Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh | 55 | 36 | 32 | 4 | 58.3 % | 30.6 % | 11.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh | 640 | 640 | 640 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh | 59 | 37 | 36 | 1 | 78.4 % | 18.9 % | 2.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh | 45 | 45 | 42 | 3 | 77.8 % | 15.6 % | 6.7 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh | 1110 | 1088 | 1084 | 4 | 89.7 % | 9.9 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh | 1057 | 1042 | 1038 | 4 | 89.5 % | 10.1 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
58.3%
Đúng hạn:
30.6%
Trễ hạn:
11.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
640
Số hồ sơ xử lý:
640
Trước & đúng hạn:
640
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
59
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
78.4%
Đúng hạn:
18.9%
Trễ hạn:
2.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
42
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
77.8%
Đúng hạn:
15.6%
Trễ hạn:
6.7%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1110
Số hồ sơ xử lý:
1088
Trước & đúng hạn:
1084
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89.7%
Đúng hạn:
9.9%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1057
Số hồ sơ xử lý:
1042
Trước & đúng hạn:
1038
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
89.5%
Đúng hạn:
10.1%
Trễ hạn:
0.4%