| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.198-251118-0001 | 18/11/2025 | 04/02/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 6 giờ 06 phút) | DƯƠNG THỊ HUỆ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 2 | H31.198-260113-0012 | 13/01/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 42 phút) | ĐẶNG VĂN ĐỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 3 | H31.198-260120-0025 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 7 giờ 33 phút) | CAO THỊ THU HẰNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 4 | H31.198-260106-0038 | 06/01/2026 | 21/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 47 phút) | DƯƠNG MINH TUẤN | |
| 5 | H31.198-260507-0022 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 55 phút) | PHẠM TIẾN TRỌNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 6 | H31.198-260507-0028 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 48 phút) | TRẦN VĂN THƯỞNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 7 | H31.198-260507-0029 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 47 phút) | TRẦN VĂN HOÀNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 8 | H31.198-260507-0024 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 52 phút) | ĐẶNG THỊ THÚY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 9 | H31.198-260507-0027 | 07/05/2026 | 12/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 50 phút) | ĐOÀN THỊ LINH NHÂM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |