Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 1 | 24 | 81 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
533
Một phần 183 (hồ sơ) Toàn trình 350 (hồ sơ) |
451 | 4 | 0 | 88.2 % | 10.9 % | 0.9 % |
Sở Nội Vụ | 6 | 20 | 151 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
675
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 646 (hồ sơ) |
554 | 0 | 3 | 80 % | 20 % | 0 % |
Sở Tài chính | 1 | 16 | 69 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
441
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
392 | 0 | 1 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
Sở Tư pháp | 0 | 43 | 72 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2026
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2022 (hồ sơ) |
2357 | 144 | 2 | 92.6 % | 1.3 % | 6.1 % |
Sở Công thương | 0 | 19 | 111 |
Mức độ 2 4 (hồ sơ)
1209
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1202 (hồ sơ) |
1209 | 0 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
Sở Xây dựng | 0 | 56 | 88 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
406
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 345 (hồ sơ) |
377 | 0 | 4 | 81.4 % | 18.6 % | 0 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường | 4 | 63 | 113 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
370
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 358 (hồ sơ) |
124 | 0 | 4 | 84.7 % | 15.3 % | 0 % |
Sở Khoa học và Công nghệ | 0 | 21 | 50 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
174
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
171 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 41 | 65 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
145
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
153 | 0 | 0 | 77.1 % | 22.9 % | 0 % |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 0 | 65 | 88 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
61
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
68 | 0 | 0 | 88.2 % | 11.8 % | 0 % |
Thanh tra tỉnh | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh | 4 | 3 | 47 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
172
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
175 | 0 | 1 | 96 % | 4 % | 0 % |
Điện Lực Hưng Yên | 12 | 0 | 2 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
27
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
27 | 0 | 0 | 81.5 % | 18.5 % | 0 % |
Công An Tỉnh | 15 | 0 | 3 |
Mức độ 2 2998 (hồ sơ)
4554
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1556 (hồ sơ) |
3618 | 141 | 0 | 89.8 % | 6.3 % | 3.9 % |
Bảo hiểm xã hội | 0 | 4 | 5 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
26
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
26 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố | 20 | 84 | 185 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn | 17 | 70 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
UBND Thành phố Hưng Yên | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11150
Một phần 6731 (hồ sơ) Toàn trình 4419 (hồ sơ) |
10808 | 22 | 2 | 49.4 % | 50.4 % | 0.2 % |
UBND Huyện Kim Động | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
10284
Một phần 7124 (hồ sơ) Toàn trình 3160 (hồ sơ) |
10066 | 11 | 18 | 43.1 % | 56.8 % | 0.1 % |
UBND Huyện Ân Thi | 46 | 146 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5957
Một phần 4181 (hồ sơ) Toàn trình 1776 (hồ sơ) |
5787 | 0 | 62 | 55.7 % | 44.3 % | 0 % |
UBND Huyện Khoái Châu | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11234
Một phần 7100 (hồ sơ) Toàn trình 4134 (hồ sơ) |
10585 | 0 | 61 | 68 % | 32 % | 0 % |
UBND Thị xã Mỹ Hào | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11882
Một phần 8812 (hồ sơ) Toàn trình 3070 (hồ sơ) |
11580 | 0 | 4 | 45.4 % | 54.6 % | 0 % |
UBND Huyện Tiên Lữ | 47 | 144 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
9498
Một phần 7042 (hồ sơ) Toàn trình 2456 (hồ sơ) |
9522 | 20 | 17 | 48.5 % | 51.3 % | 0.2 % |
UBND Huyện Phù Cừ | 47 | 146 | 223 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6878
Một phần 3762 (hồ sơ) Toàn trình 3116 (hồ sơ) |
6855 | 2 | 14 | 60.9 % | 39.1 % | 0 % |
UBND Huyện Yên Mỹ | 46 | 147 | 223 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
7547
Một phần 4713 (hồ sơ) Toàn trình 2833 (hồ sơ) |
7314 | 0 | 410 | 61.1 % | 38.9 % | 0 % |
UBND Huyện Văn Lâm | 48 | 145 | 223 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7952
Một phần 4798 (hồ sơ) Toàn trình 3154 (hồ sơ) |
7282 | 49 | 50 | 36.4 % | 62.9 % | 0.7 % |
UBND Huyện Văn Giang | 47 | 145 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8755
Một phần 3980 (hồ sơ) Toàn trình 4775 (hồ sơ) |
8648 | 7 | 5 | 72.6 % | 27.3 % | 0.1 % |
Tổng | 89 | 528 | 1173 |
Mức độ 2 3003 (hồ sơ)
101958
Một phần 58716 (hồ sơ) Toàn trình 40239 (hồ sơ) |
98149 | 400 | 658 | 57.4 % | 42.2 % | 0.4 % |