Bộ Phận TN&TKQ Thanh tra tỉnh
Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Mỹ Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Phố Hiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thượng Hồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Lãm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Đường Hào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Nguyên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Châu Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Chí Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Diên Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hiệp Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàn Long
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàng Hoa Thám
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Quang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Kiến Xương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Long Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lạc Đạo
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Cường
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Dân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nghĩa Trụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Trãi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Văn Linh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngọc Lâm
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ngự Thiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phạm Ngũ Lão
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụ Dực
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Trì
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hoa
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Tiến
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vạn Xuân
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Xuân Trúc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đoàn Đào
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Quan
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thái Ninh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiên Hưng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiền Hải
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Châu
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đức Hợp
Bộ phận TN và TKQ UBND Khoái Châu
Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ
Bộ phận TN&TKQ Ban quản lý các khu công nghiệp
Bộ phận TN&TKQ Huyện Văn Giang
Bộ phận TN&TKQ Sở TN&MT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Bảo hiểm xã hội Tỉnh
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công - Công An Tỉnh
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở CT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GTVT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHCN
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở KHĐT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NNPTNT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NV
Số hồ sơ xử lý:
3024
Đúng & trước hạn:
3024
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.82%
Đúng hạn:
2.18%
Trễ hạn:
0%
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TC
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TNMT
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở TP
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở XD
Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở Y Tế
Bộ phận TN&TKQ UBND huyện Phù Cừ
Bộ phận TN&TKQ của Sở LĐTBXH tại Trung tâm Phục vụ Hành chính công
Bộ phận TN&TKQ huyện Kim Động
Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
Bộ phận TN&TKQ huyện Yên Mỹ
Bộ phận TN&TKQ thị xã Mỹ Hào
Bộ phận TN&TKQ tại Trung tâm phục vụ hành chính công - Điện Lực Hưng Yên
Bộ phận tiếp nhân và trả kết quả BHXH huyện Tiên Lữ
Bộ phận tiếp nhận & trả kết quả huyện Ân Thi
Chi Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai Phố Hiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Hồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Mỹ Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thái Bình
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Thượng Hồng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trà Lý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Lãm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Vũ Phúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Đường Hào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã A Sào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Nguyên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Thanh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bình Định
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Bắc Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Châu Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Diên Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hiệp Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàn Long
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hoàng Hoa Thám
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Hà
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hưng Phú
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Minh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Quang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Hồng Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Khoái Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Long Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Lợi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lê Quý Đôn
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lương Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Minh Thọ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Mễ Sở
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Cường
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nam Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Dân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nghĩa Trụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Du
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Trãi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Nguyễn Văn Linh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngọc Lâm
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ngự Thiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Như Quỳnh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phạm Ngũ Lão
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụ Dực
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Phụng Công
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quang Lịch
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh An
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Quỳnh Phụ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thái Thụy
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Trì
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thư Vũ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thần Khê
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hoa
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên La
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Lữ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiên Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Triệu Việt Vương
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Trà Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Thuận
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tây Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tống Trân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Tiến
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Việt Yên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Văn Giang
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Quý
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Thư
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vũ Tiên
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Vạn Xuân
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Xuân Trúc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Yên Mỹ
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ái Quốc
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Ân Thi
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đoàn Đào
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Quan
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thái Ninh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Thụy Anh
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiên Hưng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đông Tiền Hải
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Bằng
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đồng Châu
Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Đức Hợp
Cục thuế tỉnh
Kho Bạc Tỉnh
Kho Bạc cấp cơ sở
Kho Bạc phường Phố Hiến
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Mỹ Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
112
Trễ hạn
1
Trước hạn:
98.23%
Đúng hạn:
0.88%
Trễ hạn:
0.89%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thượng Hồng
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Lãm
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
178
Đúng & trước hạn:
178
Trễ hạn
0
Trước hạn:
24.72%
Đúng hạn:
75.28%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Đường Hào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
60
Đúng & trước hạn:
58
Trễ hạn
2
Trước hạn:
68.33%
Đúng hạn:
28.33%
Trễ hạn:
3.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Nguyên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
28
Đúng & trước hạn:
27
Trễ hạn
1
Trước hạn:
57.14%
Đúng hạn:
39.29%
Trễ hạn:
3.57%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
28
Đúng & trước hạn:
27
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.29%
Đúng hạn:
7.14%
Trễ hạn:
3.57%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Châu Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
105
Đúng & trước hạn:
103
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.76%
Đúng hạn:
13.33%
Trễ hạn:
1.91%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Diên Hà
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hiệp Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàn Long
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàng Hoa Thám
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
27
Đúng & trước hạn:
24
Trễ hạn
3
Trước hạn:
59.26%
Đúng hạn:
29.63%
Trễ hạn:
11.11%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Quang
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
50
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.77%
Đúng hạn:
15.38%
Trễ hạn:
3.85%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Kiến Xương
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Long Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
56
Đúng & trước hạn:
55
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.36%
Đúng hạn:
17.86%
Trễ hạn:
1.78%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
47
Trễ hạn
5
Trước hạn:
76.92%
Đúng hạn:
13.46%
Trễ hạn:
9.62%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Cường
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
120
Đúng & trước hạn:
117
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.67%
Đúng hạn:
0.83%
Trễ hạn:
2.5%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Dân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nghĩa Trụ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Trãi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Văn Linh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngọc Lâm
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ngự Thiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
69
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.71%
Đúng hạn:
2.86%
Trễ hạn:
1.43%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phạm Ngũ Lão
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụ Dực
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Trì
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hoa
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
109
Đúng & trước hạn:
108
Trễ hạn
1
Trước hạn:
98.17%
Đúng hạn:
0.92%
Trễ hạn:
0.91%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Tiến
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
21
Đúng & trước hạn:
20
Trễ hạn
1
Trước hạn:
71.43%
Đúng hạn:
23.81%
Trễ hạn:
4.76%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
168
Đúng & trước hạn:
168
Trễ hạn
0
Trước hạn:
56.55%
Đúng hạn:
43.45%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
210
Đúng & trước hạn:
209
Trễ hạn
1
Trước hạn:
63.81%
Đúng hạn:
35.71%
Trễ hạn:
0.48%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Xuân Trúc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đoàn Đào
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Quan
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thái Ninh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiên Hưng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiền Hải
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
30
Đúng & trước hạn:
8
Trễ hạn
22
Trước hạn:
23.33%
Đúng hạn:
3.33%
Trễ hạn:
73.34%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Châu
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đức Hợp
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1433
Đúng & trước hạn:
1433
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.97%
Đúng hạn:
20.03%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
6611
Đúng & trước hạn:
6611
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.52%
Đúng hạn:
0.48%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Phố Hiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
3858
Đúng & trước hạn:
3858
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.97%
Đúng hạn:
0.03%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
351
Đúng & trước hạn:
351
Trễ hạn
0
Trước hạn:
45.87%
Đúng hạn:
54.13%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Lãm
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Đường Hào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Nguyên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Châu Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Chí Minh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Diên Hà
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hiệp Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàn Long
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
1869
Đúng & trước hạn:
1869
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.76%
Đúng hạn:
5.24%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
136
Đúng & trước hạn:
136
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.09%
Đúng hạn:
16.91%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Quang
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Kiến Xương
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Long Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lạc Đạo
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Cường
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Dân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nghĩa Trụ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Trãi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Văn Linh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngọc Lâm
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ngự Thiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phạm Ngũ Lão
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
507
Đúng & trước hạn:
507
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.28%
Đúng hạn:
19.72%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1182
Đúng & trước hạn:
1182
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.83%
Đúng hạn:
0.17%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
325
Đúng & trước hạn:
325
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.85%
Đúng hạn:
10.15%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
1942
Đúng & trước hạn:
1942
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.34%
Đúng hạn:
5.66%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
1942
Đúng & trước hạn:
1942
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.39%
Đúng hạn:
5.61%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
1007
Đúng & trước hạn:
1007
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.72%
Đúng hạn:
3.28%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
1981
Đúng & trước hạn:
1981
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.14%
Đúng hạn:
0.86%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hoa
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
473
Đúng & trước hạn:
473
Trễ hạn
0
Trước hạn:
72.94%
Đúng hạn:
27.06%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Tiến
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
1671
Đúng & trước hạn:
1671
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.89%
Đúng hạn:
10.11%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Xuân Trúc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
464
Đúng & trước hạn:
464
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.87%
Đúng hạn:
10.13%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Quan
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thái Ninh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiên Hưng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiền Hải
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Châu
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đức Hợp
Phòng Giao dịch số 1
Phòng Giao dịch số 2
Phòng Giáo dục và đào tạo
Phòng Khoáng sản Sở TN&MT
Phòng Kinh tế - Hạ tầng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Mỹ Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
430
Đúng & trước hạn:
429
Trễ hạn
1
Trước hạn:
74.19%
Đúng hạn:
25.58%
Trễ hạn:
0.23%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
94
Đúng & trước hạn:
91
Trễ hạn
3
Trước hạn:
63.83%
Đúng hạn:
32.98%
Trễ hạn:
3.19%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
158
Đúng & trước hạn:
157
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.84%
Đúng hạn:
2.53%
Trễ hạn:
0.63%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thượng Hồng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
68
Đúng & trước hạn:
67
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.71%
Đúng hạn:
8.82%
Trễ hạn:
1.47%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
236
Đúng & trước hạn:
236
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.29%
Đúng hạn:
12.71%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Đường Hào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Nguyên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Đông Quan
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Châu Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
105
Đúng & trước hạn:
102
Trễ hạn
3
Trước hạn:
72.38%
Đúng hạn:
24.76%
Trễ hạn:
2.86%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
19
Đúng & trước hạn:
18
Trễ hạn
1
Trước hạn:
63.16%
Đúng hạn:
31.58%
Trễ hạn:
5.26%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hiệp Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàn Long
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
159
Đúng & trước hạn:
159
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.05%
Đúng hạn:
11.95%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
167
Đúng & trước hạn:
165
Trễ hạn
2
Trước hạn:
43.71%
Đúng hạn:
55.09%
Trễ hạn:
1.2%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Quang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
86
Đúng & trước hạn:
84
Trễ hạn
2
Trước hạn:
75.58%
Đúng hạn:
22.09%
Trễ hạn:
2.33%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
85
Đúng & trước hạn:
83
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.24%
Đúng hạn:
9.41%
Trễ hạn:
2.35%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
103
Đúng & trước hạn:
103
Trễ hạn
0
Trước hạn:
60.19%
Đúng hạn:
39.81%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
142
Đúng & trước hạn:
140
Trễ hạn
2
Trước hạn:
53.52%
Đúng hạn:
45.07%
Trễ hạn:
1.41%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
24
Đúng & trước hạn:
22
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
8.33%
Trễ hạn:
8.34%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
231
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
7
Trước hạn:
82.25%
Đúng hạn:
14.72%
Trễ hạn:
3.03%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Cường
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
51
Đúng & trước hạn:
48
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.16%
Đúng hạn:
1.96%
Trễ hạn:
5.88%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
104
Đúng & trước hạn:
104
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.69%
Đúng hạn:
17.31%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
242
Đúng & trước hạn:
242
Trễ hạn
0
Trước hạn:
73.14%
Đúng hạn:
26.86%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Trãi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngọc Lâm
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ngự Thiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phạm Ngũ Lão
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụ Dực
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
129
Đúng & trước hạn:
125
Trễ hạn
4
Trước hạn:
83.72%
Đúng hạn:
13.18%
Trễ hạn:
3.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
128
Đúng & trước hạn:
128
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.28%
Đúng hạn:
11.72%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
181
Đúng & trước hạn:
181
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.69%
Đúng hạn:
24.31%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Trì
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hoa
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
94
Đúng & trước hạn:
89
Trễ hạn
5
Trước hạn:
29.79%
Đúng hạn:
64.89%
Trễ hạn:
5.32%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
174
Đúng & trước hạn:
173
Trễ hạn
1
Trước hạn:
98.85%
Đúng hạn:
0.57%
Trễ hạn:
0.58%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
36
Đúng & trước hạn:
35
Trễ hạn
1
Trước hạn:
69.44%
Đúng hạn:
27.78%
Trễ hạn:
2.78%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
34
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
2
Trước hạn:
88.24%
Đúng hạn:
5.88%
Trễ hạn:
5.88%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Tiến
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
142
Đúng & trước hạn:
140
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.77%
Đúng hạn:
2.82%
Trễ hạn:
1.41%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
101
Đúng & trước hạn:
99
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.06%
Đúng hạn:
3.96%
Trễ hạn:
1.98%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vạn Xuân
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Xuân Trúc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
306
Đúng & trước hạn:
304
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.27%
Đúng hạn:
13.07%
Trễ hạn:
0.66%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đoàn Đào
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Quan
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thái Ninh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiên Hưng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiền Hải
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Châu
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đức Hợp
Phòng Kế hoạch tài chính Sở TN&MT
Phòng LDTB & XH
Phòng LĐ - TBXH
Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Phòng Nội Vụ
Phòng Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
Phòng Quản lý môi trường
Phòng TC-KH
Phòng TN&MT
Phòng Thanh tra
Phòng Tài Chính - Kế hoạch
Phòng Tư Pháp
Phòng VH và TT
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Mỹ Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Phố Hiến
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
71.88%
Đúng hạn:
28.13%
Trễ hạn:
-0.01%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thượng Hồng
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Lãm
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Đường Hào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Nguyên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Đông Quan
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Châu Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Chí Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Diên Hà
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hiệp Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàn Long
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàng Hoa Thám
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
49
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.62%
Đúng hạn:
9.62%
Trễ hạn:
5.76%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Quang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Kiến Xương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Long Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lạc Đạo
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Cường
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Dân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nghĩa Trụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Trãi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Văn Linh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngọc Lâm
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ngự Thiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phạm Ngũ Lão
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụ Dực
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Trì
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hoa
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.13%
Đúng hạn:
21.88%
Trễ hạn:
-0.01%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Tiến
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
13
Đúng & trước hạn:
12
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.62%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
7.69%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
180
Đúng & trước hạn:
180
Trễ hạn
0
Trước hạn:
61.11%
Đúng hạn:
38.89%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
217
Đúng & trước hạn:
216
Trễ hạn
1
Trước hạn:
65.44%
Đúng hạn:
34.1%
Trễ hạn:
0.46%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Xuân Trúc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.88%
Đúng hạn:
3.13%
Trễ hạn:
-0.01%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Quan
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thái Ninh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiên Hưng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiền Hải
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Châu
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đức Hợp
Phòng Y tế
Phòng giáo dục Chuyên nghiệp và Giáo dục thường xuyên Sở GDDT
Phòng Đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và Giá đất
Quỹ Bảo vệ môi trường
Thuế cơ sở
Thuế cơ sở phường Hồng Châu
Thuế cơ sở phường Mỹ Hào
Thuế cơ sở phường Phố Hiến
Thuế cơ sở phường Sơn Nam
Thuế cơ sở phường Thái Bình
Thuế cơ sở phường Thượng Hồng
Thuế cơ sở phường Trà Lý
Thuế cơ sở phường Trần Hưng Đạo
Thuế cơ sở phường Trần Lãm
Thuế cơ sở phường Vũ Phúc
Thuế cơ sở phường Đường Hào
Thuế cơ sở xã A Sào
Thuế cơ sở xã Bình Nguyên
Thuế cơ sở xã Bình Thanh
Thuế cơ sở xã Bình Định
Thuế cơ sở xã Bắc Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Bắc Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Bắc Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Bắc Đông Quan
Thuế cơ sở xã Châu Ninh
Thuế cơ sở xã Chí Minh
Thuế cơ sở xã Diên Hà
Thuế cơ sở xã Hiệp Cường
Thuế cơ sở xã Hoàn Long
Thuế cơ sở xã Hoàng Hoa Thám
Thuế cơ sở xã Hưng Hà
Thuế cơ sở xã Hưng Phú
Thuế cơ sở xã Hồng Minh
Thuế cơ sở xã Hồng Quang
Thuế cơ sở xã Hồng Vũ
Thuế cơ sở xã Khoái Châu
Thuế cơ sở xã Kiến Xương
Thuế cơ sở xã Long Hưng
Thuế cơ sở xã Lê Lợi
Thuế cơ sở xã Lê Quý Đôn
Thuế cơ sở xã Lương Bằng
Thuế cơ sở xã Lạc Đạo
Thuế cơ sở xã Minh Thọ
Thuế cơ sở xã Mễ Sở
Thuế cơ sở xã Nam Cường
Thuế cơ sở xã Nam Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Nam Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Nam Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Nam Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Nam Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Nghĩa Dân
Thuế cơ sở xã Nghĩa Trụ
Thuế cơ sở xã Nguyễn Du
Thuế cơ sở xã Nguyễn Trãi
Thuế cơ sở xã Nguyễn Văn Linh
Thuế cơ sở xã Ngọc Lâm
Thuế cơ sở xã Ngự Thiên
Thuế cơ sở xã Như Quỳnh
Thuế cơ sở xã Phạm Ngũ Lão
Thuế cơ sở xã Phụ Dực
Thuế cơ sở xã Phụng Công
Thuế cơ sở xã Quang Hưng
Thuế cơ sở xã Quang Lịch
Thuế cơ sở xã Quỳnh An
Thuế cơ sở xã Quỳnh Phụ
Thuế cơ sở xã Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Thái Thụy
Thuế cơ sở xã Thư Trì
Thuế cơ sở xã Thư Vũ
Thuế cơ sở xã Thần Khê
Thuế cơ sở xã Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tiên Hoa
Thuế cơ sở xã Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Tiên La
Thuế cơ sở xã Tiên Lữ
Thuế cơ sở xã Tiên Tiến
Thuế cơ sở xã Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Triệu Việt Vương
Thuế cơ sở xã Trà Giang
Thuế cơ sở xã Tân Hưng
Thuế cơ sở xã Tân Thuận
Thuế cơ sở xã Tân Tiến
Thuế cơ sở xã Tây Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Tây Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Tây Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Tống Trân
Thuế cơ sở xã Việt Tiến
Thuế cơ sở xã Việt Yên
Thuế cơ sở xã Văn Giang
Thuế cơ sở xã Vũ Quý
Thuế cơ sở xã Vũ Thư
Thuế cơ sở xã Vũ Tiên
Thuế cơ sở xã Vạn Xuân
Thuế cơ sở xã Xuân Trúc
Thuế cơ sở xã Yên Mỹ
Thuế cơ sở xã Ái Quốc
Thuế cơ sở xã Ân Thi
Thuế cơ sở xã Đoàn Đào
Thuế cơ sở xã Đông Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Quan
Thuế cơ sở xã Đông Thái Ninh
Thuế cơ sở xã Đông Thụy Anh
Thuế cơ sở xã Đông Tiên Hưng
Thuế cơ sở xã Đông Tiền Hải
Thuế cơ sở xã Đại Đồng
Thuế cơ sở xã Đồng Bằng
Thuế cơ sở xã Đồng Châu
Thuế cơ sở xã Đức Hợp
Trung Tâm Xúc Tiến Đầu Tư Và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Số hồ sơ xử lý:
0
Đúng & trước hạn:
0
Trước hạn:
0
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Hồng Châu
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
401
Đúng & trước hạn:
401
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.81%
Đúng hạn:
22.19%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
942
Đúng & trước hạn:
938
Trễ hạn
4
Trước hạn:
61.89%
Đúng hạn:
37.69%
Trễ hạn:
0.42%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Sơn Nam
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
135
Đúng & trước hạn:
135
Trễ hạn
0
Trước hạn:
62.96%
Đúng hạn:
37.04%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
49
Đúng & trước hạn:
48
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.84%
Đúng hạn:
6.12%
Trễ hạn:
2.04%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
460
Đúng & trước hạn:
453
Trễ hạn
7
Trước hạn:
94.78%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
1.52%
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Lãm
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Vũ Phúc
Trung tâm Phục vụ HCC Phường Đường Hào
Trung tâm Phục vụ HCC Xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
155
Đúng & trước hạn:
155
Trễ hạn
0
Trước hạn:
55.48%
Đúng hạn:
44.52%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Thanh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bình Định
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Bắc Đông Quan
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
44
Đúng & trước hạn:
43
Trễ hạn
1
Trước hạn:
77.27%
Đúng hạn:
20.45%
Trễ hạn:
2.28%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
116
Đúng & trước hạn:
116
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.59%
Đúng hạn:
22.41%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Diên Hà
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hiệp Cường
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàn Long
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
554
Đúng & trước hạn:
554
Trễ hạn
0
Trước hạn:
66.97%
Đúng hạn:
33.03%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Hà
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hưng Phú
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Minh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Quang
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Hồng Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
174
Đúng & trước hạn:
174
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.63%
Đúng hạn:
14.37%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Kiến Xương
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Long Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Lợi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lê Quý Đôn
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lương Bằng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
94
Đúng & trước hạn:
93
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.43%
Đúng hạn:
8.51%
Trễ hạn:
1.06%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
191
Đúng & trước hạn:
191
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.39%
Đúng hạn:
24.61%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Cường
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nam Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Du
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Nguyễn Trãi
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngọc Lâm
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ngự Thiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
66
Đúng & trước hạn:
65
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.97%
Đúng hạn:
1.52%
Trễ hạn:
1.51%
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Vũ Tiên
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Ái Quốc
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Quan
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC Xã Đông Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Minh Thọ
Số hồ sơ xử lý:
145
Đúng & trước hạn:
145
Trễ hạn
0
Trước hạn:
42.76%
Đúng hạn:
57.24%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Dân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
93
Đúng & trước hạn:
91
Trễ hạn
2
Trước hạn:
65.59%
Đúng hạn:
32.26%
Trễ hạn:
2.15%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
123
Đúng & trước hạn:
123
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.74%
Đúng hạn:
16.26%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
1121
Đúng & trước hạn:
1119
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.64%
Đúng hạn:
19.18%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phạm Ngũ Lão
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
163
Đúng & trước hạn:
163
Trễ hạn
0
Trước hạn:
49.08%
Đúng hạn:
50.92%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
1424
Đúng & trước hạn:
1421
Trễ hạn
3
Trước hạn:
77.53%
Đúng hạn:
22.26%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
521
Đúng & trước hạn:
521
Trễ hạn
0
Trước hạn:
76.78%
Đúng hạn:
23.22%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quang Lịch
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
153
Đúng & trước hạn:
153
Trễ hạn
0
Trước hạn:
49.67%
Đúng hạn:
50.33%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
659
Đúng & trước hạn:
659
Trễ hạn
0
Trước hạn:
49.62%
Đúng hạn:
50.38%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
38
Đúng & trước hạn:
37
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.74%
Đúng hạn:
2.63%
Trễ hạn:
2.63%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thư Vũ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thần Khê
Trung tâm Phục vụ HCC xã Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hoa
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên La
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Lữ
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiên Tiến
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
140
Đúng & trước hạn:
140
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.71%
Đúng hạn:
14.29%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Trà Giang
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
45
Đúng & trước hạn:
44
Trễ hạn
1
Trước hạn:
44.44%
Đúng hạn:
53.33%
Trễ hạn:
2.23%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Tiến
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tây Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Tiến
Trung tâm Phục vụ HCC xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
105
Đúng & trước hạn:
105
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.76%
Đúng hạn:
15.24%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
230
Đúng & trước hạn:
228
Trễ hạn
2
Trước hạn:
63.91%
Đúng hạn:
35.22%
Trễ hạn:
0.87%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
168
Đúng & trước hạn:
167
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.83%
Đúng hạn:
3.57%
Trễ hạn:
0.6%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Vạn Xuân
Trung tâm Phục vụ HCC xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ HCC xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
214
Đúng & trước hạn:
214
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.18%
Đúng hạn:
16.82%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ HCC xã Ân Thi
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đoàn Đào
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiên Hưng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đông Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đại Đồng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Bằng
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đồng Châu
Trung tâm Phục vụ HCC xã Đức Hợp
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1916
Đúng & trước hạn:
1916
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.2%
Đúng hạn:
17.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
7566
Đúng & trước hạn:
7566
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.17%
Đúng hạn:
2.83%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
3249
Đúng & trước hạn:
3249
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.52%
Đúng hạn:
7.48%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
1270
Đúng & trước hạn:
1266
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.55%
Đúng hạn:
9.13%
Trễ hạn:
0.32%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
2499
Đúng & trước hạn:
2499
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.59%
Đúng hạn:
15.41%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
5380
Đúng & trước hạn:
5380
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.51%
Đúng hạn:
1.49%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
1250
Đúng & trước hạn:
1249
Trễ hạn
1
Trước hạn:
79.04%
Đúng hạn:
20.88%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1941
Đúng & trước hạn:
1941
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.55%
Đúng hạn:
20.45%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
3002
Đúng & trước hạn:
3002
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.15%
Đúng hạn:
17.85%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
2021
Đúng & trước hạn:
2021
Trễ hạn
0
Trước hạn:
68.68%
Đúng hạn:
31.32%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
3593
Đúng & trước hạn:
3593
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.49%
Đúng hạn:
7.51%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
593
Đúng & trước hạn:
591
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.65%
Đúng hạn:
15.01%
Trễ hạn:
0.34%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Nguyên
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
847
Đúng & trước hạn:
846
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.26%
Đúng hạn:
10.63%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1213
Đúng & trước hạn:
1213
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.55%
Đúng hạn:
4.45%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1775
Đúng & trước hạn:
1775
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.21%
Đúng hạn:
4.79%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
945
Đúng & trước hạn:
941
Trễ hạn
4
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
4.97%
Trễ hạn:
0.43%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
1276
Đúng & trước hạn:
1276
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.21%
Đúng hạn:
17.79%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1757
Đúng & trước hạn:
1757
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.36%
Đúng hạn:
19.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
2414
Đúng & trước hạn:
2411
Trễ hạn
3
Trước hạn:
89.11%
Đúng hạn:
10.77%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
351
Đúng & trước hạn:
347
Trễ hạn
4
Trước hạn:
64.96%
Đúng hạn:
33.9%
Trễ hạn:
1.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
1796
Đúng & trước hạn:
1796
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.36%
Đúng hạn:
12.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàn Long
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
3072
Đúng & trước hạn:
3072
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.98%
Đúng hạn:
9.02%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
2049
Đúng & trước hạn:
2044
Trễ hạn
5
Trước hạn:
85.75%
Đúng hạn:
14.01%
Trễ hạn:
0.24%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
559
Đúng & trước hạn:
559
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.26%
Đúng hạn:
15.74%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
514
Đúng & trước hạn:
513
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.91%
Đúng hạn:
10.89%
Trễ hạn:
0.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1155
Đúng & trước hạn:
1155
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.43%
Đúng hạn:
8.57%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
1557
Đúng & trước hạn:
1554
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.91%
Đúng hạn:
14.9%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
2539
Đúng & trước hạn:
2537
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.41%
Đúng hạn:
10.52%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
1852
Đúng & trước hạn:
1852
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.74%
Đúng hạn:
12.26%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1344
Đúng & trước hạn:
1342
Trễ hạn
2
Trước hạn:
76.26%
Đúng hạn:
23.59%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
1423
Đúng & trước hạn:
1421
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.77%
Đúng hạn:
3.09%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1140
Đúng & trước hạn:
1140
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.14%
Đúng hạn:
8.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1589
Đúng & trước hạn:
1589
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.72%
Đúng hạn:
4.28%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1155
Đúng & trước hạn:
1149
Trễ hạn
6
Trước hạn:
78.96%
Đúng hạn:
20.52%
Trễ hạn:
0.52%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
1088
Đúng & trước hạn:
1088
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.79%
Đúng hạn:
11.21%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
3265
Đúng & trước hạn:
3265
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.04%
Đúng hạn:
7.96%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
485
Đúng & trước hạn:
485
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.36%
Đúng hạn:
14.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1074
Đúng & trước hạn:
1074
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.9%
Đúng hạn:
12.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1282
Đúng & trước hạn:
1279
Trễ hạn
3
Trước hạn:
95.71%
Đúng hạn:
4.06%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1391
Đúng & trước hạn:
1391
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.99%
Đúng hạn:
1.01%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Dân
Số hồ sơ xử lý:
911
Đúng & trước hạn:
911
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.46%
Đúng hạn:
10.54%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
2720
Đúng & trước hạn:
2720
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.99%
Đúng hạn:
8.01%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
1479
Đúng & trước hạn:
1479
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.31%
Đúng hạn:
1.69%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
1444
Đúng & trước hạn:
1444
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.86%
Đúng hạn:
9.14%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
1530
Đúng & trước hạn:
1530
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.9%
Đúng hạn:
15.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
1273
Đúng & trước hạn:
1273
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.46%
Đúng hạn:
7.54%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
1816
Đúng & trước hạn:
1814
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.19%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
2423
Đúng & trước hạn:
2422
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.09%
Đúng hạn:
17.87%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
1449
Đúng & trước hạn:
1449
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.48%
Đúng hạn:
9.52%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
2041
Đúng & trước hạn:
2040
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
11.95%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
877
Đúng & trước hạn:
876
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.5%
Đúng hạn:
6.39%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1759
Đúng & trước hạn:
1759
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.03%
Đúng hạn:
5.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
1303
Đúng & trước hạn:
1300
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.48%
Đúng hạn:
9.29%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ xử lý:
2373
Đúng & trước hạn:
2373
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.92%
Đúng hạn:
7.08%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
3890
Đúng & trước hạn:
3890
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.62%
Đúng hạn:
7.38%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
1771
Đúng & trước hạn:
1771
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.85%
Đúng hạn:
9.15%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
2128
Đúng & trước hạn:
2128
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.92%
Đúng hạn:
8.08%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
3358
Đúng & trước hạn:
3358
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.05%
Đúng hạn:
9.95%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
315
Đúng & trước hạn:
293
Trễ hạn
22
Trước hạn:
51.75%
Đúng hạn:
41.27%
Trễ hạn:
6.98%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1598
Đúng & trước hạn:
1598
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.49%
Đúng hạn:
6.51%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hoa
Số hồ sơ xử lý:
1002
Đúng & trước hạn:
1002
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.31%
Đúng hạn:
6.69%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
4913
Đúng & trước hạn:
4913
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.47%
Đúng hạn:
0.53%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
860
Đúng & trước hạn:
855
Trễ hạn
5
Trước hạn:
82.79%
Đúng hạn:
16.63%
Trễ hạn:
0.58%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
2190
Đúng & trước hạn:
2189
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.32%
Đúng hạn:
8.63%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1095
Đúng & trước hạn:
1095
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.53%
Đúng hạn:
3.47%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1117
Đúng & trước hạn:
1117
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.03%
Đúng hạn:
1.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
2433
Đúng & trước hạn:
2432
Trễ hạn
1
Trước hạn:
65.6%
Đúng hạn:
34.36%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
2030
Đúng & trước hạn:
2030
Trễ hạn
0
Trước hạn:
74.93%
Đúng hạn:
25.07%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1151
Đúng & trước hạn:
1151
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.92%
Đúng hạn:
12.08%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
535
Đúng & trước hạn:
534
Trễ hạn
1
Trước hạn:
81.12%
Đúng hạn:
18.69%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
860
Đúng & trước hạn:
859
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.02%
Đúng hạn:
6.86%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thụy Anh
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1177
Đúng & trước hạn:
1175
Trễ hạn
2
Trước hạn:
98.9%
Đúng hạn:
0.93%
Trễ hạn:
0.17%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1500
Đúng & trước hạn:
1500
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.33%
Đúng hạn:
6.67%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
1233
Đúng & trước hạn:
1233
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.86%
Đúng hạn:
4.14%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
1386
Đúng & trước hạn:
1382
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.09%
Đúng hạn:
12.63%
Trễ hạn:
0.28%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
1587
Đúng & trước hạn:
1587
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.41%
Đúng hạn:
10.59%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
2403
Đúng & trước hạn:
2401
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.43%
Đúng hạn:
10.49%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
2008
Đúng & trước hạn:
2008
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.02%
Đúng hạn:
4.98%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
3713
Đúng & trước hạn:
3711
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.47%
Đúng hạn:
9.48%
Trễ hạn:
0.05%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Xuân Trúc
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
2512
Đúng & trước hạn:
2508
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.33%
Đúng hạn:
9.51%
Trễ hạn:
0.16%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
502
Đúng & trước hạn:
501
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.22%
Đúng hạn:
3.59%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ xử lý:
2363
Đúng & trước hạn:
2363
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.14%
Đúng hạn:
1.86%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1206
Đúng & trước hạn:
1206
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.75%
Đúng hạn:
17.25%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1883
Đúng & trước hạn:
1883
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.64%
Đúng hạn:
10.36%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
2730
Đúng & trước hạn:
2728
Trễ hạn
2
Trước hạn:
85.82%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1539
Đúng & trước hạn:
1539
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.22%
Đúng hạn:
5.78%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1755
Đúng & trước hạn:
1755
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.53%
Đúng hạn:
5.47%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1626
Đúng & trước hạn:
1626
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.79%
Đúng hạn:
2.21%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiền Hải
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
1371
Đúng & trước hạn:
1371
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.79%
Đúng hạn:
10.21%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
925
Đúng & trước hạn:
902
Trễ hạn
23
Trước hạn:
83.03%
Đúng hạn:
14.49%
Trễ hạn:
2.48%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1361
Đúng & trước hạn:
1360
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.58%
Đúng hạn:
12.34%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
1214
Đúng & trước hạn:
1214
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.37%
Đúng hạn:
17.63%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Thông tin, Thống kê, Ứng dụng Khoa học và Công nghệ
Trung tâm dịch vụ việc làm
UBND Phường An Tảo
UBND Phường Hồng Châu
UBND Phường Lê Lợi
UBND TT Như Quỳnh
UBND TT Trần Cao
UBND Thị Trấn Ân Thi
UBND Thị trấn Lương Bằng
UBND Thị trấn Văn Giang
UBND Thị trấn Vương
UBND Thị trấn Yên Mỹ
UBND Xã Ngọc Lâm
UBND Xã Phạm Ngũ Lão
UBND Xã An Vỹ
UBND Xã Bãi Sậy
UBND Xã Bình Minh
UBND Xã Bắc Sơn
UBND Xã Chỉ Đạo
UBND Xã Cẩm Ninh
UBND Xã Cẩm Xá
UBND Xã Cửu Cao
UBND Xã Diên Hồng
UBND Xã Dân Tiến
UBND Xã Dương Quang
UBND Xã Hiệp Cường
UBND Xã Hoàng Hoa Thám
UBND Xã Hòa Phong
UBND Xã Hưng Long
UBND Xã Hạ Lễ
UBND Xã Hồ Tùng Mậu
UBND Xã Hồng Quang
UBND Xã Liên Nghĩa
UBND Xã Lương Tài
UBND Xã Lạc Hồng
UBND Xã Lạc Đạo
UBND Xã Minh Hải
UBND Xã Nghĩa Trụ
UBND Xã Nguyễn Huệ
UBND Xã Nguyễn Văn Linh
UBND Xã Phù Ủng
UBND Xã Phạm Hồng Thái
UBND Xã Phụng Công
UBND Xã Quang Vinh
UBND Xã Thanh Long
UBND Xã Thiện Phiến
UBND Xã Thủ Sỹ
UBND Xã Tiền Phong
UBND Xã Trưng Trắc
UBND Xã Tân Quang
UBND Xã Tân Tiến
UBND Xã Việt Hưng
UBND Xã Vĩnh Khúc
UBND Xã Xuân Quan
UBND Xã Ông Đình
UBND Xã Đa Lộc
UBND Xã Đoàn Đào
UBND Xã Đào Dương
UBND Xã Đình Dù
UBND Xã Đông Tảo
UBND Xã Đại Tập
UBND Xã Đại Đồng
UBND Xã Đặng Lễ
UBND Xã Đồng Tiến
UBND phường Bạch Sam
UBND phường Bần Yên Nhân
UBND phường Dị Sử
UBND phường Hiến Nam
UBND phường Lam Sơn
UBND phường Minh Khai
UBND phường Minh Đức
UBND phường Nhân Hòa
UBND phường Phan Đình Phùng
UBND phường Phùng Chí Kiên
UBND thị trấn Khoái Châu
UBND xã An Viên
UBND xã Bảo Khê
UBND xã Chí Minh
UBND xã Chính Nghĩa
UBND xã Cương Chính
UBND xã Hoàn Long
UBND xã Hoàng Hanh
UBND xã Hùng An
UBND xã Hùng Cường
UBND xã Hưng Đạo
UBND xã Hải Thắng
UBND xã Liên Khê
UBND xã Liên Phương
UBND xã Liêu Xá
UBND xã Long Hưng
UBND xã Lệ Xá
UBND xã Mai Động
UBND xã Minh Hoàng
UBND xã Minh Tân
UBND xã Mễ Sở
UBND xã Nghĩa Dân
UBND xã Nguyên Hòa
UBND xã Nguyễn Trãi
UBND xã Ngọc Long
UBND xã Ngọc Thanh
UBND xã Nhật Quang
UBND xã Nhật Tân
UBND xã Phan Sào Nam
UBND xã Phùng Hưng
UBND xã Phú Cường
UBND xã Phú Thọ
UBND xã Phương Nam
UBND xã Quang Hưng
UBND xã Quảng Châu
UBND xã Quảng Lãng
UBND xã Song Mai
UBND xã Tam Đa
UBND xã Thuần Hưng
UBND xã Thắng Lợi
UBND xã Thụy Lôi
UBND xã Tiên Tiến
UBND xã Toàn Thắng
UBND xã Trung Dũng
UBND xã Trung Hòa
UBND xã Trung Nghĩa
UBND xã Tân Châu
UBND xã Tân Dân
UBND xã Tân Hưng
UBND xã Tân Lập
UBND xã Tân Minh
UBND xã Tống Phan
UBND xã Tống Trân
UBND xã Tứ Dân
UBND xã Việt Hòa
UBND xã Việt Yên
UBND xã Vân Du
UBND xã Vĩnh Xá
UBND xã Xuân Dục
UBND xã Xuân Trúc
UBND xã Yên Phú
UBND xã Đình Cao
UBND xã Đông Kết
UBND xã Đông Ninh
UBND xã Đồng Than
UBND xã Đồng Thanh
UBND xã Đức Hợp
Văn Phòng Đăng Ký Đất Đai
Văn phòng HĐND và UBND Huyện Tiên Lữ
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1879
Đúng & trước hạn:
1879
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.22%
Đúng hạn:
17.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Mỹ Hào
Số hồ sơ xử lý:
7377
Đúng & trước hạn:
7377
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.17%
Đúng hạn:
2.83%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Phố Hiến
Số hồ sơ xử lý:
2918
Đúng & trước hạn:
2918
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.44%
Đúng hạn:
4.56%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ xử lý:
1192
Đúng & trước hạn:
1188
Trễ hạn
4
Trước hạn:
92.11%
Đúng hạn:
7.55%
Trễ hạn:
0.34%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ xử lý:
2338
Đúng & trước hạn:
2337
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.62%
Đúng hạn:
16.34%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thượng Hồng
Số hồ sơ xử lý:
5294
Đúng & trước hạn:
5294
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.87%
Đúng hạn:
1.13%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ xử lý:
1173
Đúng & trước hạn:
1172
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.09%
Đúng hạn:
21.82%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ xử lý:
1707
Đúng & trước hạn:
1707
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.21%
Đúng hạn:
22.79%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Lãm
Số hồ sơ xử lý:
2773
Đúng & trước hạn:
2773
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.72%
Đúng hạn:
18.28%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ xử lý:
1932
Đúng & trước hạn:
1932
Trễ hạn
0
Trước hạn:
67.24%
Đúng hạn:
32.76%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Đường Hào
Số hồ sơ xử lý:
3498
Đúng & trước hạn:
3498
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.51%
Đúng hạn:
7.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ xử lý:
552
Đúng & trước hạn:
550
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.7%
Đúng hạn:
15.94%
Trễ hạn:
0.36%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Nguyên
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ xử lý:
801
Đúng & trước hạn:
800
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.01%
Đúng hạn:
10.86%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ xử lý:
1171
Đúng & trước hạn:
1171
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.56%
Đúng hạn:
4.44%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1452
Đúng & trước hạn:
1452
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.59%
Đúng hạn:
0.41%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thụy Anh
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1673
Đúng & trước hạn:
1673
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.28%
Đúng hạn:
4.72%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
920
Đúng & trước hạn:
916
Trễ hạn
4
Trước hạn:
94.67%
Đúng hạn:
4.89%
Trễ hạn:
0.44%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
1235
Đúng & trước hạn:
1235
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.02%
Đúng hạn:
17.98%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Châu Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1723
Đúng & trước hạn:
1723
Trễ hạn
0
Trước hạn:
79.98%
Đúng hạn:
20.02%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chí Minh
Số hồ sơ xử lý:
2365
Đúng & trước hạn:
2363
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.51%
Đúng hạn:
10.4%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Diên Hà
Số hồ sơ xử lý:
299
Đúng & trước hạn:
296
Trễ hạn
3
Trước hạn:
61.2%
Đúng hạn:
37.79%
Trễ hạn:
1.01%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hiệp Cường
Số hồ sơ xử lý:
1730
Đúng & trước hạn:
1730
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.11%
Đúng hạn:
12.89%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ xử lý:
1802
Đúng & trước hạn:
1802
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.01%
Đúng hạn:
5.99%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàng Hoa Thám
Số hồ sơ xử lý:
2938
Đúng & trước hạn:
2938
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.05%
Đúng hạn:
8.95%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1857
Đúng & trước hạn:
1854
Trễ hạn
3
Trước hạn:
89.18%
Đúng hạn:
10.66%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ xử lý:
551
Đúng & trước hạn:
551
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.03%
Đúng hạn:
15.97%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ xử lý:
441
Đúng & trước hạn:
440
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.34%
Đúng hạn:
10.43%
Trễ hạn:
0.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Quang
Số hồ sơ xử lý:
1105
Đúng & trước hạn:
1105
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.22%
Đúng hạn:
8.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ xử lý:
1512
Đúng & trước hạn:
1509
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.19%
Đúng hạn:
14.62%
Trễ hạn:
0.19%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ xử lý:
2435
Đúng & trước hạn:
2433
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.28%
Đúng hạn:
10.64%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Kiến Xương
Số hồ sơ xử lý:
1795
Đúng & trước hạn:
1795
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.02%
Đúng hạn:
11.98%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Long Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1178
Đúng & trước hạn:
1177
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.44%
Đúng hạn:
21.48%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ xử lý:
1396
Đúng & trước hạn:
1395
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.85%
Đúng hạn:
3.08%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ xử lý:
1061
Đúng & trước hạn:
1061
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.69%
Đúng hạn:
6.31%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ xử lý:
1530
Đúng & trước hạn:
1530
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.56%
Đúng hạn:
4.44%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ xử lý:
950
Đúng & trước hạn:
945
Trễ hạn
5
Trước hạn:
77.89%
Đúng hạn:
21.58%
Trễ hạn:
0.53%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ xử lý:
1021
Đúng & trước hạn:
1021
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.34%
Đúng hạn:
11.66%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Cường
Số hồ sơ xử lý:
3202
Đúng & trước hạn:
3202
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.88%
Đúng hạn:
8.12%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1033
Đúng & trước hạn:
1033
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.51%
Đúng hạn:
12.49%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1217
Đúng & trước hạn:
1214
Trễ hạn
3
Trước hạn:
95.56%
Đúng hạn:
4.19%
Trễ hạn:
0.25%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1345
Đúng & trước hạn:
1345
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.11%
Đúng hạn:
0.89%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Đông Hưng
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Dân
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Trụ
Số hồ sơ xử lý:
2516
Đúng & trước hạn:
2516
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.76%
Đúng hạn:
6.24%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ xử lý:
1456
Đúng & trước hạn:
1456
Trễ hạn
0
Trước hạn:
98.28%
Đúng hạn:
1.72%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Trãi
Số hồ sơ xử lý:
1391
Đúng & trước hạn:
1391
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.73%
Đúng hạn:
9.27%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Văn Linh
Số hồ sơ xử lý:
1428
Đúng & trước hạn:
1428
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.78%
Đúng hạn:
14.22%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngọc Lâm
Số hồ sơ xử lý:
1238
Đúng & trước hạn:
1238
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.81%
Đúng hạn:
7.19%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngự Thiên
Số hồ sơ xử lý:
1780
Đúng & trước hạn:
1778
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.62%
Đúng hạn:
4.27%
Trễ hạn:
0.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ xử lý:
2190
Đúng & trước hạn:
2189
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.32%
Đúng hạn:
19.63%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phạm Ngũ Lão
Số hồ sơ xử lý:
1379
Đúng & trước hạn:
1379
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.43%
Đúng hạn:
9.57%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụ Dực
Số hồ sơ xử lý:
1908
Đúng & trước hạn:
1907
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.68%
Đúng hạn:
12.26%
Trễ hạn:
0.06%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ xử lý:
758
Đúng & trước hạn:
754
Trễ hạn
4
Trước hạn:
94.06%
Đúng hạn:
5.41%
Trễ hạn:
0.53%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1693
Đúng & trước hạn:
1693
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.27%
Đúng hạn:
5.73%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ xử lý:
1269
Đúng & trước hạn:
1266
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.39%
Đúng hạn:
9.38%
Trễ hạn:
0.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ xử lý:
3766
Đúng & trước hạn:
3766
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.49%
Đúng hạn:
6.51%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ xử lý:
1657
Đúng & trước hạn:
1657
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.22%
Đúng hạn:
9.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Trì
Số hồ sơ xử lý:
2070
Đúng & trước hạn:
2070
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.84%
Đúng hạn:
8.16%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ xử lý:
3304
Đúng & trước hạn:
3304
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.89%
Đúng hạn:
10.11%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ xử lý:
279
Đúng & trước hạn:
263
Trễ hạn
16
Trước hạn:
50.9%
Đúng hạn:
43.37%
Trễ hạn:
5.73%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1551
Đúng & trước hạn:
1551
Trễ hạn
0
Trước hạn:
93.42%
Đúng hạn:
6.58%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hoa
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Hưng
Số hồ sơ xử lý:
4847
Đúng & trước hạn:
4847
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.46%
Đúng hạn:
0.54%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ xử lý:
753
Đúng & trước hạn:
753
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.11%
Đúng hạn:
10.89%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ xử lý:
2149
Đúng & trước hạn:
2148
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.95%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Tiến
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1007
Đúng & trước hạn:
1007
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.82%
Đúng hạn:
2.18%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ xử lý:
2315
Đúng & trước hạn:
2314
Trễ hạn
1
Trước hạn:
63.89%
Đúng hạn:
36.07%
Trễ hạn:
0.04%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ xử lý:
1911
Đúng & trước hạn:
1911
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.04%
Đúng hạn:
24.96%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1111
Đúng & trước hạn:
1111
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.58%
Đúng hạn:
12.42%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ xử lý:
457
Đúng & trước hạn:
456
Trễ hạn
1
Trước hạn:
78.34%
Đúng hạn:
21.44%
Trễ hạn:
0.22%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ xử lý:
819
Đúng & trước hạn:
818
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.89%
Đúng hạn:
5.98%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thụy Anh
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1138
Đúng & trước hạn:
1136
Trễ hạn
2
Trước hạn:
99.03%
Đúng hạn:
0.79%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Tiến
Số hồ sơ xử lý:
1346
Đúng & trước hạn:
1346
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.87%
Đúng hạn:
7.13%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ xử lý:
1175
Đúng & trước hạn:
1175
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.66%
Đúng hạn:
4.34%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ xử lý:
1251
Đúng & trước hạn:
1249
Trễ hạn
2
Trước hạn:
85.85%
Đúng hạn:
13.99%
Trễ hạn:
0.16%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ xử lý:
1498
Đúng & trước hạn:
1498
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.59%
Đúng hạn:
10.41%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ xử lý:
2322
Đúng & trước hạn:
2320
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.23%
Đúng hạn:
10.68%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ xử lý:
1951
Đúng & trước hạn:
1951
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.03%
Đúng hạn:
4.97%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vạn Xuân
Số hồ sơ xử lý:
3659
Đúng & trước hạn:
3657
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.49%
Đúng hạn:
9.46%
Trễ hạn:
0.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Trúc
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý:
2210
Đúng & trước hạn:
2208
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.81%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0.09%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ xử lý:
438
Đúng & trước hạn:
437
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.66%
Đúng hạn:
4.11%
Trễ hạn:
0.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Văn phòng HĐND và UBND xã Đoàn Đào
Số hồ sơ xử lý:
1152
Đúng & trước hạn:
1152
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.94%
Đúng hạn:
18.06%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ xử lý:
1771
Đúng & trước hạn:
1771
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.1%
Đúng hạn:
10.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Quan
Số hồ sơ xử lý:
2654
Đúng & trước hạn:
2652
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.25%
Đúng hạn:
13.68%
Trễ hạn:
0.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thái Ninh
Số hồ sơ xử lý:
1481
Đúng & trước hạn:
1481
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.06%
Đúng hạn:
5.94%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ xử lý:
1703
Đúng & trước hạn:
1703
Trễ hạn
0
Trước hạn:
94.54%
Đúng hạn:
5.46%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiên Hưng
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiền Hải
Số hồ sơ xử lý:
1235
Đúng & trước hạn:
1235
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.63%
Đúng hạn:
7.37%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ xử lý:
1250
Đúng & trước hạn:
1250
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.88%
Đúng hạn:
11.12%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ xử lý:
893
Đúng & trước hạn:
870
Trễ hạn
23
Trước hạn:
82.64%
Đúng hạn:
14.78%
Trễ hạn:
2.58%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Châu
Số hồ sơ xử lý:
1287
Đúng & trước hạn:
1286
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.1%
Đúng hạn:
12.82%
Trễ hạn:
0.08%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đức Hợp
Số hồ sơ xử lý:
1145
Đúng & trước hạn:
1145
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.76%
Đúng hạn:
16.24%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng Đăng ký Đất đai Sở TNMT