Bộ Phận TN&TKQ Thanh tra tỉnh
Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Mỹ Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Phố Hiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thượng Hồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Lãm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Đường Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Nguyên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Diên Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàn Long
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàng Hoa Thám
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Long Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lạc Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Dân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Trụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Trãi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Văn Linh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngọc Lâm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngự Thiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phạm Ngũ Lão
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụ Dực
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Trì
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hoa
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vạn Xuân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Xuân Trúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Bộ phận TN và TKQ UBND Khoái Châu
Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ
Bộ phận TN&TKQ Ban quản lý các khu công nghiệp
Bộ phận TN&TKQ Huyện Văn Giang
Bộ phận TN&TKQ Sở TN&MT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Bảo hiểm xã hội Tỉnh
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Công An Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
5876
Đúng & trước hạn:
5876
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.86%
Đúng hạn:
0.14%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở CT
Số hồ sơ xử lý:
1392
Đúng & trước hạn:
1391
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.98%
Đúng hạn:
3.95%
Trễ hạn:
0.07%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GTVT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHCN
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHĐT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NNPTNT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NV
Số hồ sơ xử lý:
5759
Đúng & trước hạn:
5758
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.15%
Đúng hạn:
2.83%
Trễ hạn:
0.02%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TC
Số hồ sơ xử lý:
583
Đúng & trước hạn:
582
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.96%
Đúng hạn:
12.86%
Trễ hạn:
0.18%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TNMT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TP
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở XD
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý:
220
Đúng & trước hạn:
208
Trễ hạn
12
Trước hạn:
68.18%
Đúng hạn:
26.36%
Trễ hạn:
5.46%
Bộ phận TN&TKQ UBND huyện Phù Cừ
Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
Bộ phận TN&TKQ huyện Yên Mỹ
Bộ phận TN&TKQ thị xã Mỹ Hào
Bộ phận TN&TKQ tại Trung tâm phục vụ hành chính công - Điện Lực Hưng Yên
Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ
Bộ phận tiếp nhận & trả kết quả huyện Ân Thi
Chi Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai Phố Hiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Hồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Mỹ Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thái Bình
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thượng Hồng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trà Lý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Lãm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Vũ Phúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Đường Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã A Sào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Nguyên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Thanh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Định
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Châu Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Diên Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hiệp Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàn Long
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàng Hoa Thám
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Phú
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Quang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Khoái Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Long Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Lợi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Quý Đôn
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
29
Đúng & trước hạn:
28
Trễ hạn
1
Trước hạn:
62.07%
Đúng hạn:
34.48%
Trễ hạn:
3.45%
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Minh Thọ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Mễ Sở
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Dân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Trụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Du
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Trãi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Văn Linh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngọc Lâm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngự Thiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Như Quỳnh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phạm Ngũ Lão
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụ Dực
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụng Công
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Lịch
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh An
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh Phụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Thụy
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Trì
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thần Khê
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hoa
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên La
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Lữ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Triệu Việt Vương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Trà Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Thuận
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tống Trân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Yên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Văn Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Quý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Thư
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Tiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vạn Xuân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Xuân Trúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Yên Mỹ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ái Quốc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ân Thi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đoàn Đào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đức Hợp
Cục thuế tỉnh
Kho Bạc Tỉnh
Kho Bạc cấp cơ sở
Kho Bạc phường Phố Hiến
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
49
Đúng & trước hạn:
47
Trễ hạn
2
Trước hạn:
42.86%
Đúng hạn:
53.06%
Trễ hạn:
4.08%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Mỹ Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
328
Đúng & trước hạn:
327
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.87%
Đúng hạn:
1.83%
Trễ hạn:
0.3%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
87
Đúng & trước hạn:
78
Trễ hạn
9
Trước hạn:
80.46%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
10.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
103
Đúng & trước hạn:
103
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.73%
Đúng hạn:
24.27%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thượng Hồng
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
159
Đúng & trước hạn:
157
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.86%
Đúng hạn:
1.89%
Trễ hạn:
1.25%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Lãm
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
314
Đúng & trước hạn:
302
Trễ hạn
12
Trước hạn:
46.18%
Đúng hạn:
50%
Trễ hạn:
3.82%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Đường Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
187
Đúng & trước hạn:
185
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.21%
Đúng hạn:
18.72%
Trễ hạn:
1.07%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Nguyên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
97
Đúng & trước hạn:
93
Trễ hạn
4
Trước hạn:
74.23%
Đúng hạn:
21.65%
Trễ hạn:
4.12%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
119
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.92%
Đúng hạn:
10.08%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
116
Đúng & trước hạn:
114
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.97%
Đúng hạn:
4.31%
Trễ hạn:
1.72%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
61
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.55%
Đúng hạn:
4.84%
Trễ hạn:
1.61%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
33
Đúng & trước hạn:
31
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.85%
Đúng hạn:
9.09%
Trễ hạn:
6.06%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
146
Đúng & trước hạn:
120
Trễ hạn
26
Trước hạn:
70.55%
Đúng hạn:
11.64%
Trễ hạn:
17.81%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Diên Hà
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàn Long
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàng Hoa Thám
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
111
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.73%
Đúng hạn:
11.5%
Trễ hạn:
1.77%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
112
Đúng & trước hạn:
106
Trễ hạn
6
Trước hạn:
91.96%
Đúng hạn:
2.68%
Trễ hạn:
5.36%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
288
Đúng & trước hạn:
278
Trễ hạn
10
Trước hạn:
57.29%
Đúng hạn:
39.24%
Trễ hạn:
3.47%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Long Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
79
Đúng & trước hạn:
77
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.54%
Đúng hạn:
13.92%
Trễ hạn:
2.54%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
53
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.07%
Đúng hạn:
3.57%
Trễ hạn:
5.36%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
161
Đúng & trước hạn:
158
Trễ hạn
3
Trước hạn:
63.35%
Đúng hạn:
34.78%
Trễ hạn:
1.87%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
181
Trễ hạn
47
Trước hạn:
71.93%
Đúng hạn:
7.46%
Trễ hạn:
20.61%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
107
Trễ hạn
6
Trước hạn:
91.15%
Đúng hạn:
3.54%
Trễ hạn:
5.31%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
212
Đúng & trước hạn:
209
Trễ hạn
3
Trước hạn:
98.11%
Đúng hạn:
0.47%
Trễ hạn:
1.42%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Dân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
61
Trễ hạn
1
Trước hạn:
77.42%
Đúng hạn:
20.97%
Trễ hạn:
1.61%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Trãi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Văn Linh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngọc Lâm
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngự Thiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
4
Trước hạn:
93.42%
Đúng hạn:
4.82%
Trễ hạn:
1.76%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
41
Đúng & trước hạn:
40
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.49%
Đúng hạn:
17.07%
Trễ hạn:
2.44%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụ Dực
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
131
Đúng & trước hạn:
127
Trễ hạn
4
Trước hạn:
95.42%
Đúng hạn:
1.53%
Trễ hạn:
3.05%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
117
Đúng & trước hạn:
114
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.87%
Đúng hạn:
2.56%
Trễ hạn:
2.57%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Trì
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
89
Đúng & trước hạn:
88
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.52%
Đúng hạn:
12.36%
Trễ hạn:
1.12%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hoa
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
47
Trễ hạn
5
Trước hạn:
48.08%
Đúng hạn:
42.31%
Trễ hạn:
9.61%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
108
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.41%
Đúng hạn:
17.59%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
197
Đúng & trước hạn:
196
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.46%
Đúng hạn:
2.03%
Trễ hạn:
0.51%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
37
Đúng & trước hạn:
35
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.78%
Đúng hạn:
10.81%
Trễ hạn:
5.41%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
63
Đúng & trước hạn:
62
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.89%
Đúng hạn:
9.52%
Trễ hạn:
1.59%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
326
Đúng & trước hạn:
296
Trễ hạn
30
Trước hạn:
90.18%
Đúng hạn:
0.61%
Trễ hạn:
9.21%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
101
Đúng & trước hạn:
98
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.06%
Đúng hạn:
2.97%
Trễ hạn:
2.97%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
43
Đúng & trước hạn:
42
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.02%
Đúng hạn:
4.65%
Trễ hạn:
2.33%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
93
Trễ hạn
25
Trước hạn:
56.78%
Đúng hạn:
22.03%
Trễ hạn:
21.19%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
311
Đúng & trước hạn:
307
Trễ hạn
4
Trước hạn:
72.99%
Đúng hạn:
25.72%
Trễ hạn:
1.29%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
278
Đúng & trước hạn:
270
Trễ hạn
8
Trước hạn:
96.04%
Đúng hạn:
1.08%
Trễ hạn:
2.88%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
329
Đúng & trước hạn:
328
Trễ hạn
1
Trước hạn:
76.29%
Đúng hạn:
23.4%
Trễ hạn:
0.31%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Xuân Trúc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
132
Đúng & trước hạn:
130
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.73%
Đúng hạn:
0.76%
Trễ hạn:
1.51%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
111
Đúng & trước hạn:
85
Trễ hạn
26
Trước hạn:
74.77%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
23.43%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1984
Đúng & trước hạn:
1984
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.48%
Đúng hạn:
15.52%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
12264
Đúng & trước hạn:
12264
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.62%
Đúng hạn:
0.38%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
5148
Đúng & trước hạn:
5148
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.86%
Đúng hạn:
4.14%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
13
Đúng & trước hạn:
12
Trễ hạn
1
Trước hạn:
15.38%
Đúng hạn:
76.92%
Trễ hạn:
7.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
152
Đúng & trước hạn:
152
Trễ hạn
0
Trước hạn:
76.97%
Đúng hạn:
23.03%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
6310
Đúng & trước hạn:
6310
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.97%
Đúng hạn:
0.03%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
1407
Đúng & trước hạn:
1407
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.95%
Đúng hạn:
5.05%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
631
Đúng & trước hạn:
631
Trễ hạn
0
Trước hạn:
34.71%
Đúng hạn:
65.29%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Lãm
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Đường Hào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Nguyên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
1293
Đúng & trước hạn:
1293
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.44%
Đúng hạn:
3.56%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Diên Hà
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàn Long
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
2937
Đúng & trước hạn:
2937
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.46%
Đúng hạn:
3.54%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1843
Đúng & trước hạn:
1843
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.36%
Đúng hạn:
3.64%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
202
Đúng & trước hạn:
202
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.63%
Đúng hạn:
13.37%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Long Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lạc Đạo
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Dân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Trụ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Trãi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Văn Linh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngọc Lâm
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngự Thiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
2175
Đúng & trước hạn:
2175
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.62%
Đúng hạn:
5.38%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phạm Ngũ Lão
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
781
Đúng & trước hạn:
781
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.26%
Đúng hạn:
20.74%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2280
Đúng & trước hạn:
2280
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.25%
Đúng hạn:
0.75%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
588
Đúng & trước hạn:
587
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.2%
Đúng hạn:
14.63%
Trễ hạn:
0.17%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
3441
Đúng & trước hạn:
3441
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.64%
Đúng hạn:
6.36%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
3596
Đúng & trước hạn:
3596
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.52%
Đúng hạn:
3.48%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
1864
Đúng & trước hạn:
1862
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.78%
Đúng hạn:
3.11%
Trễ hạn:
0.11%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
3028
Đúng & trước hạn:
3028
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.37%
Đúng hạn:
0.63%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hoa
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
1660
Đúng & trước hạn:
1659
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.71%
Đúng hạn:
7.23%
Trễ hạn:
0.06%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
187
Đúng & trước hạn:
187
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.01%
Đúng hạn:
22.99%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
488
Đúng & trước hạn:
488
Trễ hạn
0
Trước hạn:
71.11%
Đúng hạn:
28.89%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1426
Đúng & trước hạn:
1426
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.71%
Đúng hạn:
7.29%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
89
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
12.22%
Trễ hạn:
1.11%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
1925
Đúng & trước hạn:
1925
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.29%
Đúng hạn:
1.71%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
3557
Đúng & trước hạn:
3557
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.92%
Đúng hạn:
14.08%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Xuân Trúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Phòng Giao dịch số 1
Phòng Giao dịch số 2
Phòng Giáo dục và đào tạo
Phòng Khoáng sản Sở TN&MT
Phòng Kinh tế - Hạ tầng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
79
Đúng & trước hạn:
76
Trễ hạn
3
Trước hạn:
58.23%
Đúng hạn:
37.97%
Trễ hạn:
3.8%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Mỹ Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
610
Đúng & trước hạn:
609
Trễ hạn
1
Trước hạn:
81.64%
Đúng hạn:
18.2%
Trễ hạn:
0.16%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
218
Đúng & trước hạn:
217
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.12%
Đúng hạn:
6.42%
Trễ hạn:
0.46%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
103
Đúng & trước hạn:
103
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.61%
Đúng hạn:
20.39%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
104
Đúng & trước hạn:
102
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.31%
Đúng hạn:
5.77%
Trễ hạn:
1.92%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
267
Đúng & trước hạn:
267
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.76%
Đúng hạn:
11.24%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
186
Đúng & trước hạn:
174
Trễ hạn
12
Trước hạn:
80.11%
Đúng hạn:
13.44%
Trễ hạn:
6.45%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Đường Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Nguyên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
97
Đúng & trước hạn:
96
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.47%
Đúng hạn:
16.49%
Trễ hạn:
1.04%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
50
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.69%
Đúng hạn:
13.46%
Trễ hạn:
3.85%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
81
Đúng & trước hạn:
80
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.59%
Đúng hạn:
6.17%
Trễ hạn:
1.24%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
39
Đúng & trước hạn:
37
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.18%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
5.13%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
142
Đúng & trước hạn:
115
Trễ hạn
27
Trước hạn:
60.56%
Đúng hạn:
20.42%
Trễ hạn:
19.02%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
22
Đúng & trước hạn:
20
Trễ hạn
2
Trước hạn:
63.64%
Đúng hạn:
27.27%
Trễ hạn:
9.09%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.73%
Đúng hạn:
13.27%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
204
Đúng & trước hạn:
204
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.24%
Đúng hạn:
11.76%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
182
Đúng & trước hạn:
180
Trễ hạn
2
Trước hạn:
47.8%
Đúng hạn:
51.1%
Trễ hạn:
1.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
159
Đúng & trước hạn:
157
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.02%
Đúng hạn:
15.72%
Trễ hạn:
1.26%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
112
Đúng & trước hạn:
106
Trễ hạn
6
Trước hạn:
84.82%
Đúng hạn:
9.82%
Trễ hạn:
5.36%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
334
Đúng & trước hạn:
324
Trễ hạn
10
Trước hạn:
58.98%
Đúng hạn:
38.02%
Trễ hạn:
3%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
149
Đúng & trước hạn:
146
Trễ hạn
3
Trước hạn:
55.03%
Đúng hạn:
42.95%
Trễ hạn:
2.02%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
29
Đúng & trước hạn:
26
Trễ hạn
3
Trước hạn:
79.31%
Đúng hạn:
10.34%
Trễ hạn:
10.35%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
110
Đúng & trước hạn:
107
Trễ hạn
3
Trước hạn:
64.55%
Đúng hạn:
32.73%
Trễ hạn:
2.72%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
176
Đúng & trước hạn:
173
Trễ hạn
3
Trước hạn:
67.05%
Đúng hạn:
31.25%
Trễ hạn:
1.7%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
392
Đúng & trước hạn:
342
Trễ hạn
50
Trước hạn:
76.79%
Đúng hạn:
10.46%
Trễ hạn:
12.75%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
67
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.29%
Đúng hạn:
1.43%
Trễ hạn:
4.28%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
117
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.19%
Đúng hạn:
15.13%
Trễ hạn:
1.68%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
304
Đúng & trước hạn:
303
Trễ hạn
1
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
24.67%
Trễ hạn:
0.33%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Trãi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
104
Đúng & trước hạn:
104
Trễ hạn
0
Trước hạn:
69.23%
Đúng hạn:
30.77%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngọc Lâm
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngự Thiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
451
Đúng & trước hạn:
447
Trễ hạn
4
Trước hạn:
96.01%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0.89%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
96
Đúng & trước hạn:
95
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.42%
Đúng hạn:
13.54%
Trễ hạn:
1.04%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụ Dực
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
150
Đúng & trước hạn:
142
Trễ hạn
8
Trước hạn:
82%
Đúng hạn:
12.67%
Trễ hạn:
5.33%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
351
Đúng & trước hạn:
351
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.46%
Đúng hạn:
12.54%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Trì
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
126
Đúng & trước hạn:
125
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.83%
Đúng hạn:
2.38%
Trễ hạn:
0.79%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
28
Đúng & trước hạn:
22
Trễ hạn
6
Trước hạn:
46.43%
Đúng hạn:
32.14%
Trễ hạn:
21.43%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hoa
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
98
Trễ hạn
10
Trước hạn:
26.85%
Đúng hạn:
63.89%
Trễ hạn:
9.26%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
106
Đúng & trước hạn:
106
Trễ hạn
0
Trước hạn:
59.43%
Đúng hạn:
40.57%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
161
Đúng & trước hạn:
160
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.52%
Đúng hạn:
1.86%
Trễ hạn:
0.62%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
279
Đúng & trước hạn:
275
Trễ hạn
4
Trước hạn:
96.42%
Đúng hạn:
2.15%
Trễ hạn:
1.43%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
69
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.86%
Đúng hạn:
5.71%
Trễ hạn:
1.43%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
112
Đúng & trước hạn:
82
Trễ hạn
30
Trước hạn:
62.5%
Đúng hạn:
10.71%
Trễ hạn:
26.79%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
121
Đúng & trước hạn:
118
Trễ hạn
3
Trước hạn:
93.39%
Đúng hạn:
4.13%
Trễ hạn:
2.48%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
296
Đúng & trước hạn:
295
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.36%
Trễ hạn:
0.34%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
58
Đúng & trước hạn:
57
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.83%
Đúng hạn:
3.45%
Trễ hạn:
1.72%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
259
Đúng & trước hạn:
230
Trễ hạn
29
Trước hạn:
77.22%
Đúng hạn:
11.58%
Trễ hạn:
11.2%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
201
Đúng & trước hạn:
197
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.56%
Đúng hạn:
10.45%
Trễ hạn:
1.99%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
143
Đúng & trước hạn:
140
Trễ hạn
3
Trước hạn:
93.01%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
2.09%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vạn Xuân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Xuân Trúc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
367
Đúng & trước hạn:
365
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.83%
Đúng hạn:
16.62%
Trễ hạn:
0.55%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
54
Đúng & trước hạn:
52
Trễ hạn
2
Trước hạn:
70.37%
Đúng hạn:
25.93%
Trễ hạn:
3.7%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
186
Đúng & trước hạn:
185
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.1%
Đúng hạn:
12.37%
Trễ hạn:
0.53%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Châu
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Phòng Kế hoạch tài chính Sở TN&MT
Phòng LDTB & XH
Phòng LĐ - TBXH
Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Phòng Nội Vụ
Phòng Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
Phòng Quản lý môi trường
Phòng TC-KH
Phòng TN&MT
Phòng Thanh tra
Phòng Tài Chính - Kế hoạch
Phòng Tư Pháp
Phòng VH và TT
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Mỹ Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Phố Hiến
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thượng Hồng
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Lãm
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
228
Đúng & trước hạn:
228
Trễ hạn
0
Trước hạn:
42.11%
Đúng hạn:
57.89%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Đường Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Nguyên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
46
Đúng & trước hạn:
43
Trễ hạn
3
Trước hạn:
76.09%
Đúng hạn:
17.39%
Trễ hạn:
6.52%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.38%
Đúng hạn:
15.63%
Trễ hạn:
-0.01%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Diên Hà
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàn Long
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàng Hoa Thám
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
69
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
3
Trước hạn:
81.16%
Đúng hạn:
14.49%
Trễ hạn:
4.35%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Long Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lạc Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.88%
Đúng hạn:
3.13%
Trễ hạn:
-0.01%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Dân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Trụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Trãi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngọc Lâm
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngự Thiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phạm Ngũ Lão
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụ Dực
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
101
Đúng & trước hạn:
97
Trễ hạn
4
Trước hạn:
95.05%
Đúng hạn:
0.99%
Trễ hạn:
3.96%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Trì
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hoa
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
18
Đúng & trước hạn:
17
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
5.56%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
226
Đúng & trước hạn:
226
Trễ hạn
0
Trước hạn:
68.14%
Đúng hạn:
31.86%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
298
Đúng & trước hạn:
297
Trễ hạn
1
Trước hạn:
74.5%
Đúng hạn:
25.17%
Trễ hạn:
0.33%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Xuân Trúc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
90
Trễ hạn
23
Trước hạn:
78.76%
Đúng hạn:
0.88%
Trễ hạn:
20.36%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Phòng Y tế
Phòng giáo dục Chuyên nghiệp và Giáo dục thường xuyên Sở GDDT
Phòng Đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và Giá đất
Quỹ Bảo vệ môi trường
Thuế cơ sở
Thuế cơ sở phường Hồng Châu
Thuế cơ sở phường Mỹ Hào
Thuế cơ sở phường Phố Hiến
Thuế cơ sở phường Sơn Nam
Thuế cơ sở phường Thái Bình
Thuế cơ sở phường Thượng Hồng
Thuế cơ sở phường Trà Lý
Thuế cơ sở phường Trần Hưng Đạo
Thuế cơ sở phường Trần Lãm
Thuế cơ sở phường Vũ Phúc
Thuế cơ sở phường Đường Hào
Thuế cơ sở xã A Sào
Thuế cơ sở xã Bình Nguyên
Thuế cơ sở xã Bình Thanh
Thuế cơ sở xã Bình Định
Thuế cơ sở xã Bắc Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Bắc Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Bắc Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Quan
Thuế cơ sở xã Châu Ninh
Thuế cơ sở xã Chí Minh
Thuế cơ sở xã Diên Hà
Thuế cơ sở xã Hiệp Cường
Thuế cơ sở xã Hoàn Long
Thuế cơ sở xã Hoàng Hoa Thám
Thuế cơ sở xã Hưng Hà
Thuế cơ sở xã Hưng Phú
Thuế cơ sở xã Hồng Minh
Thuế cơ sở xã Hồng Quang
Thuế cơ sở xã Hồng Vũ
Thuế cơ sở xã Khoái Châu
Thuế cơ sở xã Kiến Xương
Thuế cơ sở xã Long Hưng
Thuế cơ sở xã Lê Lợi
Thuế cơ sở xã Lê Quý Đôn
Thuế cơ sở xã Lương Bằng
Thuế cơ sở xã Lạc Đạo
Thuế cơ sở xã Minh Thọ
Thuế cơ sở xã Mễ Sở
Thuế cơ sở xã Nam Cường
Thuế cơ sở xã Nam Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Nam Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Nam Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Nam Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Nam Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Nghĩa Dân
Thuế cơ sở xã Nghĩa Trụ
Thuế cơ sở xã Nguyễn Du
Thuế cơ sở xã Nguyễn Trãi
Thuế cơ sở xã Nguyễn Văn Linh
Thuế cơ sở xã Ngọc Lâm
Thuế cơ sở xã Ngự Thiên
Thuế cơ sở xã Như Quỳnh
Thuế cơ sở xã Phạm Ngũ Lão
Thuế cơ sở xã Phụ Dực
Thuế cơ sở xã Phụng Công
Thuế cơ sở xã Quang Hưng
Thuế cơ sở xã Quang Lịch
Thuế cơ sở xã Quỳnh An
Thuế cơ sở xã Quỳnh Phụ
Thuế cơ sở xã Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Thái Thụy
Thuế cơ sở xã Thư Trì
Thuế cơ sở xã Thư Vũ
Thuế cơ sở xã Thần Khê
Thuế cơ sở xã Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tiên Hoa
Thuế cơ sở xã Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Tiên La
Thuế cơ sở xã Tiên Lữ
Thuế cơ sở xã Tiên Tiến
Thuế cơ sở xã Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Triệu Việt Vương
Thuế cơ sở xã Trà Giang
Thuế cơ sở xã Tân Hưng
Thuế cơ sở xã Tân Thuận
Thuế cơ sở xã Tân Tiến
Thuế cơ sở xã Tây Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Tây Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tây Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Tống Trân
Thuế cơ sở xã Việt Tiến
Thuế cơ sở xã Việt Yên
Thuế cơ sở xã Văn Giang
Thuế cơ sở xã Vũ Quý
Thuế cơ sở xã Vũ Thư
Thuế cơ sở xã Vũ Tiên
Thuế cơ sở xã Vạn Xuân
Thuế cơ sở xã Xuân Trúc
Thuế cơ sở xã Yên Mỹ
Thuế cơ sở xã Ái Quốc
Thuế cơ sở xã Ân Thi
Thuế cơ sở xã Đoàn Đào
Thuế cơ sở xã Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Quan
Thuế cơ sở xã Đông Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Đông Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Đông Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Đại Đồng
Thuế cơ sở xã Đồng Bằng
Thuế cơ sở xã Đồng Châu
Thuế cơ sở xã Đức Hợp
Trung Tâm Xúc Tiến Đầu Tư Và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Số hồ sơ xử lý:
0
Đúng & trước hạn:
0
Trước hạn:
0
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
205
Đúng & trước hạn:
205
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.93%
Đúng hạn:
17.07%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
1158
Đúng & trước hạn:
1158
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.99%
Đúng hạn:
17.01%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
2752
Đúng & trước hạn:
2746
Trễ hạn
6
Trước hạn:
72.53%
Đúng hạn:
27.25%
Trễ hạn:
0.22%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
317
Đúng & trước hạn:
317
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.44%
Đúng hạn:
19.56%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
1413
Đúng & trước hạn:
1412
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.24%
Đúng hạn:
2.69%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
368
Đúng & trước hạn:
368
Trễ hạn
0
Trước hạn:
72.83%
Đúng hạn:
27.17%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trà Lý
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1346
Đúng & trước hạn:
1338
Trễ hạn
8
Trước hạn:
94.35%
Đúng hạn:
5.05%
Trễ hạn:
0.6%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Lãm
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Vũ Phúc
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
377
Đúng & trước hạn:
377
Trễ hạn
0
Trước hạn:
72.41%
Đúng hạn:
27.59%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
441
Đúng & trước hạn:
441
Trễ hạn
0
Trước hạn:
63.72%
Đúng hạn:
36.28%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Thanh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Định
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
155
Đúng & trước hạn:
153
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.19%
Đúng hạn:
4.52%
Trễ hạn:
1.29%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Quan
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.89%
Đúng hạn:
6.67%
Trễ hạn:
0.44%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
492
Đúng & trước hạn:
492
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
16.67%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
118
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.44%
Đúng hạn:
6.72%
Trễ hạn:
0.84%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hiệp Cường
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàn Long
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
1916
Đúng & trước hạn:
1916
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.87%
Đúng hạn:
22.13%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
943
Đúng & trước hạn:
943
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.49%
Đúng hạn:
12.51%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Phú
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Minh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Quang
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
973
Đúng & trước hạn:
972
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.16%
Đúng hạn:
8.74%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
1200
Đúng & trước hạn:
1200
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.17%
Đúng hạn:
1.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
187
Đúng & trước hạn:
186
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.65%
Đúng hạn:
4.81%
Trễ hạn:
0.54%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Lợi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Quý Đôn
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lương Bằng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
316
Đúng & trước hạn:
315
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.82%
Đúng hạn:
8.86%
Trễ hạn:
0.32%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
894
Đúng & trước hạn:
894
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.68%
Đúng hạn:
15.32%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
406
Đúng & trước hạn:
404
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.04%
Đúng hạn:
2.46%
Trễ hạn:
0.5%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
123
Đúng & trước hạn:
123
Trễ hạn
0
Trước hạn:
69.92%
Đúng hạn:
30.08%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Trãi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
129
Đúng & trước hạn:
129
Trễ hạn
0
Trước hạn:
53.49%
Đúng hạn:
46.51%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngự Thiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
343
Đúng & trước hạn:
342
Trễ hạn
1
Trước hạn:
99.42%
Đúng hạn:
0.29%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Tiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ái Quốc
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
79
Đúng & trước hạn:
77
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.94%
Đúng hạn:
2.53%
Trễ hạn:
2.53%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
399
Đúng & trước hạn:
399
Trễ hạn
0
Trước hạn:
51.38%
Đúng hạn:
48.62%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
138
Đúng & trước hạn:
136
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.83%
Đúng hạn:
0.72%
Trễ hạn:
1.45%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
436
Đúng & trước hạn:
433
Trễ hạn
3
Trước hạn:
63.99%
Đúng hạn:
35.32%
Trễ hạn:
0.69%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
321
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.36%
Đúng hạn:
14.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
3147
Đúng & trước hạn:
3145
Trễ hạn
2
Trước hạn:
82.08%
Đúng hạn:
17.86%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
123
Đúng & trước hạn:
122
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.75%
Đúng hạn:
2.44%
Trễ hạn:
0.81%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
509
Đúng & trước hạn:
509
Trễ hạn
0
Trước hạn:
65.42%
Đúng hạn:
34.58%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
4045
Đúng & trước hạn:
4042
Trễ hạn
3
Trước hạn:
76.12%
Đúng hạn:
23.81%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1764
Đúng & trước hạn:
1764
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.67%
Đúng hạn:
16.33%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
237
Đúng & trước hạn:
236
Trễ hạn
1
Trước hạn:
98.73%
Đúng hạn:
0.84%
Trễ hạn:
0.43%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
438
Đúng & trước hạn:
438
Trễ hạn
0
Trước hạn:
55.94%
Đúng hạn:
44.06%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
1847
Đúng & trước hạn:
1847
Trễ hạn
0
Trước hạn:
55.44%
Đúng hạn:
44.56%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
924
Đúng & trước hạn:
923
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.4%
Đúng hạn:
2.49%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thư Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thần Khê
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hoa
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên La
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Lữ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Tiến
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
3546
Đúng & trước hạn:
3546
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.32%
Đúng hạn:
0.68%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Triệu Việt Vương
Trung tâm Phục vụ HCC xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
234
Đúng & trước hạn:
233
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.44%
Đúng hạn:
2.14%
Trễ hạn:
0.42%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
169
Đúng & trước hạn:
168
Trễ hạn
1
Trước hạn:
72.19%
Đúng hạn:
27.22%
Trễ hạn:
0.59%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
225
Trễ hạn
0
Trước hạn:
55.56%
Đúng hạn:
44.44%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
272
Đúng & trước hạn:
269
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.19%
Đúng hạn:
14.71%
Trễ hạn:
1.1%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Yên
Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
636
Đúng & trước hạn:
634
Trễ hạn
2
Trước hạn:
70.28%
Đúng hạn:
29.4%
Trễ hạn:
0.32%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
531
Đúng & trước hạn:
530
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.03%
Đúng hạn:
6.78%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.88%
Đúng hạn:
3.13%
Trễ hạn:
-0.01%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ HCC xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
784
Đúng & trước hạn:
784
Trễ hạn
0
Trước hạn:
73.09%
Đúng hạn:
26.91%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Ân Thi
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đoàn Đào
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
119
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.15%
Đúng hạn:
21.85%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
293
Đúng & trước hạn:
290
Trễ hạn
3
Trước hạn:
61.77%
Đúng hạn:
37.2%
Trễ hạn:
1.03%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Châu
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đức Hợp
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
2775
Đúng & trước hạn:
2773
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.02%
Đúng hạn:
13.91%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
13738
Đúng & trước hạn:
13738
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Phố Hiến
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
3058
Đúng & trước hạn:
3048
Trễ hạn
10
Trước hạn:
91.3%
Đúng hạn:
8.37%
Trễ hạn:
0.33%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
4928
Đúng & trước hạn:
4928
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.26%
Đúng hạn:
16.74%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
8872
Đúng & trước hạn:
8872
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.78%
Đúng hạn:
1.22%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
3053
Đúng & trước hạn:
3051
Trễ hạn
2
Trước hạn:
79.59%
Đúng hạn:
20.34%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
3219
Đúng & trước hạn:
3218
Trễ hạn
1
Trước hạn:
73.35%
Đúng hạn:
26.62%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
5026
Đúng & trước hạn:
5026
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.2%
Đúng hạn:
19.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
4191
Đúng & trước hạn:
4179
Trễ hạn
12
Trước hạn:
72.04%
Đúng hạn:
27.68%
Trễ hạn:
0.28%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
6232
Đúng & trước hạn:
6232
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.05%
Đúng hạn:
6.95%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
1313
Đúng & trước hạn:
1311
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.58%
Đúng hạn:
11.27%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
1326
Đúng & trước hạn:
1322
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.61%
Đúng hạn:
11.09%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1827
Đúng & trước hạn:
1826
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.24%
Đúng hạn:
4.71%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2301
Đúng & trước hạn:
2301
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.26%
Đúng hạn:
0.74%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2788
Đúng & trước hạn:
2785
Trễ hạn
3
Trước hạn:
93.69%
Đúng hạn:
6.21%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1663
Đúng & trước hạn:
1657
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.71%
Đúng hạn:
4.93%
Trễ hạn:
0.36%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
2234
Đúng & trước hạn:
2226
Trễ hạn
8
Trước hạn:
78.92%
Đúng hạn:
20.73%
Trễ hạn:
0.35%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
3864
Đúng & trước hạn:
3863
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.24%
Đúng hạn:
15.73%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
3760
Đúng & trước hạn:
3733
Trễ hạn
27
Trước hạn:
89.34%
Đúng hạn:
9.95%
Trễ hạn:
0.71%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
745
Đúng & trước hạn:
741
Trễ hạn
4
Trước hạn:
65.37%
Đúng hạn:
34.09%
Trễ hạn:
0.54%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
3191
Đúng & trước hạn:
3191
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.03%
Đúng hạn:
9.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàn Long
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
5210
Đúng & trước hạn:
5209
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.84%
Đúng hạn:
8.14%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
3720
Đúng & trước hạn:
3714
Trễ hạn
6
Trước hạn:
86.34%
Đúng hạn:
13.49%
Trễ hạn:
0.17%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
1311
Đúng & trước hạn:
1308
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.06%
Đúng hạn:
15.71%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
769
Đúng & trước hạn:
767
Trễ hạn
2
Trước hạn:
85.83%
Đúng hạn:
13.91%
Trễ hạn:
0.26%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1864
Đúng & trước hạn:
1864
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.75%
Đúng hạn:
10.25%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2797
Đúng & trước hạn:
2792
Trễ hạn
5
Trước hạn:
87.81%
Đúng hạn:
12.01%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
6098
Đúng & trước hạn:
6092
Trễ hạn
6
Trước hạn:
85.06%
Đúng hạn:
14.84%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
2722
Đúng & trước hạn:
2711
Trễ hạn
11
Trước hạn:
83.43%
Đúng hạn:
16.16%
Trễ hạn:
0.41%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2167
Đúng & trước hạn:
2164
Trễ hạn
3
Trước hạn:
73.79%
Đúng hạn:
26.07%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
2369
Đúng & trước hạn:
2366
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.75%
Đúng hạn:
3.12%
Trễ hạn:
0.13%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1588
Đúng & trước hạn:
1584
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.42%
Đúng hạn:
10.33%
Trễ hạn:
0.25%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
2669
Đúng & trước hạn:
2666
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.58%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1975
Đúng & trước hạn:
1926
Trễ hạn
49
Trước hạn:
78.73%
Đúng hạn:
18.78%
Trễ hạn:
2.49%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
1506
Đúng & trước hạn:
1506
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.37%
Đúng hạn:
9.63%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
2251
Đúng & trước hạn:
2251
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.09%
Đúng hạn:
11.91%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
4818
Đúng & trước hạn:
4813
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.86%
Đúng hạn:
8.03%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
864
Đúng & trước hạn:
864
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.57%
Đúng hạn:
13.43%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1554
Đúng & trước hạn:
1554
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.03%
Đúng hạn:
11.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2155
Đúng & trước hạn:
2152
Trễ hạn
3
Trước hạn:
95.96%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2321
Đúng & trước hạn:
2321
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.75%
Đúng hạn:
1.25%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1654
Đúng & trước hạn:
1654
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.95%
Đúng hạn:
15.05%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
1532
Đúng & trước hạn:
1532
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.34%
Đúng hạn:
9.66%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
5716
Đúng & trước hạn:
5716
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.98%
Đúng hạn:
6.02%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
2692
Đúng & trước hạn:
2692
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.51%
Đúng hạn:
1.49%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
2732
Đúng & trước hạn:
2732
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.34%
Đúng hạn:
9.66%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
2547
Đúng & trước hạn:
2547
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.75%
Đúng hạn:
14.25%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
2596
Đúng & trước hạn:
2596
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.18%
Đúng hạn:
5.82%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
2929
Đúng & trước hạn:
2923
Trễ hạn
6
Trước hạn:
95.02%
Đúng hạn:
4.78%
Trễ hạn:
0.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
4431
Đúng & trước hạn:
4427
Trễ hạn
4
Trước hạn:
84.32%
Đúng hạn:
15.59%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
2448
Đúng & trước hạn:
2448
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.95%
Đúng hạn:
10.05%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2886
Đúng & trước hạn:
2885
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.21%
Đúng hạn:
12.75%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1965
Đúng & trước hạn:
1960
Trễ hạn
5
Trước hạn:
94.25%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0.25%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3401
Đúng & trước hạn:
3401
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.41%
Đúng hạn:
7.59%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
2059
Đúng & trước hạn:
2052
Trễ hạn
7
Trước hạn:
87.66%
Đúng hạn:
12%
Trễ hạn:
0.34%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
4182
Đúng & trước hạn:
4182
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.37%
Đúng hạn:
7.63%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
8161
Đúng & trước hạn:
8161
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.94%
Đúng hạn:
5.06%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1220
Đúng & trước hạn:
1220
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.79%
Đúng hạn:
7.21%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
2722
Đúng & trước hạn:
2718
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.55%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
3907
Đúng & trước hạn:
3902
Trễ hạn
5
Trước hạn:
92.45%
Đúng hạn:
7.42%
Trễ hạn:
0.13%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
5703
Đúng & trước hạn:
5702
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.62%
Đúng hạn:
10.36%
Trễ hạn:
0.02%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
678
Đúng & trước hạn:
617
Trễ hạn
61
Trước hạn:
47.05%
Đúng hạn:
43.95%
Trễ hạn:
9%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2163
Đúng & trước hạn:
2162
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.23%
Đúng hạn:
7.72%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1735
Đúng & trước hạn:
1735
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.33%
Đúng hạn:
7.67%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
7265
Đúng & trước hạn:
7265
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.44%
Đúng hạn:
0.56%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
1387
Đúng & trước hạn:
1377
Trễ hạn
10
Trước hạn:
83.42%
Đúng hạn:
15.86%
Trễ hạn:
0.72%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
3854
Đúng & trước hạn:
3852
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.22%
Đúng hạn:
11.73%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2472
Đúng & trước hạn:
2472
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.68%
Đúng hạn:
3.32%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1639
Đúng & trước hạn:
1638
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.38%
Đúng hạn:
2.56%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
4743
Đúng & trước hạn:
4739
Trễ hạn
4
Trước hạn:
69.41%
Đúng hạn:
30.51%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2830
Đúng & trước hạn:
2829
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.3%
Đúng hạn:
21.66%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1998
Đúng & trước hạn:
1998
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.79%
Đúng hạn:
13.21%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
914
Đúng & trước hạn:
912
Trễ hạn
2
Trước hạn:
78.88%
Đúng hạn:
20.9%
Trễ hạn:
0.22%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1604
Đúng & trước hạn:
1574
Trễ hạn
30
Trước hạn:
89.28%
Đúng hạn:
8.85%
Trễ hạn:
1.87%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1244
Đúng & trước hạn:
1244
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.82%
Đúng hạn:
4.18%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1761
Đúng & trước hạn:
1758
Trễ hạn
3
Trước hạn:
98.64%
Đúng hạn:
1.19%
Trễ hạn:
0.17%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
3345
Đúng & trước hạn:
3344
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.35%
Đúng hạn:
5.62%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
2496
Đúng & trước hạn:
2495
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.24%
Đúng hạn:
2.72%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
2723
Đúng & trước hạn:
2691
Trễ hạn
32
Trước hạn:
85.64%
Đúng hạn:
13.18%
Trễ hạn:
1.18%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
2665
Đúng & trước hạn:
2660
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.52%
Đúng hạn:
8.29%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
5090
Đúng & trước hạn:
5080
Trễ hạn
10
Trước hạn:
92.12%
Đúng hạn:
7.68%
Trễ hạn:
0.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
3149
Đúng & trước hạn:
3148
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.35%
Đúng hạn:
5.62%
Trễ hạn:
0.03%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
7155
Đúng & trước hạn:
7152
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.54%
Đúng hạn:
11.42%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc
Số hồ sơ xử lý:
1030
Đúng & trước hạn:
1030
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.52%
Đúng hạn:
7.48%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
4092
Đúng & trước hạn:
4088
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.88%
Đúng hạn:
10.02%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
723
Đúng & trước hạn:
722
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.56%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
3748
Đúng & trước hạn:
3748
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.87%
Đúng hạn:
2.13%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1966
Đúng & trước hạn:
1966
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.35%
Đúng hạn:
14.65%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3835
Đúng & trước hạn:
3835
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.27%
Đúng hạn:
14.73%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
4312
Đúng & trước hạn:
4307
Trễ hạn
5
Trước hạn:
83.19%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2816
Đúng & trước hạn:
2816
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.96%
Đúng hạn:
5.04%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
3435
Đúng & trước hạn:
3433
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.18%
Đúng hạn:
5.76%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2773
Đúng & trước hạn:
2773
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.51%
Đúng hạn:
2.49%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1891
Đúng & trước hạn:
1890
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.79%
Đúng hạn:
10.15%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
2486
Đúng & trước hạn:
2485
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.45%
Đúng hạn:
12.51%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1389
Đúng & trước hạn:
1364
Trễ hạn
25
Trước hạn:
81.57%
Đúng hạn:
16.63%
Trễ hạn:
1.8%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1996
Đúng & trước hạn:
1989
Trễ hạn
7
Trước hạn:
86.02%
Đúng hạn:
13.63%
Trễ hạn:
0.35%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
2309
Đúng & trước hạn:
2309
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.24%
Đúng hạn:
16.76%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Thông tin, Thống kê, Ứng dụng Khoa học và Công nghệ
Trung tâm dịch vụ việc làm
UBND Phường An Tảo
UBND Phường Hồng Châu
UBND Phường Lê Lợi
UBND TT Như Quỳnh
UBND TT Trần Cao
UBND Thị Trấn Ân Thi
UBND Thị trấn Lương Bằng
UBND Thị trấn Văn Giang
UBND Thị trấn Vương
UBND Thị trấn Yên Mỹ
UBND Xã Ngọc Lâm
UBND Xã Phạm Ngũ Lão
UBND Xã An Vỹ
UBND Xã Bãi Sậy
UBND Xã Bình Minh
UBND Xã Bắc Sơn
UBND Xã Chỉ Đạo
UBND Xã Cẩm Ninh
UBND Xã Cẩm Xá
UBND Xã Cửu Cao
UBND Xã Diên Hồng
UBND Xã Dân Tiến
UBND Xã Dương Quang
UBND Xã Hiệp Cường
UBND Xã Hoàng Hoa Thám
UBND Xã Hòa Phong
UBND Xã Hưng Long
UBND Xã Hạ Lễ
UBND Xã Hồ Tùng Mậu
UBND Xã Hồng Quang
UBND Xã Liên Nghĩa
UBND Xã Lương Tài
UBND Xã Lạc Hồng
UBND Xã Lạc Đạo
UBND Xã Minh Hải
UBND Xã Nghĩa Trụ
UBND Xã Nguyễn Huệ
UBND Xã Nguyễn Văn Linh
UBND Xã Phù Ủng
UBND Xã Phạm Hồng Thái
UBND Xã Phụng Công
UBND Xã Quang Vinh
UBND Xã Thanh Long
UBND Xã Thiện Phiến
UBND Xã Thủ Sỹ
UBND Xã Tiền Phong
UBND Xã Trưng Trắc
UBND Xã Tân Quang
UBND Xã Tân Tiến
UBND Xã Việt Hưng
UBND Xã Vĩnh Khúc
UBND Xã Xuân Quan
UBND Xã Ông Đình
UBND Xã Đa Lộc
UBND Xã Đoàn Đào
UBND Xã Đào Dương
UBND Xã Đình Dù
UBND Xã Đông Tảo
UBND Xã Đại Tập
UBND Xã Đại Đồng
UBND Xã Đặng Lễ
UBND Xã Đồng Tiến
UBND phường Bạch Sam
UBND phường Bần Yên Nhân
UBND phường Dị Sử
UBND phường Hiến Nam
UBND phường Lam Sơn
UBND phường Minh Khai
UBND phường Minh Đức
UBND phường Nhân Hòa
UBND phường Phan Đình Phùng
UBND phường Phùng Chí Kiên
UBND thị trấn Khoái Châu
UBND xã An Viên
UBND xã Bảo Khê
UBND xã Chí Minh
UBND xã Chính Nghĩa
UBND xã Cương Chính
UBND xã Hoàn Long
UBND xã Hoàng Hanh
UBND xã Hùng An
UBND xã Hùng Cường
UBND xã Hưng Đạo
UBND xã Hải Thắng
UBND xã Liên Khê
UBND xã Liên Phương
UBND xã Liêu Xá
UBND xã Long Hưng
UBND xã Lệ Xá
UBND xã Mai Động
UBND xã Minh Hoàng
UBND xã Minh Tân
UBND xã Mễ Sở
UBND xã Nghĩa Dân
UBND xã Nguyên Hòa
UBND xã Nguyễn Trãi
UBND xã Ngọc Long
UBND xã Ngọc Thanh
UBND xã Nhật Quang
UBND xã Nhật Tân
UBND xã Phan Sào Nam
UBND xã Phùng Hưng
UBND xã Phú Cường
UBND xã Phú Thọ
UBND xã Phương Nam
UBND xã Quang Hưng
UBND xã Quảng Châu
UBND xã Quảng Lãng
UBND xã Song Mai
UBND xã Tam Đa
UBND xã Thuần Hưng
UBND xã Thắng Lợi
UBND xã Thụy Lôi
UBND xã Tiên Tiến
UBND xã Toàn Thắng
UBND xã Trung Dũng
UBND xã Trung Hòa
UBND xã Trung Nghĩa
UBND xã Tân Châu
UBND xã Tân Dân
UBND xã Tân Hưng
UBND xã Tân Lập
UBND xã Tân Minh
UBND xã Tống Phan
UBND xã Tống Trân
UBND xã Tứ Dân
UBND xã Việt Hòa
UBND xã Việt Yên
UBND xã Vân Du
UBND xã Vĩnh Xá
UBND xã Xuân Dục
UBND xã Xuân Trúc
UBND xã Yên Phú
UBND xã Đình Cao
UBND xã Đông Kết
UBND xã Đông Ninh
UBND xã Đồng Than
UBND xã Đồng Thanh
UBND xã Đức Hợp
Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai
Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
2736
Đúng & trước hạn:
2734
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.07%
Đúng hạn:
13.85%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
13540
Đúng & trước hạn:
13540
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
8327
Đúng & trước hạn:
8327
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.08%
Đúng hạn:
4.92%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
2980
Đúng & trước hạn:
2970
Trễ hạn
10
Trước hạn:
91.95%
Đúng hạn:
7.72%
Trễ hạn:
0.33%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
4764
Đúng & trước hạn:
4763
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.72%
Đúng hạn:
17.25%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thượng Hồng
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
2957
Đúng & trước hạn:
2955
Trễ hạn
2
Trước hạn:
79.1%
Đúng hạn:
20.83%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
2980
Đúng & trước hạn:
2979
Trễ hạn
1
Trước hạn:
71.54%
Đúng hạn:
28.42%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
4787
Đúng & trước hạn:
4787
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.84%
Đúng hạn:
20.16%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
4091
Đúng & trước hạn:
4079
Trễ hạn
12
Trước hạn:
71.35%
Đúng hạn:
28.35%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
6129
Đúng & trước hạn:
6129
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.08%
Đúng hạn:
6.92%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
1269
Đúng & trước hạn:
1267
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.26%
Đúng hạn:
11.58%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Nguyên
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
1280
Đúng & trước hạn:
1276
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.44%
Đúng hạn:
11.25%
Trễ hạn:
0.31%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1782
Đúng & trước hạn:
1781
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.23%
Đúng hạn:
4.71%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2259
Đúng & trước hạn:
2259
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.25%
Đúng hạn:
0.75%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2650
Đúng & trước hạn:
2647
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.08%
Đúng hạn:
5.81%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1632
Đúng & trước hạn:
1626
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.73%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
0.37%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
2181
Đúng & trước hạn:
2173
Trễ hạn
8
Trước hạn:
78.77%
Đúng hạn:
20.86%
Trễ hạn:
0.37%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
3814
Đúng & trước hạn:
3812
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.01%
Đúng hạn:
15.94%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
3706
Đúng & trước hạn:
3680
Trễ hạn
26
Trước hạn:
89.58%
Đúng hạn:
9.71%
Trễ hạn:
0.71%
Văn phòng HĐND và UBND xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
692
Đúng & trước hạn:
688
Trễ hạn
4
Trước hạn:
63.58%
Đúng hạn:
35.84%
Trễ hạn:
0.58%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
3114
Đúng & trước hạn:
3114
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.92%
Đúng hạn:
10.08%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
2721
Đúng & trước hạn:
2721
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.41%
Đúng hạn:
4.59%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
5052
Đúng & trước hạn:
5051
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.86%
Đúng hạn:
8.12%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
3519
Đúng & trước hạn:
3515
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.15%
Đúng hạn:
11.74%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
1302
Đúng & trước hạn:
1299
Trễ hạn
3
Trước hạn:
83.95%
Đúng hạn:
15.82%
Trễ hạn:
0.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
694
Đúng & trước hạn:
692
Trễ hạn
2
Trước hạn:
85.88%
Đúng hạn:
13.83%
Trễ hạn:
0.29%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1802
Đúng & trước hạn:
1802
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.51%
Đúng hạn:
10.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
2730
Đúng & trước hạn:
2725
Trễ hạn
5
Trước hạn:
87.95%
Đúng hạn:
11.87%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
5983
Đúng & trước hạn:
5977
Trễ hạn
6
Trước hạn:
84.92%
Đúng hạn:
14.98%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
2649
Đúng & trước hạn:
2638
Trễ hạn
11
Trước hạn:
83.54%
Đúng hạn:
16.04%
Trễ hạn:
0.42%
Văn phòng HĐND và UBND xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1999
Đúng & trước hạn:
1997
Trễ hạn
2
Trước hạn:
74.89%
Đúng hạn:
25.01%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
2328
Đúng & trước hạn:
2326
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.78%
Đúng hạn:
3.14%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1508
Đúng & trước hạn:
1504
Trễ hạn
4
Trước hạn:
91.11%
Đúng hạn:
8.62%
Trễ hạn:
0.27%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
2608
Đúng & trước hạn:
2605
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.17%
Đúng hạn:
5.71%
Trễ hạn:
0.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1766
Đúng & trước hạn:
1719
Trễ hạn
47
Trước hạn:
78.14%
Đúng hạn:
19.2%
Trễ hạn:
2.66%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
1458
Đúng & trước hạn:
1458
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.33%
Đúng hạn:
9.67%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
2180
Đúng & trước hạn:
2180
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.84%
Đúng hạn:
12.16%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
4754
Đúng & trước hạn:
4747
Trễ hạn
7
Trước hạn:
91.71%
Đúng hạn:
8.14%
Trễ hạn:
0.15%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1513
Đúng & trước hạn:
1513
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.77%
Đúng hạn:
12.23%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2082
Đúng & trước hạn:
2079
Trễ hạn
3
Trước hạn:
95.87%
Đúng hạn:
3.99%
Trễ hạn:
0.14%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
2245
Đúng & trước hạn:
2245
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.84%
Đúng hạn:
1.16%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1604
Đúng & trước hạn:
1604
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.35%
Đúng hạn:
14.65%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
1429
Đúng & trước hạn:
1428
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.83%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
5474
Đúng & trước hạn:
5473
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.83%
Đúng hạn:
5.15%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
2668
Đúng & trước hạn:
2668
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.22%
Đúng hạn:
9.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
2442
Đúng & trước hạn:
2442
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.28%
Đúng hạn:
13.72%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
2541
Đúng & trước hạn:
2541
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.33%
Đúng hạn:
5.67%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
2893
Đúng & trước hạn:
2887
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.95%
Đúng hạn:
4.84%
Trễ hạn:
0.21%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
4186
Đúng & trước hạn:
4182
Trễ hạn
4
Trước hạn:
83.47%
Đúng hạn:
16.44%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
2376
Đúng & trước hạn:
2376
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.9%
Đúng hạn:
10.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2752
Đúng & trước hạn:
2751
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.95%
Đúng hạn:
13.01%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1843
Đúng & trước hạn:
1835
Trễ hạn
8
Trước hạn:
94.52%
Đúng hạn:
5.05%
Trễ hạn:
0.43%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3330
Đúng & trước hạn:
3330
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.49%
Đúng hạn:
7.51%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
2021
Đúng & trước hạn:
2014
Trễ hạn
7
Trước hạn:
87.58%
Đúng hạn:
12.07%
Trễ hạn:
0.35%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
8034
Đúng & trước hạn:
8034
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.38%
Đúng hạn:
4.62%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1169
Đúng & trước hạn:
1169
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.24%
Đúng hạn:
6.76%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
2597
Đúng & trước hạn:
2593
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.83%
Đúng hạn:
10.01%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
3811
Đúng & trước hạn:
3806
Trễ hạn
5
Trước hạn:
92.34%
Đúng hạn:
7.53%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
5617
Đúng & trước hạn:
5616
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.46%
Đúng hạn:
10.52%
Trễ hạn:
0.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
637
Đúng & trước hạn:
582
Trễ hạn
55
Trước hạn:
46%
Đúng hạn:
45.37%
Trễ hạn:
8.63%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
2112
Đúng & trước hạn:
2111
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.14%
Đúng hạn:
7.81%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1671
Đúng & trước hạn:
1671
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.04%
Đúng hạn:
7.96%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
7152
Đúng & trước hạn:
7152
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.43%
Đúng hạn:
0.57%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
1271
Đúng & trước hạn:
1266
Trễ hạn
5
Trước hạn:
87.73%
Đúng hạn:
11.88%
Trễ hạn:
0.39%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
3803
Đúng & trước hạn:
3801
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.75%
Đúng hạn:
11.2%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
2397
Đúng & trước hạn:
2397
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.91%
Đúng hạn:
3.09%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1518
Đúng & trước hạn:
1517
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.17%
Đúng hạn:
2.77%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
4614
Đúng & trước hạn:
4610
Trễ hạn
4
Trước hạn:
68.57%
Đúng hạn:
31.34%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2640
Đúng & trước hạn:
2638
Trễ hạn
2
Trước hạn:
79.51%
Đúng hạn:
20.42%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1949
Đúng & trước hạn:
1949
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.51%
Đúng hạn:
13.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
831
Đúng & trước hạn:
829
Trễ hạn
2
Trước hạn:
77.02%
Đúng hạn:
22.74%
Trễ hạn:
0.24%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1557
Đúng & trước hạn:
1527
Trễ hạn
30
Trước hạn:
89.6%
Đúng hạn:
8.48%
Trễ hạn:
1.92%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1192
Đúng & trước hạn:
1192
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.81%
Đúng hạn:
4.19%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1720
Đúng & trước hạn:
1717
Trễ hạn
3
Trước hạn:
98.72%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
3076
Đúng & trước hạn:
3076
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.02%
Đúng hạn:
5.98%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
2434
Đúng & trước hạn:
2433
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.17%
Đúng hạn:
2.79%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
2562
Đúng & trước hạn:
2535
Trễ hạn
27
Trước hạn:
85.21%
Đúng hạn:
13.74%
Trễ hạn:
1.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
2548
Đúng & trước hạn:
2543
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.64%
Đúng hạn:
8.16%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
5001
Đúng & trước hạn:
4991
Trễ hạn
10
Trước hạn:
92.06%
Đúng hạn:
7.74%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
3076
Đúng & trước hạn:
3075
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.31%
Đúng hạn:
5.66%
Trễ hạn:
0.03%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
7099
Đúng & trước hạn:
7096
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.53%
Đúng hạn:
11.42%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Trúc
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
3763
Đúng & trước hạn:
3761
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.06%
Đúng hạn:
9.89%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
652
Đúng & trước hạn:
651
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.79%
Đúng hạn:
5.06%
Trễ hạn:
0.15%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
3646
Đúng & trước hạn:
3646
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.83%
Đúng hạn:
2.17%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1909
Đúng & trước hạn:
1909
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.91%
Đúng hạn:
15.09%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
3716
Đúng & trước hạn:
3716
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.85%
Đúng hạn:
15.15%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
4230
Đúng & trước hạn:
4225
Trễ hạn
5
Trước hạn:
83.38%
Đúng hạn:
16.5%
Trễ hạn:
0.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
2758
Đúng & trước hạn:
2758
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.89%
Đúng hạn:
5.11%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
3368
Đúng & trước hạn:
3366
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.15%
Đúng hạn:
5.79%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
2734
Đúng & trước hạn:
2734
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.51%
Đúng hạn:
2.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1801
Đúng & trước hạn:
1800
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.34%
Đúng hạn:
10.61%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
2363
Đúng & trước hạn:
2362
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.84%
Đúng hạn:
13.12%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1361
Đúng & trước hạn:
1334
Trễ hạn
27
Trước hạn:
81.12%
Đúng hạn:
16.9%
Trễ hạn:
1.98%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1888
Đúng & trước hạn:
1881
Trễ hạn
7
Trước hạn:
85.49%
Đúng hạn:
14.14%
Trễ hạn:
0.37%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
2239
Đúng & trước hạn:
2239
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.74%
Đúng hạn:
16.26%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng Đăng ký Đất đai Sở TNMT