Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến | 252 | 247 | 236 | 11 | 95.5 % | 0 % | 4.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến | 84 | 50 | 39 | 11 | 58 % | 20 % | 22 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến | 240 | 240 | 240 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến | 1095 | 1061 | 1050 | 11 | 92.5 % | 6.5 % | 1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến | 1022 | 1017 | 1006 | 11 | 93.1 % | 5.8 % | 1.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
252
Số hồ sơ xử lý:
247
Trước & đúng hạn:
236
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
95.5%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
4.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
84
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
39
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
58%
Đúng hạn:
20%
Trễ hạn:
22%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
240
Số hồ sơ xử lý:
240
Trước & đúng hạn:
240
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1095
Số hồ sơ xử lý:
1061
Trước & đúng hạn:
1050
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
6.5%
Trễ hạn:
1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1022
Số hồ sơ xử lý:
1017
Trước & đúng hạn:
1006
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
5.8%
Trễ hạn:
1.1%