| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.198-251118-0001 | 18/11/2025 | 04/02/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 6 giờ 06 phút) | DƯƠNG THỊ HUỆ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 2 | H31.198-260120-0025 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 7 giờ 33 phút) | CAO THỊ THU HẰNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư |
| 3 | H31.198-260106-0038 | 06/01/2026 | 21/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 47 phút) | DƯƠNG MINH TUẤN |