| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.203-250926-0002 | 26/09/2025 | 26/03/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 51 phút) | TRỊNH VĂN TOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 2 | H31.203-251226-0018 | 26/12/2025 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 36 phút) | TRẦN VĂN MẠNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 3 | H31.203-251212-0004 | 12/12/2025 | 24/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 30 phút) | PHẠM HỮU NAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 4 | H31.203-251128-0012 | 28/11/2025 | 31/12/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 60 ngày 3 giờ 01 phút) | ĐỖ ĐỨC PHÁT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 5 | H31.203-251128-0009 | 28/11/2025 | 31/12/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 60 ngày 2 giờ 57 phút) | ĐỖ ĐỨC PHÁT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 6 | H31.203-251128-0011 | 28/11/2025 | 31/12/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 60 ngày 2 giờ 59 phút) | ĐỖ ĐỨC PHÁT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 7 | H31.203-251128-0007 | 28/11/2025 | 31/12/2025 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 60 ngày 3 giờ 03 phút) | ĐỖ ĐỨC PHÁT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 8 | H31.203-251028-0033 | 28/10/2025 | 07/01/2026 | 27/03/2026 | (Trễ hạn 56 ngày 6 giờ 54 phút) | VŨ ĐỨC NGHĨA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 9 | H31.203-251110-0041 | 10/11/2025 | 12/12/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 0 giờ 31 phút) | PHẠM KINH TÚ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 10 | H31.203-260126-0119 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 5 giờ 32 phút) | NGUYỄN VĂN ĐIỀM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |
| 11 | H31.203-260127-0095 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 11 phút) | VŨ THỊ LOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vạn Xuân |