Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ | 139 | 139 | 139 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ | 37 | 37 | 37 | 0 | 64.9 % | 35.1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ | 41 | 38 | 38 | 0 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ | 161 | 149 | 149 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ | 1239 | 1224 | 1224 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ | 1176 | 1176 | 1176 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
139
Số hồ sơ xử lý:
139
Trước & đúng hạn:
139
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
64.9%
Đúng hạn:
35.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
41
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
38
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.5%
Đúng hạn:
10.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
161
Số hồ sơ xử lý:
149
Trước & đúng hạn:
149
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1239
Số hồ sơ xử lý:
1224
Trước & đúng hạn:
1224
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1176
Số hồ sơ xử lý:
1176
Trước & đúng hạn:
1176
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%