
UBND xã Thuần Hưng
UBND xã Thắng Lợi
UBND xã Thụy Lôi
UBND xã Tiên Tiến
UBND xã Toàn Thắng
UBND xã Trung Dũng
UBND xã Trung Hòa
UBND xã Trung Nghĩa
UBND xã Tân Châu
UBND xã Tân Dân
UBND xã Tân Hưng
UBND xã Tân Lập
UBND xã Tân Minh
UBND xã Tống Phan
UBND xã Tống Trân
UBND xã Tứ Dân
UBND xã Việt Hòa
UBND xã Việt Yên
UBND xã Vân Du
UBND xã Vĩnh Xá
UBND xã Xuân Dục
UBND xã Xuân Trúc
UBND xã Yên Phú
UBND xã Đình Cao
UBND xã Đông Kết
UBND xã Đông Ninh
UBND xã Đồng Than
UBND xã Đồng Thanh
UBND xã Đức Hợp
Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai
Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
2711
Đúng & trước hạn:
2709
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.13%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
13480
Đúng & trước hạn:
13480
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.58%
Đúng hạn:
2.42%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
8085
Đúng & trước hạn:
8085
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.29%
Đúng hạn:
4.71%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
2509
Đúng & trước hạn:
2502
Trễ hạn
7
Trước hạn:
91.83%
Đúng hạn:
7.89%
Trễ hạn:
0.28%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
3986
Đúng & trước hạn:
3985
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.19%
Đúng hạn:
16.78%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
8754
Đúng & trước hạn:
8754
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.11%
Đúng hạn:
0.89%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
2535
Đúng & trước hạn:
2533
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.04%
Đúng hạn:
19.88%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
2903
Đúng & trước hạn:
2902
Trễ hạn
1
Trước hạn:
72.86%
Đúng hạn:
27.11%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
4583
Đúng & trước hạn:
4583
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.67%
Đúng hạn:
18.33%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
3697
Đúng & trước hạn:
3685
Trễ hạn
12
Trước hạn:
71%
Đúng hạn:
28.67%
Trễ hạn:
0.33%
Văn phòng HĐND và UBND phường Đường Hào
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
998
Đúng & trước hạn:
996
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.17%
Đúng hạn:
12.63%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Nguyên
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
1230
Đúng & trước hạn:
1226
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.02%
Đúng hạn:
10.65%
Trễ hạn:
0.33%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1724
Đúng & trước hạn:
1723
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.48%
Đúng hạn:
4.47%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2232
Đúng & trước hạn:
2232
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.24%
Đúng hạn:
0.76%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1281
Đúng & trước hạn:
1281
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.58%
Đúng hạn:
2.42%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2621
Đúng & trước hạn:
2618
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.62%
Đúng hạn:
5.27%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1606
Đúng & trước hạn:
1600
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.71%
Đúng hạn:
4.92%
Trễ hạn:
0.37%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
2076
Đúng & trước hạn:
2072
Trễ hạn
4
Trước hạn:
79.58%
Đúng hạn:
20.23%
Trễ hạn:
0.19%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
3381
Đúng & trước hạn:
3379
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.55%
Đúng hạn:
17.39%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
3648
Đúng & trước hạn:
3645
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.6%
Đúng hạn:
9.32%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
607
Đúng & trước hạn:
603
Trễ hạn
4
Trước hạn:
63.43%
Đúng hạn:
35.91%
Trễ hạn:
0.66%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
2635
Đúng & trước hạn:
2635
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.41%
Đúng hạn:
4.59%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
4580
Đúng & trước hạn:
4579
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.75%
Đúng hạn:
8.23%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
3297
Đúng & trước hạn:
3294
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.93%
Đúng hạn:
10.98%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
1218
Đúng & trước hạn:
1215
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.14%
Đúng hạn:
14.61%
Trễ hạn:
0.25%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
683
Đúng & trước hạn:
681
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.26%
Đúng hạn:
12.45%
Trễ hạn:
0.29%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1768
Đúng & trước hạn:
1768
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.78%
Đúng hạn:
9.22%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2598
Đúng & trước hạn:
2594
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.99%
Đúng hạn:
11.86%
Trễ hạn:
0.15%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
4917
Đúng & trước hạn:
4913
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.31%
Đúng hạn:
12.61%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
2507
Đúng & trước hạn:
2499
Trễ hạn
8
Trước hạn:
84.8%
Đúng hạn:
14.88%
Trễ hạn:
0.32%
Văn phòng HĐND và UBND xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1955
Đúng & trước hạn:
1954
Trễ hạn
1
Trước hạn:
75.75%
Đúng hạn:
24.19%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
2294
Đúng & trước hạn:
2293
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.04%
Đúng hạn:
2.92%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1501
Đúng & trước hạn:
1497
Trễ hạn
4
Trước hạn:
91.41%
Đúng hạn:
8.33%
Trễ hạn:
0.26%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
2541
Đúng & trước hạn:
2541
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.32%
Đúng hạn:
4.68%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1614
Đúng & trước hạn:
1581
Trễ hạn
33
Trước hạn:
78.93%
Đúng hạn:
19.02%
Trễ hạn:
2.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
1321
Đúng & trước hạn:
1321
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.61%
Đúng hạn:
4.39%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
1987
Đúng & trước hạn:
1987
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.27%
Đúng hạn:
11.73%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
4671
Đúng & trước hạn:
4666
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.82%
Đúng hạn:
8.07%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1498
Đúng & trước hạn:
1498
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.45%
Đúng hạn:
11.55%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2025
Đúng & trước hạn:
2022
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.75%
Trễ hạn:
0.15%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2199
Đúng & trước hạn:
2199
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.95%
Đúng hạn:
1.05%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1575
Đúng & trước hạn:
1575
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.52%
Đúng hạn:
14.48%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
1364
Đúng & trước hạn:
1363
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.64%
Đúng hạn:
8.28%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
4858
Đúng & trước hạn:
4857
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.61%
Đúng hạn:
5.37%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
2507
Đúng & trước hạn:
2507
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.56%
Đúng hạn:
1.44%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
2474
Đúng & trước hạn:
2474
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.47%
Đúng hạn:
8.53%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
2208
Đúng & trước hạn:
2208
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.32%
Đúng hạn:
13.68%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
2262
Đúng & trước hạn:
2262
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.43%
Đúng hạn:
5.57%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
2752
Đúng & trước hạn:
2747
Trễ hạn
5
Trước hạn:
95.46%
Đúng hạn:
4.36%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
4033
Đúng & trước hạn:
4033
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.35%
Đúng hạn:
15.65%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
2348
Đúng & trước hạn:
2348
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.12%
Đúng hạn:
9.88%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2678
Đúng & trước hạn:
2677
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.34%
Đúng hạn:
12.62%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1633
Đúng & trước hạn:
1625
Trễ hạn
8
Trước hạn:
94%
Đúng hạn:
5.51%
Trễ hạn:
0.49%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3142
Đúng & trước hạn:
3142
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.93%
Đúng hạn:
7.07%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
1987
Đúng & trước hạn:
1983
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.48%
Đúng hạn:
11.32%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
6979
Đúng & trước hạn:
6979
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.31%
Đúng hạn:
4.69%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1146
Đúng & trước hạn:
1146
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.28%
Đúng hạn:
6.72%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
2543
Đúng & trước hạn:
2543
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.41%
Đúng hạn:
9.59%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
3474
Đúng & trước hạn:
3471
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.51%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
5464
Đúng & trước hạn:
5463
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.86%
Đúng hạn:
10.12%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
558
Đúng & trước hạn:
509
Trễ hạn
49
Trước hạn:
46.06%
Đúng hạn:
45.16%
Trễ hạn:
8.78%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2090
Đúng & trước hạn:
2089
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.82%
Đúng hạn:
7.13%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1642
Đúng & trước hạn:
1642
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.87%
Đúng hạn:
7.13%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
6999
Đúng & trước hạn:
6999
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.51%
Đúng hạn:
0.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
1234
Đúng & trước hạn:
1229
Trễ hạn
5
Trước hạn:
88.65%
Đúng hạn:
10.94%
Trễ hạn:
0.41%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
3695
Đúng & trước hạn:
3693
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.04%
Đúng hạn:
10.91%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2106
Đúng & trước hạn:
2106
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.82%
Đúng hạn:
2.18%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1446
Đúng & trước hạn:
1445
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.79%
Đúng hạn:
2.14%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
4496
Đúng & trước hạn:
4495
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.59%
Đúng hạn:
31.38%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2631
Đúng & trước hạn:
2630
Trễ hạn
1
Trước hạn:
79.51%
Đúng hạn:
20.45%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1925
Đúng & trước hạn:
1925
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.06%
Đúng hạn:
12.94%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
762
Đúng & trước hạn:
761
Trễ hạn
1
Trước hạn:
77.69%
Đúng hạn:
22.18%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1353
Đúng & trước hạn:
1329
Trễ hạn
24
Trước hạn:
90.54%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
1.77%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1163
Đúng & trước hạn:
1163
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.39%
Đúng hạn:
3.61%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1661
Đúng & trước hạn:
1659
Trễ hạn
2
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.08%
Trễ hạn:
0.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2596
Đúng & trước hạn:
2596
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.57%
Đúng hạn:
5.43%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
2215
Đúng & trước hạn:
2215
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.02%
Đúng hạn:
2.98%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
2423
Đúng & trước hạn:
2413
Trễ hạn
10
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
12.92%
Trễ hạn:
0.41%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
2432
Đúng & trước hạn:
2427
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.57%
Đúng hạn:
8.22%
Trễ hạn:
0.21%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
4419
Đúng & trước hạn:
4411
Trễ hạn
8
Trước hạn:
91.88%
Đúng hạn:
7.94%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
2946
Đúng & trước hạn:
2945
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.84%
Đúng hạn:
5.13%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
6787
Đúng & trước hạn:
6785
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.49%
Đúng hạn:
11.48%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Trúc
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
3328
Đúng & trước hạn:
3326
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.96%
Đúng hạn:
9.98%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
645
Đúng & trước hạn:
644
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.81%
Đúng hạn:
4.03%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
3607
Đúng & trước hạn:
3607
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.06%
Đúng hạn:
1.94%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1825
Đúng & trước hạn:
1825
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.99%
Đúng hạn:
15.01%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3008
Đúng & trước hạn:
3008
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.69%
Đúng hạn:
9.31%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
4200
Đúng & trước hạn:
4196
Trễ hạn
4
Trước hạn:
83.55%
Đúng hạn:
16.36%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thái Ninh
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
3255
Đúng & trước hạn:
3253
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.02%
Đúng hạn:
4.92%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2717
Đúng & trước hạn:
2717
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.68%
Đúng hạn:
2.32%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
2156
Đúng & trước hạn:
2155
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.71%
Đúng hạn:
12.24%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1319
Đúng & trước hạn:
1294
Trễ hạn
25
Trước hạn:
82.26%
Đúng hạn:
15.85%
Trễ hạn:
1.89%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1872
Đúng & trước hạn:
1869
Trễ hạn
3
Trước hạn:
86.06%
Đúng hạn:
13.78%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
2020
Đúng & trước hạn:
2020
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.76%
Đúng hạn:
16.24%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng Đăng ký Đất đai Sở TNMT