Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh | 127 | 127 | 127 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh | 112 | 112 | 112 | 0 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh | 29 | 29 | 29 | 0 | 69 % | 31 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh | 135 | 135 | 135 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh | 514 | 514 | 514 | 0 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh | 475 | 475 | 475 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
127
Số hồ sơ xử lý:
127
Trước & đúng hạn:
127
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
112
Số hồ sơ xử lý:
112
Trước & đúng hạn:
112
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.3%
Đúng hạn:
10.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
69%
Đúng hạn:
31%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
135
Số hồ sơ xử lý:
135
Trước & đúng hạn:
135
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
514
Số hồ sơ xử lý:
514
Trước & đúng hạn:
514
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.8%
Đúng hạn:
7.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
475
Số hồ sơ xử lý:
475
Trước & đúng hạn:
475
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.1%
Đúng hạn:
5.9%
Trễ hạn:
0%