Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Long Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Long Hưng | 7 | 7 | 6 | 1 | 85.7 % | 0 % | 14.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Long Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Long Hưng | 149 | 148 | 146 | 2 | 55.4 % | 43.2 % | 1.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Long Hưng | 26 | 26 | 26 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Long Hưng | 2137 | 2135 | 2133 | 2 | 74.4 % | 25.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Long Hưng | 1970 | 1968 | 1967 | 1 | 75.6 % | 24.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
7
Số hồ sơ xử lý:
7
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
14.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
149
Số hồ sơ xử lý:
148
Trước & đúng hạn:
146
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
55.4%
Đúng hạn:
43.2%
Trễ hạn:
1.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2137
Số hồ sơ xử lý:
2135
Trước & đúng hạn:
2133
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
74.4%
Đúng hạn:
25.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Long Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1970
Số hồ sơ xử lý:
1968
Trước & đúng hạn:
1967
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
75.6%
Đúng hạn:
24.4%
Trễ hạn:
0.1%