Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi | 138 | 135 | 109 | 26 | 71.1 % | 9.6 % | 19.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi | 6 | 6 | 6 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi | 106 | 85 | 58 | 27 | 62.4 % | 5.9 % | 31.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi | 92 | 92 | 92 | 0 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi | 2495 | 2476 | 2449 | 27 | 95 % | 4 % | 1.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi | 2437 | 2434 | 2408 | 26 | 94.9 % | 4 % | 1.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
138
Số hồ sơ xử lý:
135
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
26
Trước hạn:
71.1%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
19.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
106
Số hồ sơ xử lý:
85
Trước & đúng hạn:
58
Trễ hạn:
27
Trước hạn:
62.4%
Đúng hạn:
5.9%
Trễ hạn:
31.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
92
Trước & đúng hạn:
92
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2495
Số hồ sơ xử lý:
2476
Trước & đúng hạn:
2449
Trễ hạn:
27
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
1.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
2437
Số hồ sơ xử lý:
2434
Trước & đúng hạn:
2408
Trễ hạn:
26
Trước hạn:
94.9%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
1.1%