| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.158-260619-0004 | 19/06/2026 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 2 | H31.158-260525-0003 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THANH TÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 3 | H31.158-260523-0001 | 25/05/2026 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN TIẾN THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 4 | H31.158-260624-0001 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ ÁNH NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 5 | H31.158-260619-0001 | 19/06/2026 | 22/06/2026 | 23/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG ĐỨC TỈNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 6 | H31.158-260525-0001 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN DUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 7 | H31.158-260525-0002 | 25/05/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN BỈNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 8 | H31.158-260507-0005 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG HOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 9 | H31.158-260507-0004 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ TRỌNG KHIÊM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |
| 10 | H31.158-260228-0001 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN GIANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu |