Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiên Hưng | 61 | 60 | 60 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiên Hưng | 420 | 420 | 420 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiên Hưng | 22 | 21 | 21 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiên Hưng | 68 | 68 | 68 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng | 1022 | 1021 | 1021 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiên Hưng | 992 | 991 | 991 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
61
Số hồ sơ xử lý:
60
Trước & đúng hạn:
60
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
420
Số hồ sơ xử lý:
420
Trước & đúng hạn:
420
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
22
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.2%
Đúng hạn:
4.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
68
Số hồ sơ xử lý:
68
Trước & đúng hạn:
68
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1022
Số hồ sơ xử lý:
1021
Trước & đúng hạn:
1021
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
992
Số hồ sơ xử lý:
991
Trước & đúng hạn:
991
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0%