| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.192-251205-0012 | 05/12/2025 | 20/12/2025 | 07/04/2026 | (Trễ hạn 76 ngày 5 giờ 30 phút) | PHẠM THỊ TUẤN ANH | |
| 2 | H31.192-251219-0006 | 19/12/2025 | 24/12/2025 | 01/01/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 4 giờ 23 phút) | LẠI HẢI ĐĂNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 3 | H31.192-251216-0014 | 16/12/2025 | 19/12/2025 | 01/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 3 giờ 43 phút) | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 4 | H31.192-251216-0016 | 16/12/2025 | 19/12/2025 | 01/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 3 giờ 41 phút) | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 5 | H31.192-260330-0008 | 30/03/2026 | 27/04/2026 | 12/05/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 38 phút) | NGUYỄN THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 6 | H31.192-260318-0016 | 18/03/2026 | 11/05/2026 | 12/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 30 phút) | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 7 | H31.192-260313-0028 | 13/03/2026 | 05/04/2026 | 07/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 33 phút) | ĐẶNG XUÂN THỦY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 8 | H31.192-260313-0024 | 16/03/2026 | 11/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 0 giờ 59 phút) | NGÔ VĂN RĨNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |
| 9 | H31.192-260224-0019 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 1 giờ 04 phút) | LẠI THẾ QUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý |