| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.191-260110-0007 | 10/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ LAN HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |
| 2 | H31.191-260110-0009 | 10/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |
| 3 | H31.191-260113-0001 | 13/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |
| 4 | H31.191-260323-0023 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC NGÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |
| 5 | H31.191-260505-0003 | 05/05/2026 | 08/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM HỒNG TIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |
| 6 | H31.191-260519-0006 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HẠNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |
| 7 | H31.191-260519-0011 | 19/05/2026 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG VIẾT XUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch |