Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàn Long | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàn Long | 115 | 109 | 109 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàn Long | 439 | 439 | 439 | 0 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàn Long | 139 | 105 | 105 | 0 | 84.8 % | 15.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàn Long | 79 | 79 | 79 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàn Long | 2865 | 2854 | 2854 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàn Long | 2783 | 2777 | 2777 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
115
Số hồ sơ xử lý:
109
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.4%
Đúng hạn:
4.6%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
439
Số hồ sơ xử lý:
439
Trước & đúng hạn:
439
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.8%
Đúng hạn:
0.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
139
Số hồ sơ xử lý:
105
Trước & đúng hạn:
105
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.8%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
79
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
79
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
1.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
2865
Số hồ sơ xử lý:
2854
Trước & đúng hạn:
2854
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.8%
Đúng hạn:
5.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hoàn Long
Số hồ sơ tiếp nhận:
2783
Số hồ sơ xử lý:
2777
Trước & đúng hạn:
2777
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.1%
Đúng hạn:
4.9%
Trễ hạn:
0%