Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 5 | 28 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
150
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
537 | 0 | 0 | 68 % | 32 % | 0 % |
| Sở Nội Vụ | 6 | 22 | 98 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2683
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 2596 (hồ sơ) |
2721 | 0 | 27 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 4 | 20 | 81 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
445
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 432 (hồ sơ) |
414 | 0 | 11 | 82.6 % | 17.4 % | 0 % |
| Sở Công thương | 9 | 9 | 261 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1096
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1096 (hồ sơ) |
1109 | 1 | 5 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 48 | 67 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
37 | 0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 2 | 13 | 184 | 0 | 33 | 0 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 0 | 190 | 124 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
36786
Một phần 30313 (hồ sơ) Toàn trình 6473 (hồ sơ) |
37055 | 168 | 880 | 86 % | 13.6 % | 0.4 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 47 | 102 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
42
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
44 | 0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 41 | 112 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
147
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
148 | 0 | 1 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 6 | 73 | 109 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
61
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
134 | 0 | 0 | 83.6 % | 16.4 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 1 | 10 | 16 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
133
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
140 | 0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế và các Khu công nghiệp tỉnh | 4 | 10 | 15 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
65
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
74 | 0 | 0 | 83.8 % | 16.2 % | 0 % |
| Cục thuế Tỉnh | 31 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Điện Lực Hưng Yên | 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Bảo hiểm xã hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Công An Tỉnh | 0 | 1 | 1 |
Mức độ 2 3054 (hồ sơ)
17688
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14634 (hồ sơ) |
16595 | 0 | 1 | 98 % | 2 % | 0 % |
| Kho bạc | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Phố Hiến | 6 | 127 | 256 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7507
Một phần 6073 (hồ sơ) Toàn trình 1434 (hồ sơ) |
7550 | 0 | 3 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Như Quỳnh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4073
Một phần 2933 (hồ sơ) Toàn trình 1140 (hồ sơ) |
4020 | 1 | 113 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND xã Lạc Đạo | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1696
Một phần 831 (hồ sơ) Toàn trình 865 (hồ sơ) |
1696 | 93 | 10 | 76.9 % | 17.6 % | 5.5 % |
| UBND xã Đại Đồng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2052
Một phần 1262 (hồ sơ) Toàn trình 790 (hồ sơ) |
2001 | 3 | 0 | 88.5 % | 11.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Nghĩa Trụ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4248
Một phần 3388 (hồ sơ) Toàn trình 860 (hồ sơ) |
4328 | 0 | 13 | 93 % | 7 % | 0 % |
| UBND xã Phụng Công | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1434
Một phần 909 (hồ sơ) Toàn trình 525 (hồ sơ) |
1550 | 8 | 96 | 92.3 % | 7.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Văn Giang | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2326
Một phần 1483 (hồ sơ) Toàn trình 843 (hồ sơ) |
2373 | 19 | 5 | 87 % | 12.2 % | 0.8 % |
| UBND xã Mễ Sở | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1892
Một phần 938 (hồ sơ) Toàn trình 954 (hồ sơ) |
1837 | 0 | 55 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| UBND phường Mỹ Hào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
12447
Một phần 11545 (hồ sơ) Toàn trình 902 (hồ sơ) |
12378 | 0 | 5 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| UBND phường Đường Hào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5705
Một phần 4904 (hồ sơ) Toàn trình 801 (hồ sơ) |
5686 | 1 | 3 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND phường Thượng Hồng | 6 | 124 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8312
Một phần 7653 (hồ sơ) Toàn trình 659 (hồ sơ) |
8371 | 0 | 26 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND xã Yên Mỹ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3294
Một phần 1874 (hồ sơ) Toàn trình 1420 (hồ sơ) |
3323 | 4 | 11 | 89.3 % | 10.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Yên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1963
Một phần 1440 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
1929 | 0 | 1 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND xã Hoàn Long | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2593
Một phần 1813 (hồ sơ) Toàn trình 780 (hồ sơ) |
2644 | 1 | 25 | 94.9 % | 5 % | 0.1 % |
| UBND xã Nguyễn Văn Linh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2006
Một phần 1430 (hồ sơ) Toàn trình 576 (hồ sơ) |
2026 | 0 | 4 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
| UBND xã Khoái Châu | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4081
Một phần 2626 (hồ sơ) Toàn trình 1455 (hồ sơ) |
4045 | 4 | 54 | 88.6 % | 11.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Triệu Việt Vương | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4196
Một phần 2894 (hồ sơ) Toàn trình 1302 (hồ sơ) |
4327 | 6 | 30 | 69.2 % | 30.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Tiến | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2377
Một phần 1784 (hồ sơ) Toàn trình 593 (hồ sơ) |
2524 | 88 | 3 | 91.7 % | 4.8 % | 3.5 % |
| UBND xã Chí Minh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3628
Một phần 2715 (hồ sơ) Toàn trình 913 (hồ sơ) |
3587 | 9 | 22 | 89.9 % | 9.8 % | 0.3 % |
| UBND xã Châu Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2979
Một phần 1980 (hồ sơ) Toàn trình 999 (hồ sơ) |
2942 | 14 | 26 | 80.5 % | 19 % | 0.5 % |
| UBND xã Ân Thi | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3447
Một phần 2867 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
3465 | 0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trúc | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
953
Một phần 596 (hồ sơ) Toàn trình 357 (hồ sơ) |
973 | 2 | 1 | 93.1 % | 6.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Phạm Ngũ Lão | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2244
Một phần 1625 (hồ sơ) Toàn trình 619 (hồ sơ) |
2252 | 0 | 5 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Trãi | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2328
Một phần 1560 (hồ sơ) Toàn trình 768 (hồ sơ) |
2424 | 0 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Quang | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1712
Một phần 1298 (hồ sơ) Toàn trình 414 (hồ sơ) |
1702 | 0 | 3 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND xã Lương Bằng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2306
Một phần 1683 (hồ sơ) Toàn trình 623 (hồ sơ) |
2523 | 1 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Nghĩa Dân | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1347
Một phần 1052 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
1405 | 0 | 1 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND xã Hiệp Cường | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2843
Một phần 2347 (hồ sơ) Toàn trình 496 (hồ sơ) |
2911 | 4 | 3 | 89.6 % | 10.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Đức Hợp | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1819
Một phần 1110 (hồ sơ) Toàn trình 709 (hồ sơ) |
1866 | 0 | 138 | 81.9 % | 18.1 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2699
Một phần 2146 (hồ sơ) Toàn trình 553 (hồ sơ) |
2689 | 1 | 3 | 93 % | 6.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Đoàn Đào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1810
Một phần 1313 (hồ sơ) Toàn trình 497 (hồ sơ) |
1770 | 5 | 3 | 84.5 % | 15.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Tiên Tiến | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1789
Một phần 1334 (hồ sơ) Toàn trình 455 (hồ sơ) |
1779 | 0 | 8 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND xã Tống Trân | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
752
Một phần 462 (hồ sơ) Toàn trình 290 (hồ sơ) |
724 | 0 | 6 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND xã Hoàng Hoa Thám | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4318
Một phần 3479 (hồ sơ) Toàn trình 839 (hồ sơ) |
4305 | 1 | 9 | 91.1 % | 8.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Lữ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3435
Một phần 2808 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
3390 | 1 | 6 | 89 % | 11 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Hoa | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1549
Một phần 1079 (hồ sơ) Toàn trình 470 (hồ sơ) |
1539 | 0 | 8 | 93.8 % | 6.2 % | 0 % |
| UBND phường Sơn Nam | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2064
Một phần 1496 (hồ sơ) Toàn trình 568 (hồ sơ) |
2066 | 42 | 3 | 88.9 % | 9.1 % | 2 % |
| UBND phường Hồng Châu | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2729
Một phần 2386 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
2723 | 1 | 1 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND xã Tân Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1720
Một phần 1206 (hồ sơ) Toàn trình 514 (hồ sơ) |
1735 | 0 | 5 | 87 % | 13 % | 0 % |
| UBND phường Thái Bình | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3533
Một phần 2047 (hồ sơ) Toàn trình 1486 (hồ sơ) |
3567 | 0 | 13 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| UBND phường Trần Lãm | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4225
Một phần 2566 (hồ sơ) Toàn trình 1659 (hồ sơ) |
4289 | 0 | 14 | 82.1 % | 17.9 % | 0 % |
| UBND phường Trần Hưng Đạo | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2949
Một phần 1992 (hồ sơ) Toàn trình 957 (hồ sơ) |
3024 | 8 | 22 | 75.5 % | 24.2 % | 0.3 % |
| UBND phường Trà Lý | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1906
Một phần 1076 (hồ sơ) Toàn trình 830 (hồ sơ) |
2006 | 6 | 4 | 81 % | 18.7 % | 0.3 % |
| UBND phường Vũ Phúc | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3191
Một phần 2139 (hồ sơ) Toàn trình 1052 (hồ sơ) |
3188 | 7 | 53 | 70.9 % | 28.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Thái Thụy | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2534
Một phần 1814 (hồ sơ) Toàn trình 720 (hồ sơ) |
2565 | 0 | 14 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2846
Một phần 2252 (hồ sơ) Toàn trình 594 (hồ sơ) |
2789 | 0 | 15 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND xã Bắc Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1193
Một phần 919 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
1206 | 1 | 3 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2078
Một phần 1548 (hồ sơ) Toàn trình 530 (hồ sơ) |
2076 | 0 | 8 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1553
Một phần 1036 (hồ sơ) Toàn trình 517 (hồ sơ) |
1455 | 1 | 1 | 89.1 % | 10.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2144
Một phần 1759 (hồ sơ) Toàn trình 385 (hồ sơ) |
2154 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1126
Một phần 621 (hồ sơ) Toàn trình 505 (hồ sơ) |
1134 | 0 | 7 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2227
Một phần 1789 (hồ sơ) Toàn trình 438 (hồ sơ) |
2177 | 0 | 15 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
800
Một phần 325 (hồ sơ) Toàn trình 475 (hồ sơ) |
802 | 0 | 10 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
881
Một phần 592 (hồ sơ) Toàn trình 289 (hồ sơ) |
912 | 0 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thụy Anh | 7 | 123 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1126
Một phần 785 (hồ sơ) Toàn trình 341 (hồ sơ) |
1159 | 0 | 8 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND xã Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1485
Một phần 567 (hồ sơ) Toàn trình 918 (hồ sơ) |
1503 | 3 | 5 | 97.5 % | 2.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Tây Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1626
Một phần 1292 (hồ sơ) Toàn trình 334 (hồ sơ) |
1620 | 3 | 18 | 98.6 % | 1.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Ái Quốc | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
674
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
691 | 8 | 2 | 94.9 % | 3.9 % | 1.2 % |
| UBND xã Đồng Châu | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1905
Một phần 1250 (hồ sơ) Toàn trình 655 (hồ sơ) |
1927 | 1 | 5 | 87.8 % | 12.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1813
Một phần 1117 (hồ sơ) Toàn trình 696 (hồ sơ) |
1908 | 0 | 19 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Cường | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4579
Một phần 3671 (hồ sơ) Toàn trình 908 (hồ sơ) |
4526 | 6 | 11 | 92.3 % | 7.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Hưng Phú | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1131
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 404 (hồ sơ) |
1127 | 0 | 17 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2102
Một phần 1623 (hồ sơ) Toàn trình 479 (hồ sơ) |
2092 | 0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh Phụ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5810
Một phần 4433 (hồ sơ) Toàn trình 1377 (hồ sơ) |
5966 | 1 | 1 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND xã Minh Thọ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1355
Một phần 802 (hồ sơ) Toàn trình 553 (hồ sơ) |
1354 | 0 | 3 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Du | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2255
Một phần 1670 (hồ sơ) Toàn trình 585 (hồ sơ) |
2261 | 0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh An | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3800
Một phần 3250 (hồ sơ) Toàn trình 550 (hồ sơ) |
3762 | 0 | 1 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND xã Ngọc Lâm | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1965
Một phần 1302 (hồ sơ) Toàn trình 663 (hồ sơ) |
1935 | 0 | 6 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND xã Đồng Bằng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1304
Một phần 804 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
1278 | 28 | 4 | 82.9 % | 14.9 % | 2.2 % |
| UBND xã A Sào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
921
Một phần 386 (hồ sơ) Toàn trình 535 (hồ sơ) |
941 | 2 | 0 | 86.9 % | 12.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Phụ Dực | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2725
Một phần 1470 (hồ sơ) Toàn trình 1255 (hồ sơ) |
2764 | 5 | 1 | 88.4 % | 11.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Tân Tiến | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1286
Một phần 304 (hồ sơ) Toàn trình 982 (hồ sơ) |
1302 | 37 | 48 | 89.3 % | 7.8 % | 2.9 % |
| UBND xã Đông Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2522
Một phần 1680 (hồ sơ) Toàn trình 842 (hồ sơ) |
2562 | 2 | 13 | 90.6 % | 9.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2486
Một phần 1573 (hồ sơ) Toàn trình 913 (hồ sơ) |
2506 | 4 | 3 | 94.8 % | 5.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2545
Một phần 2184 (hồ sơ) Toàn trình 361 (hồ sơ) |
2537 | 0 | 1 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Đông Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1537
Một phần 1058 (hồ sơ) Toàn trình 479 (hồ sơ) |
1506 | 6 | 16 | 86.2 % | 13.4 % | 0.4 % |
| UBND xã Bắc Đông Quan | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1923
Một phần 1413 (hồ sơ) Toàn trình 510 (hồ sơ) |
1913 | 2 | 30 | 82 % | 17.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Đông Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1503
Một phần 1070 (hồ sơ) Toàn trình 433 (hồ sơ) |
1540 | 7 | 22 | 94.1 % | 5.5 % | 0.4 % |
| UBND xã Đông Quan | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4014
Một phần 3580 (hồ sơ) Toàn trình 434 (hồ sơ) |
4026 | 5 | 32 | 84.8 % | 15 % | 0.2 % |
| UBND xã Nam Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1938
Một phần 1393 (hồ sơ) Toàn trình 545 (hồ sơ) |
1986 | 3 | 1 | 96.1 % | 3.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6651
Một phần 6165 (hồ sơ) Toàn trình 486 (hồ sơ) |
6610 | 0 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Hà | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3200
Một phần 2102 (hồ sơ) Toàn trình 1098 (hồ sơ) |
3179 | 8 | 64 | 86.3 % | 13.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Tiên La | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1303
Một phần 795 (hồ sơ) Toàn trình 508 (hồ sơ) |
1282 | 8 | 0 | 84.2 % | 15.1 % | 0.7 % |
| UBND xã Lê Quý Đôn | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1543
Một phần 888 (hồ sơ) Toàn trình 655 (hồ sơ) |
1511 | 5 | 0 | 90.1 % | 9.5 % | 0.4 % |
| UBND xã Hồng Minh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
693
Một phần 402 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
697 | 2 | 9 | 87.5 % | 12.2 % | 0.3 % |
| UBND xã Thần Khê | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
541
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 539 (hồ sơ) |
501 | 37 | 15 | 50.9 % | 41.7 % | 7.4 % |
| UBND xã Diên Hà | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
600
Một phần 52 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
541 | 7 | 2 | 65.2 % | 33.5 % | 1.3 % |
| UBND xã Ngự Thiên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2519
Một phần 2170 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
2521 | 8 | 4 | 95.8 % | 3.8 % | 0.4 % |
| UBND xã Long Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1943
Một phần 1429 (hồ sơ) Toàn trình 514 (hồ sơ) |
1953 | 4 | 23 | 74.9 % | 24.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Kiến Xương | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2574
Một phần 1456 (hồ sơ) Toàn trình 1118 (hồ sơ) |
2493 | 12 | 30 | 85.3 % | 14.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Lê Lợi | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2177
Một phần 1788 (hồ sơ) Toàn trình 389 (hồ sơ) |
2151 | 10 | 21 | 97 % | 2.6 % | 0.4 % |
| UBND xã Quang Lịch | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1896
Một phần 1371 (hồ sơ) Toàn trình 525 (hồ sơ) |
1903 | 4 | 7 | 88.9 % | 10.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Vũ Quý | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2372
Một phần 1314 (hồ sơ) Toàn trình 1058 (hồ sơ) |
2455 | 6 | 41 | 90.8 % | 9 % | 0.2 % |
| UBND xã Bình Thanh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1236
Một phần 714 (hồ sơ) Toàn trình 522 (hồ sơ) |
1199 | 8 | 11 | 89.7 % | 9.6 % | 0.7 % |
| UBND xã Bình Định | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1671
Một phần 1258 (hồ sơ) Toàn trình 413 (hồ sơ) |
1660 | 10 | 3 | 95.1 % | 4.3 % | 0.6 % |
| UBND xã Hồng Vũ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2382
Một phần 1838 (hồ sơ) Toàn trình 544 (hồ sơ) |
2391 | 3 | 6 | 87.1 % | 12.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Bình Nguyên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
947
Một phần 739 (hồ sơ) Toàn trình 208 (hồ sơ) |
950 | 0 | 1 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Trà Giang | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2716
Một phần 2468 (hồ sơ) Toàn trình 248 (hồ sơ) |
2698 | 0 | 3 | 78.6 % | 21.4 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Thư | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3838
Một phần 2804 (hồ sơ) Toàn trình 1034 (hồ sơ) |
3882 | 4 | 0 | 91.9 % | 8 % | 0.1 % |
| UBND xã Thư Trì | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3066
Một phần 2447 (hồ sơ) Toàn trình 619 (hồ sơ) |
3057 | 0 | 5 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND xã Tân Thuận | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
734
Một phần 213 (hồ sơ) Toàn trình 521 (hồ sơ) |
746 | 2 | 18 | 81.1 % | 18.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Thư Vũ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4832
Một phần 3858 (hồ sơ) Toàn trình 974 (hồ sơ) |
4865 | 2 | 3 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Tiên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2821
Một phần 1855 (hồ sơ) Toàn trình 966 (hồ sơ) |
2834 | 1 | 3 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND xã Vạn Xuân | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5796
Một phần 4656 (hồ sơ) Toàn trình 1140 (hồ sơ) |
5782 | 11 | 20 | 89.5 % | 10.4 % | 0.1 % |
| Tổng | 101 | 624 | 1523 |
Mức độ 2 3054 (hồ sơ)
327537
Một phần 227862 (hồ sơ) Toàn trình 96621 (hồ sơ) |
328316 | 776 | 2368 | 90.4 % | 9.4 % | 0.2 % |
Mức độ 2:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Giải quyết:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%