Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh | 181 | 132 | 130 | 2 | 97.7 % | 0.8 % | 1.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh | 82 | 30 | 28 | 2 | 80 % | 13.3 % | 6.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh | 169 | 169 | 169 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh | 3457 | 3398 | 3396 | 2 | 94.7 % | 5.2 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh | 3387 | 3331 | 3329 | 2 | 94.7 % | 5.2 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
181
Số hồ sơ xử lý:
132
Trước & đúng hạn:
130
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
1.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
13.3%
Trễ hạn:
6.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
169
Số hồ sơ xử lý:
169
Trước & đúng hạn:
169
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3457
Số hồ sơ xử lý:
3398
Trước & đúng hạn:
3396
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.2%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3387
Số hồ sơ xử lý:
3331
Trước & đúng hạn:
3329
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5.2%
Trễ hạn:
0.1%