| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.116-250813-0004 | 13/08/2025 | 25/12/2025 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 43 ngày 3 giờ 07 phút) | ĐỖ THỊ MỖ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 2 | H31.116-251003-0004 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 90 ngày 7 giờ 58 phút) | NGUYỄN VĂN PHONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 3 | H31.116-250929-0028 | 29/09/2025 | 27/10/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 116 ngày 1 giờ 07 phút) | ĐỖ ĐÌNH CẦN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 4 | H31.116-251006-0005 | 06/10/2025 | 03/11/2025 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 88 ngày 7 giờ 12 phút) | HOÀNG NGỌC XUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 5 | H31.116-251007-0018 | 07/10/2025 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 4 giờ 38 phút) | HOÀNG VĂN TOẢN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 6 | H31.116-250929-0039 | 29/09/2025 | 27/10/2025 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 93 ngày 5 giờ 38 phút) | LẠI QUANG BÁCH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 7 | H31.116-251001-0002 | 01/10/2025 | 29/10/2025 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 111 ngày 6 giờ 08 phút) | PHAN TIẾN BỘI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 8 | H31.116-251008-0014 | 08/10/2025 | 05/11/2025 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 87 ngày 5 giờ 02 phút) | NGUYỄN ĐĂNG KHÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 9 | H31.116-251008-0022 | 08/10/2025 | 05/11/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 82 ngày 1 giờ 52 phút) | TẠ VĂN MẠNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 10 | H31.116-251003-0021 | 03/10/2025 | 31/10/2025 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 86 ngày 5 giờ 31 phút) | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 11 | H31.116-251008-0044 | 08/10/2025 | 05/11/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 81 ngày 6 giờ 54 phút) | ĐẶNG CAO VĂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 12 | H31.116-251008-0035 | 08/10/2025 | 20/10/2025 | 25/03/2026 | (Trễ hạn 110 ngày 3 giờ 53 phút) | DAO NGOC HOI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 13 | H31.116-251001-0038 | 01/10/2025 | 29/10/2025 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 51 ngày 5 giờ 29 phút) | TRỊNH PHẠM TUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 14 | H31.116-251001-0017 | 01/10/2025 | 29/10/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 87 ngày 5 giờ 22 phút) | ĐỖ VĂN CỪ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 15 | H31.116-251008-0004 | 08/10/2025 | 05/11/2025 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 83 ngày 7 giờ 39 phút) | LÊ VĂN THUẬT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 16 | H31.116-251010-0030 | 10/10/2025 | 26/12/2025 | 15/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 0 giờ 59 phút) | ĐẶNG VĂN QUYẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 17 | H31.116-251006-0001 | 06/10/2025 | 03/11/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 111 ngày 6 giờ 16 phút) | PHẠM THỊ HUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 18 | H31.116-251008-0017 | 08/10/2025 | 05/11/2025 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 87 ngày 3 giờ 26 phút) | NGUYỄN ĐĂNG DOANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 19 | H31.116-251008-0015 | 08/10/2025 | 05/11/2025 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 87 ngày 3 giờ 36 phút) | NGUYỄN BÁ DÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 20 | H31.116-250925-0031 | 25/09/2025 | 23/10/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 89 ngày 0 giờ 55 phút) | PHẠM THỊ HÀ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 21 | H31.116-250916-0001 | 16/09/2025 | 14/10/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 97 ngày 0 giờ 53 phút) | PHAN VĂN QUẾ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 22 | H31.116-250923-0034 | 23/09/2025 | 21/10/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 91 ngày 2 giờ 04 phút) | NGUYỄN MINH THẠCH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 23 | H31.116-250924-0002 | 24/09/2025 | 22/10/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 91 ngày 0 giờ 20 phút) | NGUYỄN TIẾN THẠC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 24 | H31.116-250924-0004 | 24/09/2025 | 22/10/2025 | 27/02/2026 | (Trễ hạn 92 ngày 0 giờ 07 phút) | PHAN VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 25 | H31.116-250924-0003 | 24/09/2025 | 22/10/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 91 ngày 0 giờ 14 phút) | NGUYỄN TIẾN THẠC THỬA 165 VÂN TRÌ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 26 | H31.116-250924-0029 | 24/09/2025 | 22/10/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 90 ngày 1 giờ 10 phút) | LẠI VĂN BẮC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 27 | H31.116-250919-0002 | 19/09/2025 | 17/10/2025 | 08/01/2026 | (Trễ hạn 58 ngày 1 giờ 29 phút) | ĐÀO THỊ LA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 28 | H31.116-250919-0050 | 22/09/2025 | 20/10/2025 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 96 ngày 0 giờ 37 phút) | NGUYỄN VĂN VINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 29 | H31.116-250904-0012 | 04/09/2025 | 16/10/2025 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 117 ngày 2 giờ 17 phút) | HOÀNG THỊ HƯỚNG (VINH, YÊN KHÊ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 30 | H31.116-250903-0016 | 03/09/2025 | 13/11/2025 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 64 ngày 7 giờ 17 phút) | HOÀNG MINH CHÍNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 31 | H31.116-250905-0032 | 05/09/2025 | 11/12/2025 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 26 ngày 0 giờ 34 phút) | PHAN TIẾN MAO (ĐỖ XÁ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 32 | H31.116-250904-0013 | 04/09/2025 | 16/10/2025 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 117 ngày 2 giờ 21 phút) | HOÀNG THỊ HƯỚNG (VINH, YÊN KHÊ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 33 | H31.116-250904-0008 | 04/09/2025 | 16/10/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 123 ngày 1 giờ 21 phút) | TRẦN VĂN LẬM (VIỆT HOÀ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 34 | H31.116-250822-0010 | 22/08/2025 | 09/12/2025 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 40 ngày 5 giờ 04 phút) | LẠI THỊ HUỆ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 35 | H31.116-250826-0025 | 26/08/2025 | 17/10/2025 | 07/04/2026 | (Trễ hạn 120 ngày 4 giờ 38 phút) | HOÀNG VĂN HẢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 36 | H31.116-250822-0003 | 22/08/2025 | 03/10/2025 | 07/04/2026 | (Trễ hạn 131 ngày 0 giờ 27 phút) | HOÀNG VĂN CHIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 37 | H31.116-250813-0025 | 13/08/2025 | 18/11/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 7 giờ 52 phút) | HOÀNG THỊ LINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 38 | H31.116-250819-0043 | 19/08/2025 | 25/11/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 87 ngày 0 giờ 38 phút) | NGUYỄN VĂN CHÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 39 | H31.116-250818-0039 | 18/08/2025 | 14/01/2026 | 02/04/2026 | (Trễ hạn 56 ngày 5 giờ 22 phút) | LÊ VĂN TẾ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 40 | H31.116-250826-0008 | 26/08/2025 | 17/10/2025 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 117 ngày 3 giờ 26 phút) | NGUYỄN VĂN NGHĨA (VIỆT HOÀ CŨ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 41 | H31.116-251224-0047 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 28 ngày 0 giờ 27 phút) | NGUYỄN THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 42 | H31.116-251226-0012 | 26/12/2025 | 26/01/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 23 ngày 6 giờ 59 phút) | HOÀNG THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 43 | H31.116-251224-0015 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 39 ngày 0 giờ 58 phút) | LÊ VIỆT HÙNG (NHẬN UQ NGUYỄN THỊ LY) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 44 | H31.116-251225-0013 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 41 ngày 1 giờ 43 phút) | LÊ VIỆT HÙNG (NHẬN UQ NGUYỄN VĂN BẰNG) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 45 | H31.116-251226-0019 | 26/12/2025 | 06/02/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 17 ngày 1 giờ 10 phút) | NGUYỄN VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 46 | H31.116-251225-0003 | 25/12/2025 | 23/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 28 ngày 0 giờ 45 phút) | PHẠM THỊ LIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 47 | H31.116-251208-0033 | 08/12/2025 | 06/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 40 ngày 2 giờ 28 phút) | TRẦN THỊ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 48 | H31.116-251223-0013 | 23/12/2025 | 21/01/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 35 ngày 5 giờ 51 phút) | VŨ THỊ HƯỜNG (NHẬN UQ HOÀNG THỊ CHANH) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 49 | H31.116-251118-0029 | 18/11/2025 | 31/12/2025 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 51 ngày 2 giờ 57 phút) | HOÀNG THỊ VIỆT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 50 | H31.116-251223-0035 | 23/12/2025 | 21/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 29 ngày 1 giờ 20 phút) | DƯƠNG QUANG TÀI (LÔI CẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 51 | H31.116-251218-0039 | 18/12/2025 | 16/01/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 29 ngày 2 giờ 09 phút) | NGUYỄN VĂN BÀO | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 52 | H31.116-251210-0035 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 35 ngày 1 giờ 49 phút) | NGUYỄN VĂN TÁC (VIỆT HOÀ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 53 | H31.116-251201-0013 | 01/12/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 40 phút) | DƯƠNG VĂN PHIÊN (VIỆT HOÀ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 54 | H31.116-251211-0019 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 6 giờ 18 phút) | NGUYỄN THỊ NHINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 55 | H31.116-251215-0028 | 15/12/2025 | 23/01/2026 | 07/04/2026 | (Trễ hạn 52 ngày 2 giờ 31 phút) | HOÀNG MẠNH TÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 56 | H31.116-251201-0024 | 01/12/2025 | 29/12/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 44 ngày 1 giờ 31 phút) | LÊ QUỐC ĐÔN (NHẬN UQ TẠ VĂN KỸ, VIỆT HOÀ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 57 | H31.116-251217-0032 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 38 ngày 1 giờ 54 phút) | DƯƠNG VĂN THIỀU (THỬA 228, LÔI CẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 58 | H31.116-251218-0006 | 18/12/2025 | 02/02/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 48 ngày 6 giờ 46 phút) | HOÀNG VĂN NAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 59 | H31.116-251217-0035 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 38 ngày 1 giờ 47 phút) | DƯƠNG VĂN THIỀU (THỬA 238, LÔI CẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 60 | H31.116-251210-0039 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 38 ngày 0 giờ 45 phút) | NGUYỄN THỊ THÚY (VIỆT HOÀ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 61 | H31.116-251210-0037 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 38 ngày 0 giờ 51 phút) | NGUYỄN THỊ THÚY (VIỆT HOÀ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 62 | H31.116-251118-0030 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 12/03/2026 | (Trễ hạn 60 ngày 4 giờ 10 phút) | HOÀNG THỊ HẢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 63 | H31.116-251210-0009 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 49 phút) | ĐẶNG THỊ CHINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 64 | H31.116-251208-0041 | 08/12/2025 | 06/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 40 ngày 1 giờ 48 phút) | NGUYỄN TRUNG THÔNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 65 | H31.116-251124-0011 | 24/11/2025 | 22/12/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 47 ngày 7 giờ 27 phút) | PHAN THI MIEN (NHẬN UQ NGUYỄN THỊ LAN, VIỆT HOÀ CŨ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 66 | H31.116-251113-0026 | 13/11/2025 | 11/12/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 83 ngày 0 giờ 17 phút) | NGUYỄN NGỌC CHÂU (NHẬN UQ TẠ ĐĂNG CƯỜNG) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 67 | H31.116-251211-0044 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 1 giờ 02 phút) | PHẠM HẢI LĂNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 68 | H31.116-251119-0035 | 19/11/2025 | 17/12/2025 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 50 ngày 0 giờ 29 phút) | PHAN THI MIEN (NHẬN UQ PHAN VĂN TRUNG, LÔI C ẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 69 | H31.116-251218-0015 | 18/12/2025 | 30/12/2025 | 27/02/2026 | (Trễ hạn 42 ngày 6 giờ 53 phút) | TẠ THỊ KÝ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 70 | H31.116-251201-0011 | 01/12/2025 | 15/01/2026 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 51 ngày 7 giờ 51 phút) | HOÀNG VĂN NHUẬN (LÔI CẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 71 | H31.116-251128-0045 | 28/11/2025 | 26/12/2025 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 46 ngày) | LÊ THỊ MẬN (LÔI CẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 72 | H31.116-251118-0028 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 81 ngày 0 giờ 27 phút) | HOÀNG VĂN TÂN HỢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 73 | H31.116-251126-0039 | 26/11/2025 | 05/01/2026 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 7 giờ 01 phút) | PHẠM VĂN BẮC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 74 | H31.116-251201-0038 | 01/12/2025 | 29/12/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 43 ngày 7 giờ 25 phút) | HÀ ĐỨC MỸ (LÔI CẦU) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 75 | H31.116-251203-0027 | 03/12/2025 | 31/12/2025 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 67 ngày 5 giờ 57 phút) | TẠ HỒNG ĐỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 76 | H31.116-251020-0047 | 20/10/2025 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 06 phút) | VŨ CÔNG MINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 77 | H31.116-251016-0007 | 16/10/2025 | 13/11/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 76 ngày 6 giờ 44 phút) | PHẠM THANH KIỀU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 78 | H31.116-251105-0026 | 05/11/2025 | 04/02/2026 | 06/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 58 phút) | PHAN THI MIEN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 79 | H31.116-251111-0017 | 11/11/2025 | 09/12/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 85 ngày 5 giờ 54 phút) | NGUYỄN NGỌC CHÂU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 80 | H31.116-251016-0010 | 16/10/2025 | 13/11/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 95 ngày 1 giờ 22 phút) | VŨ THANH BÌNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 81 | H31.116-251015-0006 | 15/10/2025 | 25/11/2025 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 36 ngày 7 giờ 41 phút) | HOÀNG VIỆT BẮC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 82 | H31.116-251021-0016 | 21/10/2025 | 18/11/2025 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 100 ngày 6 giờ 54 phút) | NGUYỄN NGỌC CHÂU (NHẬN UQ ĐỖ HỮU TUYỂN) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 83 | H31.116-251021-0030 | 21/10/2025 | 18/11/2025 | 02/03/2026 | (Trễ hạn 73 ngày 4 giờ 10 phút) | NGUYỄN THỊ KHOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |
| 84 | H31.116-251015-0005 | 15/10/2025 | 25/11/2025 | 16/01/2026 | (Trễ hạn 36 ngày 7 giờ 47 phút) | HOÀNG VIỆT BẮC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Tiến |