| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.199-260507-0010 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | (Trễ hạn 28 phút) | ĐẶNG VĂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì |
| 2 | H31.199-260313-0027 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 23/04/2026 | (Trễ hạn 28 ngày 0 giờ 13 phút) | PHẠM THỊ MAI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì |
| 3 | H31.199-260226-0053 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 23/04/2026 | (Trễ hạn 38 ngày 2 giờ 50 phút) | TƯỞNG VIẾT DŨNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Trì |