Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 5 | 28 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
145
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
535 | 0 | 0 | 68 % | 32 % | 0 % |
| Sở Nội Vụ | 6 | 22 | 98 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2426
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 2339 (hồ sơ) |
2440 | 0 | 25 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 4 | 21 | 83 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
377
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 354 (hồ sơ) |
397 | 0 | 1 | 82.4 % | 17.6 % | 0 % |
| Sở Công thương | 9 | 9 | 261 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1028
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1028 (hồ sơ) |
1036 | 1 | 0 | 96.8 % | 3.1 % | 0.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 48 | 67 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
37 | 0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 2 | 13 | 184 | 0 | 33 | 0 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 0 | 186 | 126 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
33112
Một phần 27311 (hồ sơ) Toàn trình 5801 (hồ sơ) |
32956 | 163 | 778 | 86 % | 13.5 % | 0.5 % |
| Sở Tư pháp | 8 | 42 | 106 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
42
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
44 | 0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 41 | 114 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
133
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
140 | 0 | 1 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 6 | 73 | 109 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
61
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
134 | 0 | 0 | 83.6 % | 16.4 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 1 | 10 | 16 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
128
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
132 | 0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế và các Khu công nghiệp tỉnh | 4 | 10 | 15 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
58
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
69 | 0 | 0 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
| Cục thuế Tỉnh | 31 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Điện Lực Hưng Yên | 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Bảo hiểm xã hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Công An Tỉnh | 0 | 1 | 1 |
Mức độ 2 2542 (hồ sơ)
15558
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13016 (hồ sơ) |
14958 | 0 | 1 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| Kho bạc | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Phố Hiến | 6 | 127 | 256 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5684
Một phần 4326 (hồ sơ) Toàn trình 1358 (hồ sơ) |
5777 | 0 | 3 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND xã Như Quỳnh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3714
Một phần 2633 (hồ sơ) Toàn trình 1081 (hồ sơ) |
3734 | 0 | 105 | 85.2 % | 14.8 % | 0 % |
| UBND xã Lạc Đạo | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1569
Một phần 751 (hồ sơ) Toàn trình 818 (hồ sơ) |
1590 | 88 | 10 | 76.7 % | 17.8 % | 5.5 % |
| UBND xã Đại Đồng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1915
Một phần 1198 (hồ sơ) Toàn trình 717 (hồ sơ) |
1871 | 3 | 0 | 88.9 % | 11 % | 0.1 % |
| UBND xã Nghĩa Trụ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3874
Một phần 3030 (hồ sơ) Toàn trình 844 (hồ sơ) |
3954 | 0 | 13 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND xã Phụng Công | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1306
Một phần 806 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
1416 | 8 | 86 | 91.9 % | 7.6 % | 0.5 % |
| UBND xã Văn Giang | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2080
Một phần 1309 (hồ sơ) Toàn trình 771 (hồ sơ) |
2138 | 17 | 5 | 86.9 % | 12.3 % | 0.8 % |
| UBND xã Mễ Sở | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1719
Một phần 856 (hồ sơ) Toàn trình 863 (hồ sơ) |
1689 | 0 | 40 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| UBND phường Mỹ Hào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
10976
Một phần 10090 (hồ sơ) Toàn trình 886 (hồ sơ) |
11017 | 0 | 2 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| UBND phường Đường Hào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5230
Một phần 4447 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
5243 | 1 | 3 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| UBND phường Thượng Hồng | 6 | 124 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7730
Một phần 7078 (hồ sơ) Toàn trình 652 (hồ sơ) |
7791 | 0 | 24 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND xã Yên Mỹ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3108
Một phần 1781 (hồ sơ) Toàn trình 1327 (hồ sơ) |
3128 | 4 | 11 | 89.2 % | 10.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Yên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1775
Một phần 1273 (hồ sơ) Toàn trình 502 (hồ sơ) |
1748 | 0 | 1 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND xã Hoàn Long | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2475
Một phần 1724 (hồ sơ) Toàn trình 751 (hồ sơ) |
2494 | 1 | 22 | 94.6 % | 5.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Nguyễn Văn Linh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1852
Một phần 1292 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
1878 | 0 | 4 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| UBND xã Khoái Châu | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3647
Một phần 2289 (hồ sơ) Toàn trình 1358 (hồ sơ) |
3609 | 3 | 53 | 89.6 % | 10.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Triệu Việt Vương | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3628
Một phần 2389 (hồ sơ) Toàn trình 1239 (hồ sơ) |
3742 | 6 | 29 | 67.8 % | 32.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Tiến | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2178
Một phần 1617 (hồ sơ) Toàn trình 561 (hồ sơ) |
2339 | 84 | 3 | 91.3 % | 5.1 % | 3.6 % |
| UBND xã Chí Minh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3389
Một phần 2508 (hồ sơ) Toàn trình 881 (hồ sơ) |
3368 | 9 | 21 | 89.7 % | 10 % | 0.3 % |
| UBND xã Châu Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2666
Một phần 1770 (hồ sơ) Toàn trình 896 (hồ sơ) |
2648 | 13 | 24 | 79.9 % | 19.6 % | 0.5 % |
| UBND xã Ân Thi | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3099
Một phần 2539 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
3121 | 0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trúc | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
882
Một phần 533 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
907 | 2 | 1 | 92.7 % | 7.1 % | 0.2 % |
| UBND xã Phạm Ngũ Lão | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2027
Một phần 1422 (hồ sơ) Toàn trình 605 (hồ sơ) |
2032 | 0 | 5 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Trãi | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2084
Một phần 1381 (hồ sơ) Toàn trình 703 (hồ sơ) |
2194 | 0 | 0 | 92 % | 8 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Quang | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1591
Một phần 1187 (hồ sơ) Toàn trình 404 (hồ sơ) |
1583 | 0 | 3 | 92 % | 8 % | 0 % |
| UBND xã Lương Bằng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2158
Một phần 1554 (hồ sơ) Toàn trình 604 (hồ sơ) |
2293 | 1 | 0 | 95.8 % | 4.1 % | 0.1 % |
| UBND xã Nghĩa Dân | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1191
Một phần 912 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
1248 | 0 | 1 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Hiệp Cường | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2582
Một phần 2109 (hồ sơ) Toàn trình 473 (hồ sơ) |
2663 | 4 | 2 | 89 % | 10.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Đức Hợp | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1722
Một phần 1037 (hồ sơ) Toàn trình 685 (hồ sơ) |
1758 | 0 | 127 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2517
Một phần 1997 (hồ sơ) Toàn trình 520 (hồ sơ) |
2531 | 1 | 3 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND xã Đoàn Đào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1657
Một phần 1201 (hồ sơ) Toàn trình 456 (hồ sơ) |
1638 | 5 | 3 | 84.1 % | 15.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Tiên Tiến | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1588
Một phần 1173 (hồ sơ) Toàn trình 415 (hồ sơ) |
1571 | 0 | 8 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| UBND xã Tống Trân | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
660
Một phần 406 (hồ sơ) Toàn trình 254 (hồ sơ) |
626 | 0 | 6 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND xã Hoàng Hoa Thám | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3927
Một phần 3148 (hồ sơ) Toàn trình 779 (hồ sơ) |
3959 | 1 | 9 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Lữ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3068
Một phần 2491 (hồ sơ) Toàn trình 577 (hồ sơ) |
3046 | 1 | 6 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Hoa | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1324
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 452 (hồ sơ) |
1313 | 0 | 8 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND phường Sơn Nam | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1816
Một phần 1298 (hồ sơ) Toàn trình 518 (hồ sơ) |
1839 | 41 | 3 | 88.3 % | 9.5 % | 2.2 % |
| UBND phường Hồng Châu | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2405
Một phần 2085 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
2419 | 1 | 1 | 84.7 % | 15.3 % | 0 % |
| UBND xã Tân Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1658
Một phần 1182 (hồ sơ) Toàn trình 476 (hồ sơ) |
1676 | 0 | 5 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND phường Thái Bình | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3323
Một phần 1934 (hồ sơ) Toàn trình 1389 (hồ sơ) |
3350 | 0 | 13 | 84.3 % | 15.7 % | 0 % |
| UBND phường Trần Lãm | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3927
Một phần 2332 (hồ sơ) Toàn trình 1595 (hồ sơ) |
4018 | 0 | 14 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND phường Trần Hưng Đạo | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2751
Một phần 1809 (hồ sơ) Toàn trình 942 (hồ sơ) |
2815 | 8 | 21 | 76.9 % | 22.8 % | 0.3 % |
| UBND phường Trà Lý | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1599
Một phần 834 (hồ sơ) Toàn trình 765 (hồ sơ) |
1685 | 6 | 3 | 79.4 % | 20.2 % | 0.4 % |
| UBND phường Vũ Phúc | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2873
Một phần 1902 (hồ sơ) Toàn trình 971 (hồ sơ) |
2918 | 7 | 51 | 72 % | 27.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Thái Thụy | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2336
Một phần 1655 (hồ sơ) Toàn trình 681 (hồ sơ) |
2373 | 0 | 11 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2583
Một phần 2019 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
2546 | 0 | 15 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND xã Bắc Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1110
Một phần 842 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
1126 | 1 | 3 | 97.9 % | 2 % | 0.1 % |
| UBND xã Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1965
Một phần 1451 (hồ sơ) Toàn trình 514 (hồ sơ) |
1966 | 0 | 8 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thụy Anh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1464
Một phần 951 (hồ sơ) Toàn trình 513 (hồ sơ) |
1366 | 1 | 1 | 88.7 % | 11.2 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2015
Một phần 1637 (hồ sơ) Toàn trình 378 (hồ sơ) |
2023 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1062
Một phần 564 (hồ sơ) Toàn trình 498 (hồ sơ) |
1070 | 0 | 7 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2074
Một phần 1664 (hồ sơ) Toàn trình 410 (hồ sơ) |
2068 | 0 | 15 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
749
Một phần 284 (hồ sơ) Toàn trình 465 (hồ sơ) |
753 | 0 | 10 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thái Ninh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
854
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
893 | 0 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thụy Anh | 7 | 123 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 722 (hồ sơ) Toàn trình 335 (hồ sơ) |
1081 | 0 | 8 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND xã Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1435
Một phần 528 (hồ sơ) Toàn trình 907 (hồ sơ) |
1455 | 3 | 5 | 97.6 % | 2.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Tây Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1533
Một phần 1219 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
1534 | 3 | 18 | 98.6 % | 1.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Ái Quốc | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
624
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
643 | 8 | 2 | 94.9 % | 3.9 % | 1.2 % |
| UBND xã Đồng Châu | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1800
Một phần 1151 (hồ sơ) Toàn trình 649 (hồ sơ) |
1830 | 1 | 5 | 87.4 % | 12.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1727
Một phần 1063 (hồ sơ) Toàn trình 664 (hồ sơ) |
1849 | 0 | 17 | 93 % | 7 % | 0 % |
| UBND xã Nam Cường | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4280
Một phần 3419 (hồ sơ) Toàn trình 861 (hồ sơ) |
4256 | 6 | 10 | 92.1 % | 7.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Hưng Phú | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1034
Một phần 664 (hồ sơ) Toàn trình 370 (hồ sơ) |
1019 | 0 | 16 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tiền Hải | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1920
Một phần 1457 (hồ sơ) Toàn trình 463 (hồ sơ) |
1911 | 0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh Phụ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5147
Một phần 3867 (hồ sơ) Toàn trình 1280 (hồ sơ) |
5295 | 1 | 1 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Minh Thọ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1278
Một phần 740 (hồ sơ) Toàn trình 538 (hồ sơ) |
1270 | 0 | 3 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Du | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2094
Một phần 1537 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
2098 | 0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh An | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3402
Một phần 2875 (hồ sơ) Toàn trình 527 (hồ sơ) |
3365 | 0 | 1 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND xã Ngọc Lâm | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1787
Một phần 1186 (hồ sơ) Toàn trình 601 (hồ sơ) |
1764 | 0 | 6 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| UBND xã Đồng Bằng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1219
Một phần 737 (hồ sơ) Toàn trình 482 (hồ sơ) |
1198 | 27 | 4 | 84.1 % | 13.7 % | 2.2 % |
| UBND xã A Sào | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
820
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 511 (hồ sơ) |
845 | 2 | 0 | 86.6 % | 13.1 % | 0.3 % |
| UBND xã Phụ Dực | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2572
Một phần 1341 (hồ sơ) Toàn trình 1231 (hồ sơ) |
2617 | 5 | 1 | 88.5 % | 11.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Tân Tiến | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1126
Một phần 283 (hồ sơ) Toàn trình 843 (hồ sơ) |
1165 | 34 | 43 | 90.9 % | 6.2 % | 2.9 % |
| UBND xã Đông Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2355
Một phần 1575 (hồ sơ) Toàn trình 780 (hồ sơ) |
2400 | 2 | 13 | 90.2 % | 9.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2261
Một phần 1370 (hồ sơ) Toàn trình 891 (hồ sơ) |
2284 | 4 | 3 | 94.9 % | 4.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Đông Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2336
Một phần 1989 (hồ sơ) Toàn trình 347 (hồ sơ) |
2329 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Nam Đông Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1422
Một phần 972 (hồ sơ) Toàn trình 450 (hồ sơ) |
1409 | 6 | 16 | 86.4 % | 13.1 % | 0.5 % |
| UBND xã Bắc Đông Quan | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1842
Một phần 1347 (hồ sơ) Toàn trình 495 (hồ sơ) |
1841 | 0 | 29 | 82 % | 18 % | 0 % |
| UBND xã Bắc Đông Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1369
Một phần 934 (hồ sơ) Toàn trình 435 (hồ sơ) |
1407 | 7 | 15 | 93.8 % | 5.7 % | 0.5 % |
| UBND xã Đông Quan | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3705
Một phần 3297 (hồ sơ) Toàn trình 408 (hồ sơ) |
3747 | 5 | 32 | 85.3 % | 14.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Nam Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1802
Một phần 1271 (hồ sơ) Toàn trình 531 (hồ sơ) |
1852 | 3 | 1 | 96.1 % | 3.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6262
Một phần 5816 (hồ sơ) Toàn trình 446 (hồ sơ) |
6259 | 0 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Hà | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2930
Một phần 1889 (hồ sơ) Toàn trình 1041 (hồ sơ) |
2930 | 8 | 64 | 85.7 % | 14 % | 0.3 % |
| UBND xã Tiên La | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1175
Một phần 699 (hồ sơ) Toàn trình 476 (hồ sơ) |
1161 | 6 | 0 | 83.8 % | 15.7 % | 0.5 % |
| UBND xã Lê Quý Đôn | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1482
Một phần 847 (hồ sơ) Toàn trình 635 (hồ sơ) |
1445 | 0 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Minh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
613
Một phần 340 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
618 | 2 | 9 | 88.2 % | 11.5 % | 0.3 % |
| UBND xã Thần Khê | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
502
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 501 (hồ sơ) |
458 | 36 | 15 | 50.2 % | 41.9 % | 7.9 % |
| UBND xã Diên Hà | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
543
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
505 | 7 | 2 | 66.3 % | 32.3 % | 1.4 % |
| UBND xã Ngự Thiên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2316
Một phần 1993 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
2316 | 6 | 4 | 96.1 % | 3.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Long Hưng | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1780
Một phần 1298 (hồ sơ) Toàn trình 482 (hồ sơ) |
1789 | 4 | 23 | 76.4 % | 23.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Kiến Xương | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2452
Một phần 1380 (hồ sơ) Toàn trình 1072 (hồ sơ) |
2367 | 11 | 30 | 85.6 % | 13.9 % | 0.5 % |
| UBND xã Lê Lợi | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1986
Một phần 1623 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
1968 | 10 | 21 | 96.7 % | 2.7 % | 0.6 % |
| UBND xã Quang Lịch | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1746
Một phần 1236 (hồ sơ) Toàn trình 510 (hồ sơ) |
1754 | 4 | 7 | 89.6 % | 10.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Vũ Quý | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2183
Một phần 1219 (hồ sơ) Toàn trình 964 (hồ sơ) |
2245 | 5 | 40 | 90.4 % | 9.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Bình Thanh | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1147
Một phần 642 (hồ sơ) Toàn trình 505 (hồ sơ) |
1117 | 8 | 10 | 89.6 % | 9.7 % | 0.7 % |
| UBND xã Bình Định | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1593
Một phần 1202 (hồ sơ) Toàn trình 391 (hồ sơ) |
1585 | 10 | 3 | 95 % | 4.4 % | 0.6 % |
| UBND xã Hồng Vũ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2162
Một phần 1638 (hồ sơ) Toàn trình 524 (hồ sơ) |
2172 | 3 | 6 | 86.2 % | 13.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Bình Nguyên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
942
Một phần 739 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
943 | 0 | 1 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND xã Trà Giang | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2592
Một phần 2355 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
2578 | 0 | 3 | 77.8 % | 22.2 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Thư | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3403
Một phần 2437 (hồ sơ) Toàn trình 966 (hồ sơ) |
3457 | 3 | 0 | 91.4 % | 8.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Thư Trì | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2863
Một phần 2274 (hồ sơ) Toàn trình 589 (hồ sơ) |
2871 | 0 | 5 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND xã Tân Thuận | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
684
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 499 (hồ sơ) |
696 | 2 | 17 | 82.5 % | 17.2 % | 0.3 % |
| UBND xã Thư Vũ | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4381
Một phần 3491 (hồ sơ) Toàn trình 890 (hồ sơ) |
4421 | 2 | 3 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Tiên | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2603
Một phần 1660 (hồ sơ) Toàn trình 943 (hồ sơ) |
2617 | 1 | 3 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND xã Vạn Xuân | 7 | 123 | 245 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5406
Một phần 4333 (hồ sơ) Toàn trình 1073 (hồ sơ) |
5382 | 11 | 17 | 89.6 % | 10.2 % | 0.2 % |
| Tổng | 102 | 616 | 1533 |
Mức độ 2 2542 (hồ sơ)
297918
Một phần 205193 (hồ sơ) Toàn trình 90183 (hồ sơ) |
299590 | 737 | 2160 | 90.3 % | 9.5 % | 0.2 % |
Mức độ 2:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Giải quyết:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%