Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 1 | 24 | 81 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
556
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 367 (hồ sơ) |
461 | 4 | 0 | 88.1 % | 11.1 % | 0.8 % |
Sở Nội Vụ | 6 | 20 | 151 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
717
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 688 (hồ sơ) |
583 | 0 | 3 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
Sở Tài chính | 1 | 16 | 69 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
466
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 462 (hồ sơ) |
410 | 0 | 1 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
Sở Tư pháp | 0 | 43 | 72 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2026
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2022 (hồ sơ) |
2358 | 144 | 2 | 92.5 % | 1.4 % | 6.1 % |
Sở Công thương | 0 | 19 | 111 |
Mức độ 2 4 (hồ sơ)
1229
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1220 (hồ sơ) |
1227 | 0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
Sở Xây dựng | 0 | 56 | 88 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
429
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 362 (hồ sơ) |
405 | 0 | 4 | 79.8 % | 20.2 % | 0 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường | 4 | 63 | 113 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
393
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 381 (hồ sơ) |
130 | 0 | 4 | 83.8 % | 16.2 % | 0 % |
Sở Khoa học và Công nghệ | 0 | 21 | 50 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
179
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
175 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 41 | 65 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
149
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
159 | 0 | 0 | 78 % | 22 % | 0 % |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 0 | 65 | 88 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
62
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
71 | 0 | 0 | 88.7 % | 11.3 % | 0 % |
Thanh tra tỉnh | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh | 4 | 3 | 47 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
179
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
175 | 0 | 1 | 96 % | 4 % | 0 % |
Điện Lực Hưng Yên | 12 | 0 | 2 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
27
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
27 | 0 | 0 | 81.5 % | 18.5 % | 0 % |
Công An Tỉnh | 15 | 0 | 3 |
Mức độ 2 3060 (hồ sơ)
4704
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1644 (hồ sơ) |
3709 | 150 | 0 | 89.1 % | 6.8 % | 4.1 % |
Bảo hiểm xã hội | 0 | 4 | 5 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
28
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
28 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố | 20 | 84 | 185 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn | 17 | 70 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
UBND Thành phố Hưng Yên | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11513
Một phần 6924 (hồ sơ) Toàn trình 4589 (hồ sơ) |
11069 | 22 | 2 | 49.3 % | 50.5 % | 0.2 % |
UBND Huyện Kim Động | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
10495
Một phần 7270 (hồ sơ) Toàn trình 3225 (hồ sơ) |
10337 | 11 | 20 | 44 % | 55.9 % | 0.1 % |
UBND Huyện Ân Thi | 46 | 146 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6104
Một phần 4262 (hồ sơ) Toàn trình 1842 (hồ sơ) |
5897 | 0 | 63 | 55.8 % | 44.2 % | 0 % |
UBND Huyện Khoái Châu | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11556
Một phần 7301 (hồ sơ) Toàn trình 4255 (hồ sơ) |
10923 | 0 | 61 | 67.8 % | 32.2 % | 0 % |
UBND Thị xã Mỹ Hào | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
12162
Một phần 9020 (hồ sơ) Toàn trình 3142 (hồ sơ) |
11933 | 0 | 4 | 45.8 % | 54.2 % | 0 % |
UBND Huyện Tiên Lữ | 47 | 144 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
9808
Một phần 7250 (hồ sơ) Toàn trình 2558 (hồ sơ) |
9764 | 21 | 17 | 48.6 % | 51.2 % | 0.2 % |
UBND Huyện Phù Cừ | 47 | 146 | 223 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7025
Một phần 3842 (hồ sơ) Toàn trình 3183 (hồ sơ) |
6962 | 2 | 14 | 60.7 % | 39.2 % | 0.1 % |
UBND Huyện Yên Mỹ | 46 | 147 | 223 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
7800
Một phần 4876 (hồ sơ) Toàn trình 2923 (hồ sơ) |
7554 | 2 | 411 | 61.4 % | 38.6 % | 0 % |
UBND Huyện Văn Lâm | 48 | 145 | 223 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8238
Một phần 4942 (hồ sơ) Toàn trình 3296 (hồ sơ) |
7511 | 49 | 50 | 36.3 % | 63.1 % | 0.6 % |
UBND Huyện Văn Giang | 47 | 145 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
9070
Một phần 4063 (hồ sơ) Toàn trình 5007 (hồ sơ) |
8886 | 8 | 5 | 72.6 % | 27.3 % | 0.1 % |
Tổng | 89 | 528 | 1173 |
Mức độ 2 3065 (hồ sơ)
104917
Một phần 60241 (hồ sơ) Toàn trình 41611 (hồ sơ) |
100754 | 413 | 662 | 57.5 % | 42.1 % | 0.4 % |