Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn 22 22 22 0 100 % 0 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn 735 735 735 0 95.6 % 4.4 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn 79 76 76 0 55.3 % 44.7 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn 26 26 26 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn 1433 1427 1427 0 91 % 9 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn 1349 1347 1347 0 93 % 7 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 22
Số hồ sơ xử lý: 22
Trước & đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 735
Số hồ sơ xử lý: 735
Trước & đúng hạn: 735
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 79
Số hồ sơ xử lý: 76
Trước & đúng hạn: 76
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 55.3%
Đúng hạn: 44.7%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 26
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1433
Số hồ sơ xử lý: 1427
Trước & đúng hạn: 1427
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1349
Số hồ sơ xử lý: 1347
Trước & đúng hạn: 1347
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 93%
Đúng hạn: 7%
Trễ hạn: 0%