Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 5 | 28 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
220
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
615 | 12 | 0 | 66.3 % | 31.7 % | 2 % |
| Sở Nội Vụ | 6 | 23 | 103 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3558
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 3471 (hồ sơ) |
3865 | 1 | 31 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 4 | 15 | 83 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
801
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 788 (hồ sơ) |
834 | 1 | 11 | 83 % | 16.9 % | 0.1 % |
| Sở Công thương | 9 | 9 | 261 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1401
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1401 (hồ sơ) |
1417 | 2 | 5 | 95.9 % | 4 % | 0.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 50 | 64 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
37 | 0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 2 | 12 | 178 | 0 | 33 | 0 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 1 | 189 | 123 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
84464
Một phần 70480 (hồ sơ) Toàn trình 13984 (hồ sơ) |
87990 | 243 | 2297 | 86.2 % | 13.6 % | 0.2 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 42 | 98 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
42
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
44 | 0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1 | 41 | 104 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
202
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
214 | 0 | 2 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 6 | 73 | 107 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
61
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
134 | 0 | 0 | 83.6 % | 16.4 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 1 | 10 | 25 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
301
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 285 (hồ sơ) |
300 | 0 | 1 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế và các Khu công nghiệp tỉnh | 4 | 10 | 24 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
116
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
128 | 0 | 0 | 81.3 % | 18.8 % | 0 % |
| Cục thuế Tỉnh | 31 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Điện Lực Hưng Yên | 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Bảo hiểm xã hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Công An Tỉnh | 0 | 1 | 1 |
Mức độ 2 8492 (hồ sơ)
29295
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 20803 (hồ sơ) |
31132 | 520 | 49 | 92.9 % | 5.4 % | 1.7 % |
| Kho bạc | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Phố Hiến | 6 | 123 | 258 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8870
Một phần 6767 (hồ sơ) Toàn trình 2103 (hồ sơ) |
8989 | 0 | 4 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| UBND xã Như Quỳnh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4888
Một phần 3282 (hồ sơ) Toàn trình 1606 (hồ sơ) |
4818 | 46 | 191 | 82.6 % | 16.4 % | 1 % |
| UBND xã Lạc Đạo | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2219
Một phần 1052 (hồ sơ) Toàn trình 1167 (hồ sơ) |
2234 | 138 | 11 | 73.9 % | 19.9 % | 6.2 % |
| UBND xã Đại Đồng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2699
Một phần 1509 (hồ sơ) Toàn trình 1190 (hồ sơ) |
2613 | 3 | 1 | 85.5 % | 14.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Nghĩa Trụ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5920
Một phần 4796 (hồ sơ) Toàn trình 1124 (hồ sơ) |
5928 | 0 | 16 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND xã Phụng Công | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2107
Một phần 1323 (hồ sơ) Toàn trình 784 (hồ sơ) |
2215 | 21 | 150 | 93.3 % | 5.7 % | 1 % |
| UBND xã Văn Giang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3011
Một phần 1742 (hồ sơ) Toàn trình 1269 (hồ sơ) |
3039 | 67 | 7 | 84.3 % | 13.5 % | 2.2 % |
| UBND xã Mễ Sở | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2677
Một phần 1129 (hồ sơ) Toàn trình 1548 (hồ sơ) |
2440 | 0 | 182 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| UBND phường Mỹ Hào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
13868
Một phần 12745 (hồ sơ) Toàn trình 1123 (hồ sơ) |
13916 | 0 | 7 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND phường Đường Hào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6404
Một phần 5406 (hồ sơ) Toàn trình 998 (hồ sơ) |
6396 | 2 | 7 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND phường Thượng Hồng | 8 | 120 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
9002
Một phần 8189 (hồ sơ) Toàn trình 813 (hồ sơ) |
9058 | 0 | 28 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND xã Yên Mỹ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4329
Một phần 2263 (hồ sơ) Toàn trình 2066 (hồ sơ) |
4380 | 4 | 13 | 88.6 % | 11.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Yên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2644
Một phần 1986 (hồ sơ) Toàn trình 658 (hồ sơ) |
2573 | 0 | 1 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND xã Hoàn Long | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2924
Một phần 1910 (hồ sơ) Toàn trình 1014 (hồ sơ) |
2963 | 1 | 25 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Văn Linh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2637
Một phần 1860 (hồ sơ) Toàn trình 777 (hồ sơ) |
2660 | 0 | 8 | 84.3 % | 15.7 % | 0 % |
| UBND xã Khoái Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6292
Một phần 4223 (hồ sơ) Toàn trình 2069 (hồ sơ) |
6394 | 10 | 65 | 83.8 % | 16.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Triệu Việt Vương | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4984
Một phần 3379 (hồ sơ) Toàn trình 1605 (hồ sơ) |
5198 | 12 | 42 | 69.8 % | 30 % | 0.2 % |
| UBND xã Việt Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3673
Một phần 2622 (hồ sơ) Toàn trình 1051 (hồ sơ) |
3840 | 101 | 5 | 91.7 % | 5.7 % | 2.6 % |
| UBND xã Chí Minh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3974
Một phần 2870 (hồ sơ) Toàn trình 1104 (hồ sơ) |
3906 | 18 | 25 | 88.2 % | 11.3 % | 0.5 % |
| UBND xã Châu Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4299
Một phần 2843 (hồ sơ) Toàn trình 1456 (hồ sơ) |
4039 | 43 | 32 | 83 % | 16 % | 1 % |
| UBND xã Ân Thi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3921
Một phần 3138 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
3922 | 0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trúc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1156
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 534 (hồ sơ) |
1167 | 4 | 3 | 89.7 % | 9.9 % | 0.4 % |
| UBND xã Phạm Ngũ Lão | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2586
Một phần 1792 (hồ sơ) Toàn trình 794 (hồ sơ) |
2576 | 0 | 5 | 89.1 % | 10.9 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Trãi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2870
Một phần 1675 (hồ sơ) Toàn trình 1195 (hồ sơ) |
3015 | 0 | 1 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Quang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1964
Một phần 1400 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
1960 | 0 | 5 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| UBND xã Lương Bằng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2836
Một phần 1972 (hồ sơ) Toàn trình 864 (hồ sơ) |
3063 | 6 | 0 | 92.1 % | 7.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Nghĩa Dân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1669
Một phần 1159 (hồ sơ) Toàn trình 510 (hồ sơ) |
1690 | 1 | 2 | 88.8 % | 11.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Hiệp Cường | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3376
Một phần 2650 (hồ sơ) Toàn trình 726 (hồ sơ) |
3397 | 4 | 5 | 88.6 % | 11.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Đức Hợp | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2411
Một phần 1505 (hồ sơ) Toàn trình 906 (hồ sơ) |
2464 | 0 | 190 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3539
Một phần 2730 (hồ sơ) Toàn trình 809 (hồ sơ) |
3611 | 1 | 3 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND xã Đoàn Đào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2236
Một phần 1388 (hồ sơ) Toàn trình 848 (hồ sơ) |
2191 | 5 | 7 | 84.6 % | 15.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Tiên Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2658
Một phần 1791 (hồ sơ) Toàn trình 867 (hồ sơ) |
2606 | 1 | 11 | 95.9 % | 4 % | 0.1 % |
| UBND xã Tống Trân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
957
Một phần 537 (hồ sơ) Toàn trình 420 (hồ sơ) |
967 | 0 | 7 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND xã Hoàng Hoa Thám | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5405
Một phần 4227 (hồ sơ) Toàn trình 1178 (hồ sơ) |
5466 | 1 | 11 | 90.4 % | 9.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Lữ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3926
Một phần 3072 (hồ sơ) Toàn trình 854 (hồ sơ) |
3925 | 3 | 6 | 87.9 % | 12.1 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Hoa | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1800
Một phần 1214 (hồ sơ) Toàn trình 586 (hồ sơ) |
1794 | 0 | 10 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND phường Sơn Nam | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3187
Một phần 2351 (hồ sơ) Toàn trình 836 (hồ sơ) |
3187 | 65 | 4 | 88.2 % | 9.8 % | 2 % |
| UBND phường Hồng Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2880
Một phần 2412 (hồ sơ) Toàn trình 468 (hồ sơ) |
2871 | 3 | 3 | 85.9 % | 14 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2129
Một phần 1471 (hồ sơ) Toàn trình 658 (hồ sơ) |
2133 | 0 | 7 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND phường Thái Bình | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5110
Một phần 2962 (hồ sơ) Toàn trình 2148 (hồ sơ) |
5126 | 1 | 30 | 82.1 % | 17.9 % | 0 % |
| UBND phường Trần Lãm | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5208
Một phần 2984 (hồ sơ) Toàn trình 2224 (hồ sơ) |
5321 | 0 | 23 | 78 % | 22 % | 0 % |
| UBND phường Trần Hưng Đạo | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3385
Một phần 2152 (hồ sơ) Toàn trình 1233 (hồ sơ) |
3471 | 28 | 35 | 72.2 % | 27 % | 0.8 % |
| UBND phường Trà Lý | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3203
Một phần 1794 (hồ sơ) Toàn trình 1409 (hồ sơ) |
3256 | 10 | 7 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| UBND phường Vũ Phúc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4290
Một phần 2857 (hồ sơ) Toàn trình 1433 (hồ sơ) |
4354 | 21 | 92 | 71.3 % | 28.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Thái Thụy | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2822
Một phần 1919 (hồ sơ) Toàn trình 903 (hồ sơ) |
3130 | 14 | 24 | 89.6 % | 10 % | 0.4 % |
| UBND xã Đông Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3558
Một phần 2779 (hồ sơ) Toàn trình 779 (hồ sơ) |
3529 | 12 | 20 | 92.8 % | 6.9 % | 0.3 % |
| UBND xã Bắc Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1385
Một phần 1021 (hồ sơ) Toàn trình 364 (hồ sơ) |
1399 | 1 | 3 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND xã Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2249
Một phần 1614 (hồ sơ) Toàn trình 635 (hồ sơ) |
2224 | 1 | 8 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1756
Một phần 1104 (hồ sơ) Toàn trình 652 (hồ sơ) |
1653 | 6 | 3 | 85.4 % | 14.3 % | 0.3 % |
| UBND xã Bắc Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2391
Một phần 1863 (hồ sơ) Toàn trình 528 (hồ sơ) |
2404 | 0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND xã Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1278
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 601 (hồ sơ) |
1288 | 0 | 10 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2978
Một phần 2324 (hồ sơ) Toàn trình 654 (hồ sơ) |
2899 | 0 | 94 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
928
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
930 | 9 | 10 | 84.7 % | 14.3 % | 1 % |
| UBND xã Tây Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
983
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 378 (hồ sơ) |
1021 | 0 | 4 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thụy Anh | 9 | 119 | 247 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1402
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 588 (hồ sơ) |
1366 | 0 | 9 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND xã Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1839
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 1235 (hồ sơ) |
1851 | 4 | 6 | 96.5 % | 3.2 % | 0.3 % |
| UBND xã Tây Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1958
Một phần 1373 (hồ sơ) Toàn trình 585 (hồ sơ) |
1920 | 10 | 20 | 97.8 % | 1.7 % | 0.5 % |
| UBND xã Ái Quốc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
766
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 309 (hồ sơ) |
780 | 9 | 4 | 93.8 % | 5 % | 1.2 % |
| UBND xã Đồng Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2107
Một phần 1316 (hồ sơ) Toàn trình 791 (hồ sơ) |
2109 | 10 | 5 | 84.4 % | 15.2 % | 0.4 % |
| UBND xã Đông Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2071
Một phần 1172 (hồ sơ) Toàn trình 899 (hồ sơ) |
2171 | 1 | 56 | 88 % | 11.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Nam Cường | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5146
Một phần 3915 (hồ sơ) Toàn trình 1231 (hồ sơ) |
4974 | 10 | 13 | 91.1 % | 8.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Hưng Phú | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1415
Một phần 765 (hồ sơ) Toàn trình 650 (hồ sơ) |
1414 | 6 | 18 | 81.3 % | 18.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Nam Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2450
Một phần 1761 (hồ sơ) Toàn trình 689 (hồ sơ) |
2406 | 3 | 1 | 98 % | 1.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Quỳnh Phụ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8357
Một phần 6344 (hồ sơ) Toàn trình 2013 (hồ sơ) |
8578 | 1 | 1 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND xã Minh Thọ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1652
Một phần 928 (hồ sơ) Toàn trình 724 (hồ sơ) |
1611 | 1 | 3 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Du | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2785
Một phần 1994 (hồ sơ) Toàn trình 791 (hồ sơ) |
2780 | 0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh An | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4440
Một phần 3547 (hồ sơ) Toàn trình 893 (hồ sơ) |
4321 | 0 | 19 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND xã Ngọc Lâm | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2804
Một phần 1712 (hồ sơ) Toàn trình 1092 (hồ sơ) |
2692 | 4 | 7 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Đồng Bằng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1614
Một phần 841 (hồ sơ) Toàn trình 773 (hồ sơ) |
1475 | 45 | 18 | 78.3 % | 18.6 % | 3.1 % |
| UBND xã A Sào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1468
Một phần 583 (hồ sơ) Toàn trình 885 (hồ sơ) |
1496 | 2 | 0 | 88.3 % | 11.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Phụ Dực | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3090
Một phần 1562 (hồ sơ) Toàn trình 1528 (hồ sơ) |
3106 | 6 | 3 | 87.1 % | 12.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Tân Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1911
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 1454 (hồ sơ) |
1798 | 70 | 94 | 87.7 % | 8.5 % | 3.8 % |
| UBND xã Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3933
Một phần 2688 (hồ sơ) Toàn trình 1245 (hồ sơ) |
3973 | 6 | 26 | 85.4 % | 14.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Bắc Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2943
Một phần 1809 (hồ sơ) Toàn trình 1134 (hồ sơ) |
2967 | 7 | 3 | 91.2 % | 8.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Đông Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2816
Một phần 2365 (hồ sơ) Toàn trình 451 (hồ sơ) |
2813 | 0 | 1 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND xã Nam Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1835
Một phần 1149 (hồ sơ) Toàn trình 686 (hồ sơ) |
1760 | 8 | 17 | 83.9 % | 15.7 % | 0.4 % |
| UBND xã Bắc Đông Quan | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2385
Một phần 1610 (hồ sơ) Toàn trình 775 (hồ sơ) |
2368 | 9 | 31 | 78.3 % | 21.4 % | 0.3 % |
| UBND xã Bắc Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1735
Một phần 1180 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
1756 | 9 | 32 | 94.2 % | 5.3 % | 0.5 % |
| UBND xã Đông Quan | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4397
Một phần 3840 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
4452 | 13 | 33 | 82.9 % | 16.8 % | 0.3 % |
| UBND xã Nam Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2281
Một phần 1521 (hồ sơ) Toàn trình 760 (hồ sơ) |
2323 | 3 | 1 | 95.6 % | 4.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7321
Một phần 6542 (hồ sơ) Toàn trình 779 (hồ sơ) |
7313 | 0 | 1 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Hà | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3861
Một phần 2428 (hồ sơ) Toàn trình 1433 (hồ sơ) |
3830 | 12 | 112 | 84.4 % | 15.2 % | 0.4 % |
| UBND xã Tiên La | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1534
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 690 (hồ sơ) |
1451 | 13 | 2 | 81.9 % | 17.2 % | 0.9 % |
| UBND xã Lê Quý Đôn | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1773
Một phần 940 (hồ sơ) Toàn trình 833 (hồ sơ) |
1658 | 9 | 1 | 87 % | 12.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Hồng Minh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
819
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 364 (hồ sơ) |
824 | 6 | 12 | 80.9 % | 18.3 % | 0.8 % |
| UBND xã Thần Khê | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
830
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 828 (hồ sơ) |
779 | 95 | 34 | 42.7 % | 45.1 % | 12.2 % |
| UBND xã Diên Hà | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
966
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 912 (hồ sơ) |
819 | 9 | 2 | 63.2 % | 35.7 % | 1.1 % |
| UBND xã Ngự Thiên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2990
Một phần 2457 (hồ sơ) Toàn trình 533 (hồ sơ) |
2987 | 21 | 15 | 93.2 % | 6.1 % | 0.7 % |
| UBND xã Long Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2254
Một phần 1550 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
2263 | 7 | 33 | 71.4 % | 28.3 % | 0.3 % |
| UBND xã Kiến Xương | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3072
Một phần 1495 (hồ sơ) Toàn trình 1577 (hồ sơ) |
3010 | 19 | 32 | 80.8 % | 18.6 % | 0.6 % |
| UBND xã Lê Lợi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2501
Một phần 1924 (hồ sơ) Toàn trình 577 (hồ sơ) |
2474 | 43 | 22 | 94.4 % | 3.9 % | 1.7 % |
| UBND xã Quang Lịch | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2124
Một phần 1480 (hồ sơ) Toàn trình 644 (hồ sơ) |
2130 | 8 | 7 | 86.6 % | 13 % | 0.4 % |
| UBND xã Vũ Quý | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2865
Một phần 1502 (hồ sơ) Toàn trình 1363 (hồ sơ) |
2963 | 9 | 51 | 90.3 % | 9.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Bình Thanh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1580
Một phần 745 (hồ sơ) Toàn trình 835 (hồ sơ) |
1477 | 8 | 12 | 87 % | 12.5 % | 0.5 % |
| UBND xã Bình Định | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1983
Một phần 1332 (hồ sơ) Toàn trình 651 (hồ sơ) |
1955 | 11 | 4 | 94.1 % | 5.3 % | 0.6 % |
| UBND xã Hồng Vũ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3034
Một phần 2172 (hồ sơ) Toàn trình 862 (hồ sơ) |
2971 | 14 | 10 | 86.9 % | 12.6 % | 0.5 % |
| UBND xã Bình Nguyên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1053
Một phần 750 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
1047 | 0 | 2 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND xã Trà Giang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2959
Một phần 2552 (hồ sơ) Toàn trình 407 (hồ sơ) |
2909 | 1 | 3 | 77.8 % | 22.2 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Thư | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5310
Một phần 3790 (hồ sơ) Toàn trình 1520 (hồ sơ) |
5338 | 13 | 3 | 90.8 % | 9 % | 0.2 % |
| UBND xã Thư Trì | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3984
Một phần 3189 (hồ sơ) Toàn trình 795 (hồ sơ) |
3963 | 6 | 5 | 92.3 % | 7.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Thuận | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
968
Một phần 271 (hồ sơ) Toàn trình 697 (hồ sơ) |
984 | 4 | 22 | 76.2 % | 23.4 % | 0.4 % |
| UBND xã Thư Vũ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5860
Một phần 4490 (hồ sơ) Toàn trình 1370 (hồ sơ) |
5923 | 4 | 7 | 88.6 % | 11.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Vũ Tiên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3275
Một phần 2001 (hồ sơ) Toàn trình 1274 (hồ sơ) |
3275 | 3 | 5 | 92.8 % | 7.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Vạn Xuân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7308
Một phần 5820 (hồ sơ) Toàn trình 1488 (hồ sơ) |
7273 | 14 | 22 | 87.7 % | 12.1 % | 0.2 % |
| Tổng | 101 | 612 | 1508 |
Mức độ 2 8492 (hồ sơ)
450737
Một phần 301746 (hồ sơ) Toàn trình 140499 (hồ sơ) |
457228 | 2008 | 4699 | 88.6 % | 11 % | 0.4 % |
Mức độ 2:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Giải quyết:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%