Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 5 | 28 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
220
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
615 | 12 | 0 | 66.3 % | 31.7 % | 2 % |
| Sở Nội Vụ | 6 | 23 | 103 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3558
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 3471 (hồ sơ) |
3865 | 1 | 31 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 4 | 15 | 83 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
738
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 725 (hồ sơ) |
767 | 1 | 11 | 83.6 % | 16.3 % | 0.1 % |
| Sở Công thương | 9 | 9 | 261 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1400
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1400 (hồ sơ) |
1415 | 2 | 5 | 95.9 % | 4 % | 0.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 50 | 64 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
37 | 0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 2 | 12 | 178 | 0 | 33 | 0 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 1 | 189 | 123 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
75571
Một phần 62955 (hồ sơ) Toàn trình 12616 (hồ sơ) |
79555 | 231 | 2020 | 86.3 % | 13.4 % | 0.3 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 42 | 98 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
42
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
44 | 0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1 | 41 | 104 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
202
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
214 | 0 | 2 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 6 | 73 | 107 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
61
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
134 | 0 | 0 | 83.6 % | 16.4 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 1 | 10 | 20 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
267
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
270 | 0 | 1 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế và các Khu công nghiệp tỉnh | 4 | 10 | 19 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
106
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
122 | 0 | 0 | 80.3 % | 19.7 % | 0 % |
| Cục thuế Tỉnh | 31 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Điện Lực Hưng Yên | 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Bảo hiểm xã hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Công An Tỉnh | 0 | 1 | 1 |
Mức độ 2 8030 (hồ sơ)
28871
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 20841 (hồ sơ) |
30460 | 518 | 7 | 92.7 % | 5.6 % | 1.7 % |
| Kho bạc | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Phố Hiến | 6 | 123 | 258 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8801
Một phần 6767 (hồ sơ) Toàn trình 2034 (hồ sơ) |
8925 | 0 | 4 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Như Quỳnh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4797
Một phần 3280 (hồ sơ) Toàn trình 1517 (hồ sơ) |
4747 | 35 | 180 | 83.4 % | 15.8 % | 0.8 % |
| UBND xã Lạc Đạo | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2171
Một phần 1051 (hồ sơ) Toàn trình 1120 (hồ sơ) |
2190 | 134 | 11 | 74.8 % | 19 % | 6.2 % |
| UBND xã Đại Đồng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2650
Một phần 1514 (hồ sơ) Toàn trình 1136 (hồ sơ) |
2578 | 3 | 1 | 85.9 % | 14 % | 0.1 % |
| UBND xã Nghĩa Trụ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5886
Một phần 4796 (hồ sơ) Toàn trình 1090 (hồ sơ) |
5903 | 0 | 13 | 93 % | 7 % | 0 % |
| UBND xã Phụng Công | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2083
Một phần 1323 (hồ sơ) Toàn trình 760 (hồ sơ) |
2195 | 21 | 134 | 93.4 % | 5.6 % | 1 % |
| UBND xã Văn Giang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2964
Một phần 1739 (hồ sơ) Toàn trình 1225 (hồ sơ) |
3000 | 62 | 6 | 84.7 % | 13.3 % | 2 % |
| UBND xã Mễ Sở | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2591
Một phần 1124 (hồ sơ) Toàn trình 1467 (hồ sơ) |
2414 | 0 | 181 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND phường Mỹ Hào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
13831
Một phần 12745 (hồ sơ) Toàn trình 1086 (hồ sơ) |
13877 | 0 | 7 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND phường Đường Hào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6371
Một phần 5402 (hồ sơ) Toàn trình 969 (hồ sơ) |
6362 | 1 | 3 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND phường Thượng Hồng | 8 | 120 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8972
Một phần 8186 (hồ sơ) Toàn trình 786 (hồ sơ) |
9027 | 0 | 27 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND xã Yên Mỹ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4242
Một phần 2263 (hồ sơ) Toàn trình 1979 (hồ sơ) |
4302 | 4 | 13 | 89.3 % | 10.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Yên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2609
Một phần 1985 (hồ sơ) Toàn trình 624 (hồ sơ) |
2557 | 0 | 1 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND xã Hoàn Long | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2872
Một phần 1894 (hồ sơ) Toàn trình 978 (hồ sơ) |
2928 | 1 | 25 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Văn Linh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2600
Một phần 1857 (hồ sơ) Toàn trình 743 (hồ sơ) |
2630 | 0 | 7 | 84.7 % | 15.3 % | 0 % |
| UBND xã Khoái Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6230
Một phần 4221 (hồ sơ) Toàn trình 2009 (hồ sơ) |
6357 | 8 | 65 | 83.8 % | 16.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Triệu Việt Vương | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4944
Một phần 3375 (hồ sơ) Toàn trình 1569 (hồ sơ) |
5162 | 11 | 40 | 69.9 % | 29.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Việt Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3610
Một phần 2622 (hồ sơ) Toàn trình 988 (hồ sơ) |
3762 | 99 | 3 | 91.7 % | 5.6 % | 2.7 % |
| UBND xã Chí Minh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3957
Một phần 2870 (hồ sơ) Toàn trình 1087 (hồ sơ) |
3934 | 41 | 25 | 88 % | 11 % | 1 % |
| UBND xã Châu Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4234
Một phần 2828 (hồ sơ) Toàn trình 1406 (hồ sơ) |
4026 | 40 | 32 | 83.2 % | 15.8 % | 1 % |
| UBND xã Ân Thi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3873
Một phần 3138 (hồ sơ) Toàn trình 735 (hồ sơ) |
3879 | 0 | 0 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trúc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1121
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 499 (hồ sơ) |
1132 | 4 | 2 | 90.6 % | 9 % | 0.4 % |
| UBND xã Phạm Ngũ Lão | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2558
Một phần 1791 (hồ sơ) Toàn trình 767 (hồ sơ) |
2543 | 0 | 5 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Trãi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2839
Một phần 1674 (hồ sơ) Toàn trình 1165 (hồ sơ) |
2976 | 0 | 1 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Quang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1926
Một phần 1400 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
1924 | 0 | 5 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| UBND xã Lương Bằng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2789
Một phần 1966 (hồ sơ) Toàn trình 823 (hồ sơ) |
3020 | 6 | 0 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Nghĩa Dân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1613
Một phần 1157 (hồ sơ) Toàn trình 456 (hồ sơ) |
1662 | 1 | 2 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND xã Hiệp Cường | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3352
Một phần 2650 (hồ sơ) Toàn trình 702 (hồ sơ) |
3376 | 4 | 5 | 88.9 % | 11 % | 0.1 % |
| UBND xã Đức Hợp | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2396
Một phần 1505 (hồ sơ) Toàn trình 891 (hồ sơ) |
2436 | 0 | 188 | 81.2 % | 18.8 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3509
Một phần 2730 (hồ sơ) Toàn trình 779 (hồ sơ) |
3583 | 1 | 3 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND xã Đoàn Đào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2208
Một phần 1388 (hồ sơ) Toàn trình 820 (hồ sơ) |
2125 | 5 | 7 | 84.6 % | 15.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Tiên Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2596
Một phần 1791 (hồ sơ) Toàn trình 805 (hồ sơ) |
2570 | 0 | 11 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND xã Tống Trân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
945
Một phần 539 (hồ sơ) Toàn trình 406 (hồ sơ) |
959 | 0 | 7 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND xã Hoàng Hoa Thám | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5373
Một phần 4229 (hồ sơ) Toàn trình 1144 (hồ sơ) |
5419 | 1 | 11 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Lữ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3910
Một phần 3071 (hồ sơ) Toàn trình 839 (hồ sơ) |
3911 | 3 | 6 | 87.9 % | 12 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Hoa | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1782
Một phần 1214 (hồ sơ) Toàn trình 568 (hồ sơ) |
1776 | 0 | 10 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND phường Sơn Nam | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3140
Một phần 2343 (hồ sơ) Toàn trình 797 (hồ sơ) |
3160 | 65 | 4 | 88.7 % | 9.3 % | 2 % |
| UBND phường Hồng Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2848
Một phần 2408 (hồ sơ) Toàn trình 440 (hồ sơ) |
2848 | 3 | 3 | 86 % | 13.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2095
Một phần 1470 (hồ sơ) Toàn trình 625 (hồ sơ) |
2116 | 0 | 7 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND phường Thái Bình | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5061
Một phần 2961 (hồ sơ) Toàn trình 2100 (hồ sơ) |
5080 | 1 | 26 | 82.5 % | 17.5 % | 0 % |
| UBND phường Trần Lãm | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5145
Một phần 2984 (hồ sơ) Toàn trình 2161 (hồ sơ) |
5246 | 0 | 19 | 78.9 % | 21.1 % | 0 % |
| UBND phường Trần Hưng Đạo | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3350
Một phần 2152 (hồ sơ) Toàn trình 1198 (hồ sơ) |
3435 | 26 | 32 | 72.9 % | 26.3 % | 0.8 % |
| UBND phường Trà Lý | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3164
Một phần 1794 (hồ sơ) Toàn trình 1370 (hồ sơ) |
3241 | 9 | 5 | 78.3 % | 21.4 % | 0.3 % |
| UBND phường Vũ Phúc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4271
Một phần 2857 (hồ sơ) Toàn trình 1414 (hồ sơ) |
4335 | 21 | 91 | 71.6 % | 27.9 % | 0.5 % |
| UBND xã Thái Thụy | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2783
Một phần 1918 (hồ sơ) Toàn trình 865 (hồ sơ) |
3091 | 7 | 24 | 90.3 % | 9.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Đông Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3534
Một phần 2779 (hồ sơ) Toàn trình 755 (hồ sơ) |
3508 | 12 | 20 | 93.2 % | 6.5 % | 0.3 % |
| UBND xã Bắc Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1373
Một phần 1021 (hồ sơ) Toàn trình 352 (hồ sơ) |
1381 | 1 | 3 | 96.9 % | 3 % | 0.1 % |
| UBND xã Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2231
Một phần 1614 (hồ sơ) Toàn trình 617 (hồ sơ) |
2211 | 1 | 8 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1720
Một phần 1104 (hồ sơ) Toàn trình 616 (hồ sơ) |
1635 | 5 | 3 | 86.3 % | 13.4 % | 0.3 % |
| UBND xã Bắc Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2374
Một phần 1863 (hồ sơ) Toàn trình 511 (hồ sơ) |
2381 | 0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND xã Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1257
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
1267 | 0 | 10 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2934
Một phần 2324 (hồ sơ) Toàn trình 610 (hồ sơ) |
2881 | 0 | 90 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
914
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 550 (hồ sơ) |
895 | 0 | 10 | 85.9 % | 14.1 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
967
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 362 (hồ sơ) |
1005 | 0 | 4 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thụy Anh | 9 | 119 | 247 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1392
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 578 (hồ sơ) |
1352 | 0 | 8 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND xã Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1802
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 1198 (hồ sơ) |
1827 | 4 | 6 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND xã Tây Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1913
Một phần 1373 (hồ sơ) Toàn trình 540 (hồ sơ) |
1877 | 5 | 20 | 98 % | 1.7 % | 0.3 % |
| UBND xã Ái Quốc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
756
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
767 | 9 | 4 | 94 % | 4.8 % | 1.2 % |
| UBND xã Đồng Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2084
Một phần 1317 (hồ sơ) Toàn trình 767 (hồ sơ) |
2092 | 10 | 5 | 85 % | 14.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Đông Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2042
Một phần 1168 (hồ sơ) Toàn trình 874 (hồ sơ) |
2141 | 1 | 53 | 88.8 % | 11.2 % | 0 % |
| UBND xã Nam Cường | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5116
Một phần 3914 (hồ sơ) Toàn trình 1202 (hồ sơ) |
4955 | 9 | 12 | 91.3 % | 8.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Hưng Phú | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1409
Một phần 765 (hồ sơ) Toàn trình 644 (hồ sơ) |
1394 | 4 | 18 | 82.1 % | 17.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Nam Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2420
Một phần 1761 (hồ sơ) Toàn trình 659 (hồ sơ) |
2379 | 3 | 1 | 98.1 % | 1.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Quỳnh Phụ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8329
Một phần 6344 (hồ sơ) Toàn trình 1985 (hồ sơ) |
8529 | 1 | 1 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Minh Thọ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1618
Một phần 928 (hồ sơ) Toàn trình 690 (hồ sơ) |
1598 | 1 | 3 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Du | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2762
Một phần 1994 (hồ sơ) Toàn trình 768 (hồ sơ) |
2755 | 0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh An | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4364
Một phần 3547 (hồ sơ) Toàn trình 817 (hồ sơ) |
4278 | 0 | 18 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND xã Ngọc Lâm | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2762
Một phần 1712 (hồ sơ) Toàn trình 1050 (hồ sơ) |
2674 | 4 | 6 | 93.8 % | 6.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Đồng Bằng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1588
Một phần 841 (hồ sơ) Toàn trình 747 (hồ sơ) |
1458 | 42 | 18 | 79.1 % | 18 % | 2.9 % |
| UBND xã A Sào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1432
Một phần 583 (hồ sơ) Toàn trình 849 (hồ sơ) |
1452 | 2 | 0 | 88.4 % | 11.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Phụ Dực | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3048
Một phần 1562 (hồ sơ) Toàn trình 1486 (hồ sơ) |
3063 | 5 | 3 | 87.3 % | 12.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1838
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 1381 (hồ sơ) |
1767 | 65 | 90 | 87.8 % | 8.5 % | 3.7 % |
| UBND xã Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3896
Một phần 2688 (hồ sơ) Toàn trình 1208 (hồ sơ) |
3938 | 5 | 25 | 85.4 % | 14.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Bắc Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2893
Một phần 1809 (hồ sơ) Toàn trình 1084 (hồ sơ) |
2913 | 6 | 3 | 92.2 % | 7.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Đông Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2802
Một phần 2365 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
2800 | 0 | 1 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND xã Nam Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1793
Một phần 1149 (hồ sơ) Toàn trình 644 (hồ sơ) |
1728 | 8 | 17 | 84 % | 15.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Bắc Đông Quan | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2350
Một phần 1610 (hồ sơ) Toàn trình 740 (hồ sơ) |
2342 | 9 | 31 | 78.5 % | 21.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Bắc Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1721
Một phần 1181 (hồ sơ) Toàn trình 540 (hồ sơ) |
1740 | 8 | 31 | 94.5 % | 5.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Đông Quan | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4378
Một phần 3840 (hồ sơ) Toàn trình 538 (hồ sơ) |
4433 | 11 | 33 | 83 % | 16.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Nam Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2249
Một phần 1521 (hồ sơ) Toàn trình 728 (hồ sơ) |
2287 | 3 | 1 | 95.6 % | 4.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7312
Một phần 6542 (hồ sơ) Toàn trình 770 (hồ sơ) |
7306 | 0 | 1 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Hà | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3826
Một phần 2428 (hồ sơ) Toàn trình 1398 (hồ sơ) |
3806 | 10 | 112 | 84.9 % | 14.8 % | 0.3 % |
| UBND xã Tiên La | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1505
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 661 (hồ sơ) |
1430 | 13 | 2 | 82.6 % | 16.5 % | 0.9 % |
| UBND xã Lê Quý Đôn | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1731
Một phần 937 (hồ sơ) Toàn trình 794 (hồ sơ) |
1641 | 9 | 1 | 87.8 % | 11.7 % | 0.5 % |
| UBND xã Hồng Minh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
804
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
810 | 6 | 12 | 82.3 % | 16.9 % | 0.8 % |
| UBND xã Thần Khê | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
796
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 793 (hồ sơ) |
737 | 73 | 34 | 44.5 % | 45.6 % | 9.9 % |
| UBND xã Diên Hà | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
887
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 834 (hồ sơ) |
802 | 9 | 2 | 63.2 % | 35.7 % | 1.1 % |
| UBND xã Ngự Thiên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2969
Một phần 2457 (hồ sơ) Toàn trình 512 (hồ sơ) |
2967 | 18 | 15 | 93.8 % | 5.6 % | 0.6 % |
| UBND xã Long Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2224
Một phần 1550 (hồ sơ) Toàn trình 674 (hồ sơ) |
2234 | 5 | 31 | 72.3 % | 27.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Kiến Xương | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2992
Một phần 1495 (hồ sơ) Toàn trình 1497 (hồ sơ) |
2943 | 19 | 31 | 81.3 % | 18 % | 0.7 % |
| UBND xã Lê Lợi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2471
Một phần 1923 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
2443 | 32 | 22 | 95 % | 3.7 % | 1.3 % |
| UBND xã Quang Lịch | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2092
Một phần 1480 (hồ sơ) Toàn trình 612 (hồ sơ) |
2100 | 7 | 7 | 87.1 % | 12.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Vũ Quý | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2827
Một phần 1502 (hồ sơ) Toàn trình 1325 (hồ sơ) |
2929 | 9 | 51 | 90.6 % | 9 % | 0.4 % |
| UBND xã Bình Thanh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1529
Một phần 744 (hồ sơ) Toàn trình 785 (hồ sơ) |
1451 | 8 | 12 | 87.3 % | 12.1 % | 0.6 % |
| UBND xã Bình Định | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1945
Một phần 1332 (hồ sơ) Toàn trình 613 (hồ sơ) |
1914 | 11 | 4 | 94.1 % | 5.3 % | 0.6 % |
| UBND xã Hồng Vũ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2989
Một phần 2171 (hồ sơ) Toàn trình 818 (hồ sơ) |
2919 | 9 | 10 | 87.3 % | 12.4 % | 0.3 % |
| UBND xã Bình Nguyên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1031
Một phần 750 (hồ sơ) Toàn trình 281 (hồ sơ) |
1026 | 0 | 2 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND xã Trà Giang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2933
Một phần 2550 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
2882 | 1 | 3 | 78 % | 22 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Thư | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5248
Một phần 3788 (hồ sơ) Toàn trình 1460 (hồ sơ) |
5282 | 13 | 3 | 91.3 % | 8.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Thư Trì | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3965
Một phần 3190 (hồ sơ) Toàn trình 775 (hồ sơ) |
3954 | 5 | 5 | 92.5 % | 7.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Thuận | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
953
Một phần 271 (hồ sơ) Toàn trình 682 (hồ sơ) |
968 | 4 | 22 | 77.2 % | 22.4 % | 0.4 % |
| UBND xã Thư Vũ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5827
Một phần 4488 (hồ sơ) Toàn trình 1339 (hồ sơ) |
5879 | 3 | 6 | 89 % | 11 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Tiên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3216
Một phần 2001 (hồ sơ) Toàn trình 1215 (hồ sơ) |
3234 | 3 | 5 | 93.5 % | 6.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Vạn Xuân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7279
Một phần 5820 (hồ sơ) Toàn trình 1459 (hồ sơ) |
7254 | 14 | 22 | 87.9 % | 12 % | 0.1 % |
| Tổng | 101 | 612 | 1508 |
Mức độ 2 8030 (hồ sơ)
437511
Một phần 294130 (hồ sơ) Toàn trình 135351 (hồ sơ) |
444864 | 1897 | 4300 | 88.9 % | 10.7 % | 0.4 % |
Mức độ 2:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Giải quyết:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%