Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 1 0 41 60 64 0 0 98.4 % 1.6 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 23 69 51 1055 1050 0 1 95.5 % 4.5 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 5 28 75 472 440 0 0 97.3 % 2.7 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 42 40 14 4677 4974 0 14 83.9 % 16.1 % 0 %
Sở Nội Vụ 4 57 20 146 159 0 0 96.9 % 3.1 % 0 %
Sở Tài chính 18 26 6 55 54 0 0 90.7 % 9.3 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 16 51 17 408 422 17 4 70.9 % 25.1 % 4 %
Sở Công thương 0 69 47 4197 4197 0 0 1.5 % 98.5 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 35 38 59 2699 2597 0 1 81.2 % 18.8 % 0 %
Sở Tư pháp 43 63 38 2538 2534 5 0 66.9 % 32.9 % 0.2 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 8 40 27 246 242 0 0 98.8 % 1.2 % 0 %
Sở Xây dựng 10 26 6 179 173 0 0 86.1 % 13.9 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 2 39 23 144 144 0 0 49.3 % 50.7 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 24 44 12 128 103 1 0 95.1 % 3.9 % 1 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 26 59 41 48 49 0 0 95.9 % 4.1 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 10 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 16 23 22 142 141 4 0 92.2 % 5 % 2.8 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 19 16 0 0 56.3 % 43.8 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 71 71 0 0 88.7 % 11.3 % 0 %
Công An Tỉnh 3 0 0 2 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 82 152 68 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 105 67 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 331 113 30 8884 7342 293 0 77.3 % 18.7 % 4 %
UBND Huyện Kim Động 243 164 65 4468 4488 31 1 30.1 % 69.3 % 0.6 %
UBND Huyện Ân Thi 233 209 29 5995 5833 40 5 93.3 % 6 % 0.7 %
UBND Huyện Khoái Châu 161 228 89 19273 19209 12 61 24.5 % 75.5 % 0 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 253 133 92 20441 21642 1687 20 85.6 % 6.6 % 7.8 %
UBND Huyện Tiên Lữ 272 147 60 5588 5559 148 0 37.3 % 60 % 2.7 %
UBND Huyện Phù Cừ 213 190 74 9430 9364 34 31 59.2 % 40.4 % 0.4 %
UBND Huyện Yên Mỹ 211 189 75 9474 9220 12 0 95.8 % 4 % 0.2 %
UBND Huyện Văn Lâm 213 185 74 13182 12988 0 44 28.8 % 71.2 % 0 %
UBND Huyện Văn Giang 264 128 84 4773 4750 20 2 88 % 11.6 % 0.4 %
Tổng 2902 2591 1244 118795 117827 2304 184 60.2 % 37.9 % 1.9 %
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 60
Giải quyết: 64
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.4%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 69
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 1055
Giải quyết: 1050
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 472
Giải quyết: 440
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.3%
Đúng hạn: 2.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 42
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 4677
Giải quyết: 4974
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 16.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 146
Giải quyết: 159
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 54
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.7%
Đúng hạn: 9.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 408
Giải quyết: 422
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 70.9%
Đúng hạn: 25.1%
Trễ hạn: 4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 69
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 4197
Giải quyết: 4197
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 1.5%
Đúng hạn: 98.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 38
Mức độ 4: 59
Tiếp nhận: 2699
Giải quyết: 2597
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 81.2%
Đúng hạn: 18.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 43
Mức độ 3: 63
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 2538
Giải quyết: 2534
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 66.9%
Đúng hạn: 32.9%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 246
Giải quyết: 242
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.8%
Đúng hạn: 1.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 179
Giải quyết: 173
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 86.1%
Đúng hạn: 13.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 144
Giải quyết: 144
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 49.3%
Đúng hạn: 50.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 44
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 128
Giải quyết: 103
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 49
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 142
Giải quyết: 141
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 2.8%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 16
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 56.3%
Đúng hạn: 43.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 71
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.7%
Đúng hạn: 11.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 82
Mức độ 3: 152
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 105
Mức độ 3: 67
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 331
Mức độ 3: 113
Mức độ 4: 30
Tiếp nhận: 8884
Giải quyết: 7342
Trễ hạn: 293
Trước hạn: 77.3%
Đúng hạn: 18.7%
Trễ hạn: 4%
Mức độ 2: 243
Mức độ 3: 164
Mức độ 4: 65
Tiếp nhận: 4468
Giải quyết: 4488
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 30.1%
Đúng hạn: 69.3%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 233
Mức độ 3: 209
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 5995
Giải quyết: 5833
Trễ hạn: 40
Trước hạn: 93.3%
Đúng hạn: 6%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 228
Mức độ 4: 89
Tiếp nhận: 19273
Giải quyết: 19209
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 24.5%
Đúng hạn: 75.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 253
Mức độ 3: 133
Mức độ 4: 92
Tiếp nhận: 20441
Giải quyết: 21642
Trễ hạn: 1687
Trước hạn: 85.6%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 7.8%
Mức độ 2: 272
Mức độ 3: 147
Mức độ 4: 60
Tiếp nhận: 5588
Giải quyết: 5559
Trễ hạn: 148
Trước hạn: 37.3%
Đúng hạn: 60%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 213
Mức độ 3: 190
Mức độ 4: 74
Tiếp nhận: 9430
Giải quyết: 9364
Trễ hạn: 34
Trước hạn: 59.2%
Đúng hạn: 40.4%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 211
Mức độ 3: 189
Mức độ 4: 75
Tiếp nhận: 9474
Giải quyết: 9220
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 95.8%
Đúng hạn: 4%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 213
Mức độ 3: 185
Mức độ 4: 74
Tiếp nhận: 13182
Giải quyết: 12988
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 28.8%
Đúng hạn: 71.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 264
Mức độ 3: 128
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 4773
Giải quyết: 4750
Trễ hạn: 20
Trước hạn: 88%
Đúng hạn: 11.6%
Trễ hạn: 0.4%