Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 94 97 0 0 93.8 % 6.2 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 14 68 61 1608 1610 0 3 94.8 % 5.2 % 0 %
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên 3 27 78 759 795 0 0 97.6 % 2.4 % 0 %
Sở Giao thông Vận tải 35 62 14 7195 7631 0 19 89.3 % 10.7 % 0 %
Sở Nội Vụ 9 46 34 194 203 1 0 93.6 % 5.9 % 0.5 %
Sở Tài chính 10 19 17 103 100 0 0 94 % 6 % 0 %
Sở Tài Nguyên Môi Trường 11 43 30 781 776 21 8 72.6 % 24.7 % 2.7 %
Sở Công thương 0 26 90 7441 7447 0 0 1.3 % 98.7 % 0 %
Sở Lao động, Thương binh – Xã hội 30 32 70 4870 4602 13 6 83.9 % 15.8 % 0.3 %
Sở Tư pháp 27 40 71 3633 3869 11 0 76.9 % 22.8 % 0.3 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 36 37 3 376 370 0 0 91.9 % 8.1 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 7 57 291 286 0 0 40.6 % 59.4 % 0 %
Sở Xây dựng 8 24 10 274 276 0 1 87 % 13 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 3 17 49 245 242 5 0 91.7 % 6.2 % 2.1 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 26 46 54 79 80 0 0 97.5 % 2.5 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 10 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh 16 23 22 219 223 4 0 89.2 % 9 % 1.8 %
Cục thuế Tỉnh 31 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Điện Lực Hưng Yên 14 0 0 27 26 0 0 61.5 % 38.5 % 0 %
Bảo hiểm xã hội 0 4 5 113 111 0 0 74.8 % 25.2 % 0 %
Công An Tỉnh 3 0 0 4 3 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố 88 80 119 8 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn 101 57 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành phố Hưng Yên 225 162 51 15471 13160 463 0 78.2 % 18.3 % 3.5 %
UBND Huyện Kim Động 187 172 80 6903 6936 42 3 29.6 % 69.8 % 0.6 %
UBND Huyện Ân Thi 178 182 79 10262 10055 75 12 93.8 % 5.4 % 0.8 %
UBND Huyện Khoái Châu 157 172 110 31946 31949 17 71 24.1 % 75.8 % 0.1 %
UBND Thị xã Mỹ Hào 199 131 117 29373 30518 1755 26 87.4 % 6.9 % 5.7 %
UBND Huyện Tiên Lữ 229 151 89 8012 7975 182 0 38.1 % 59.7 % 2.2 %
UBND Huyện Phù Cừ 186 134 119 14734 14669 68 49 56.7 % 42.8 % 0.5 %
UBND Huyện Yên Mỹ 188 139 122 17551 17428 3 41 95.6 % 4.4 % 0 %
UBND Huyện Văn Lâm 185 135 118 22605 22332 15 104 28.3 % 71.6 % 0.1 %
UBND Huyện Văn Giang 202 119 118 8231 8207 31 3 88.5 % 11.2 % 0.3 %
Tổng 2401 2165 1825 193402 191980 2706 346 60.4 % 38.1 % 1.5 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 94
Giải quyết: 97
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93.8%
Đúng hạn: 6.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 68
Mức độ 4: 61
Tiếp nhận: 1608
Giải quyết: 1610
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.8%
Đúng hạn: 5.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 759
Giải quyết: 795
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.6%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 62
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 7195
Giải quyết: 7631
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.3%
Đúng hạn: 10.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 194
Giải quyết: 203
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 93.6%
Đúng hạn: 5.9%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 10
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 103
Giải quyết: 100
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94%
Đúng hạn: 6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 11
Mức độ 3: 43
Mức độ 4: 30
Tiếp nhận: 781
Giải quyết: 776
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 72.6%
Đúng hạn: 24.7%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 90
Tiếp nhận: 7441
Giải quyết: 7447
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 1.3%
Đúng hạn: 98.7%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 30
Mức độ 3: 32
Mức độ 4: 70
Tiếp nhận: 4870
Giải quyết: 4602
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 83.9%
Đúng hạn: 15.8%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 40
Mức độ 4: 71
Tiếp nhận: 3633
Giải quyết: 3869
Trễ hạn: 11
Trước hạn: 76.9%
Đúng hạn: 22.8%
Trễ hạn: 0.3%
Mức độ 2: 36
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 376
Giải quyết: 370
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91.9%
Đúng hạn: 8.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 291
Giải quyết: 286
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 40.6%
Đúng hạn: 59.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 274
Giải quyết: 276
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 87%
Đúng hạn: 13%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 49
Tiếp nhận: 245
Giải quyết: 242
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 91.7%
Đúng hạn: 6.2%
Trễ hạn: 2.1%
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 79
Giải quyết: 80
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.5%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 16
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 219
Giải quyết: 223
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 89.2%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 1.8%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 27
Giải quyết: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 61.5%
Đúng hạn: 38.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 113
Giải quyết: 111
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 74.8%
Đúng hạn: 25.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 88
Mức độ 3: 80
Mức độ 4: 119
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 101
Mức độ 3: 57
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 225
Mức độ 3: 162
Mức độ 4: 51
Tiếp nhận: 15471
Giải quyết: 13160
Trễ hạn: 463
Trước hạn: 78.2%
Đúng hạn: 18.3%
Trễ hạn: 3.5%
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 172
Mức độ 4: 80
Tiếp nhận: 6903
Giải quyết: 6936
Trễ hạn: 42
Trước hạn: 29.6%
Đúng hạn: 69.8%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 178
Mức độ 3: 182
Mức độ 4: 79
Tiếp nhận: 10262
Giải quyết: 10055
Trễ hạn: 75
Trước hạn: 93.8%
Đúng hạn: 5.4%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 157
Mức độ 3: 172
Mức độ 4: 110
Tiếp nhận: 31946
Giải quyết: 31949
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 24.1%
Đúng hạn: 75.8%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 199
Mức độ 3: 131
Mức độ 4: 117
Tiếp nhận: 29373
Giải quyết: 30518
Trễ hạn: 1755
Trước hạn: 87.4%
Đúng hạn: 6.9%
Trễ hạn: 5.7%
Mức độ 2: 229
Mức độ 3: 151
Mức độ 4: 89
Tiếp nhận: 8012
Giải quyết: 7975
Trễ hạn: 182
Trước hạn: 38.1%
Đúng hạn: 59.7%
Trễ hạn: 2.2%
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 134
Mức độ 4: 119
Tiếp nhận: 14734
Giải quyết: 14669
Trễ hạn: 68
Trước hạn: 56.7%
Đúng hạn: 42.8%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 188
Mức độ 3: 139
Mức độ 4: 122
Tiếp nhận: 17551
Giải quyết: 17428
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 185
Mức độ 3: 135
Mức độ 4: 118
Tiếp nhận: 22605
Giải quyết: 22332
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 28.3%
Đúng hạn: 71.6%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 202
Mức độ 3: 119
Mức độ 4: 118
Tiếp nhận: 8231
Giải quyết: 8207
Trễ hạn: 31
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 11.2%
Trễ hạn: 0.3%