Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 1 | 24 | 81 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
542
Một phần 183 (hồ sơ) Toàn trình 359 (hồ sơ) |
460 | 4 | 0 | 88.3 % | 10.9 % | 0.8 % |
Sở Nội Vụ | 6 | 20 | 151 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
714
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 685 (hồ sơ) |
578 | 0 | 3 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
Sở Tài chính | 1 | 16 | 69 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
458
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 454 (hồ sơ) |
410 | 0 | 1 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
Sở Tư pháp | 0 | 43 | 72 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2026
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2022 (hồ sơ) |
2358 | 144 | 2 | 92.5 % | 1.4 % | 6.1 % |
Sở Công thương | 0 | 19 | 111 |
Mức độ 2 4 (hồ sơ)
1225
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1216 (hồ sơ) |
1223 | 0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
Sở Xây dựng | 0 | 56 | 88 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
417
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 352 (hồ sơ) |
393 | 0 | 4 | 80.9 % | 19.1 % | 0 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường | 4 | 63 | 113 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
389
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 377 (hồ sơ) |
126 | 0 | 4 | 84.9 % | 15.1 % | 0 % |
Sở Khoa học và Công nghệ | 0 | 21 | 50 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
177
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
174 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 41 | 65 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
147
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
159 | 0 | 0 | 78 % | 22 % | 0 % |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 0 | 65 | 88 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
62
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
71 | 0 | 0 | 88.7 % | 11.3 % | 0 % |
Thanh tra tỉnh | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Ban quản lý các khu Công nghiệp tỉnh | 4 | 3 | 47 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
176
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
175 | 0 | 1 | 96 % | 4 % | 0 % |
Điện Lực Hưng Yên | 12 | 0 | 2 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
27
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
27 | 0 | 0 | 81.5 % | 18.5 % | 0 % |
Công An Tỉnh | 15 | 0 | 3 |
Mức độ 2 3042 (hồ sơ)
4661
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1619 (hồ sơ) |
3680 | 147 | 0 | 89.8 % | 6.3 % | 3.9 % |
Bảo hiểm xã hội | 0 | 4 | 5 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
27
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
27 | 0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Bộ thủ tục UBND cấp Huyện/Thành phố | 20 | 84 | 185 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Bộ thủ tục UBND cấp Xã/Phường/Thị trấn | 17 | 70 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
UBND Thành phố Hưng Yên | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11395
Một phần 6867 (hồ sơ) Toàn trình 4528 (hồ sơ) |
10966 | 22 | 2 | 49.4 % | 50.4 % | 0.2 % |
UBND Huyện Kim Động | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
10446
Một phần 7231 (hồ sơ) Toàn trình 3215 (hồ sơ) |
10251 | 11 | 18 | 43.8 % | 56 % | 0.2 % |
UBND Huyện Ân Thi | 46 | 146 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6061
Một phần 4237 (hồ sơ) Toàn trình 1824 (hồ sơ) |
5860 | 0 | 63 | 55.9 % | 44.1 % | 0 % |
UBND Huyện Khoái Châu | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
11451
Một phần 7233 (hồ sơ) Toàn trình 4218 (hồ sơ) |
10805 | 0 | 61 | 68 % | 32 % | 0 % |
UBND Thị xã Mỹ Hào | 46 | 147 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
12051
Một phần 8936 (hồ sơ) Toàn trình 3115 (hồ sơ) |
11863 | 0 | 4 | 46 % | 54 % | 0 % |
UBND Huyện Tiên Lữ | 47 | 144 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
9705
Một phần 7150 (hồ sơ) Toàn trình 2555 (hồ sơ) |
9698 | 21 | 17 | 48.8 % | 50.9 % | 0.3 % |
UBND Huyện Phù Cừ | 47 | 146 | 223 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6969
Một phần 3805 (hồ sơ) Toàn trình 3164 (hồ sơ) |
6924 | 2 | 14 | 60.8 % | 39.1 % | 0.1 % |
UBND Huyện Yên Mỹ | 46 | 147 | 223 |
Mức độ 2 1 (hồ sơ)
7705
Một phần 4807 (hồ sơ) Toàn trình 2897 (hồ sơ) |
7475 | 2 | 411 | 61.4 % | 38.6 % | 0 % |
UBND Huyện Văn Lâm | 48 | 145 | 223 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8138
Một phần 4899 (hồ sơ) Toàn trình 3239 (hồ sơ) |
7458 | 49 | 50 | 36.4 % | 63 % | 0.6 % |
UBND Huyện Văn Giang | 47 | 145 | 222 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8935
Một phần 4054 (hồ sơ) Toàn trình 4881 (hồ sơ) |
8780 | 8 | 5 | 72.6 % | 27.3 % | 0.1 % |
Tổng | 89 | 528 | 1173 |
Mức độ 2 3047 (hồ sơ)
103906
Một phần 59701 (hồ sơ) Toàn trình 41158 (hồ sơ) |
99941 | 410 | 660 | 57.6 % | 42 % | 0.4 % |