Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ | 34 | 34 | 34 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ | 122 | 122 | 122 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ | 271 | 225 | 224 | 1 | 91.1 % | 8.4 % | 0.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ | 29 | 29 | 29 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ | 1755 | 1697 | 1696 | 1 | 89.1 % | 10.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ | 1489 | 1477 | 1477 | 0 | 88.8 % | 11.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
34
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
122
Số hồ sơ xử lý:
122
Trước & đúng hạn:
122
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
271
Số hồ sơ xử lý:
225
Trước & đúng hạn:
224
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
91.1%
Đúng hạn:
8.4%
Trễ hạn:
0.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1755
Số hồ sơ xử lý:
1697
Trước & đúng hạn:
1696
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
89.1%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1489
Số hồ sơ xử lý:
1477
Trước & đúng hạn:
1477
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
11.2%
Trễ hạn:
0%