Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang | 14 | 12 | 11 | 1 | 58.3 % | 33.3 % | 8.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang | 62 | 62 | 61 | 1 | 91.9 % | 6.5 % | 1.6 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang | 150 | 131 | 131 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang | 12 | 12 | 11 | 1 | 83.3 % | 8.3 % | 8.3 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang | 873 | 854 | 852 | 2 | 85.7 % | 14.1 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang | 726 | 722 | 720 | 2 | 83.1 % | 16.6 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
14
Số hồ sơ xử lý:
12
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
58.3%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
8.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
62
Số hồ sơ xử lý:
62
Trước & đúng hạn:
61
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
6.5%
Trễ hạn:
1.6%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
150
Số hồ sơ xử lý:
131
Trước & đúng hạn:
131
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
12
Số hồ sơ xử lý:
12
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
8.3%
Trễ hạn:
8.3%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
873
Số hồ sơ xử lý:
854
Trước & đúng hạn:
852
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
726
Số hồ sơ xử lý:
722
Trước & đúng hạn:
720
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
83.1%
Đúng hạn:
16.6%
Trễ hạn:
0.3%