| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.185.100-250821-0002 | 21/08/2025 | 20/04/2026 | 12/05/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 0 giờ 49 phút) | PHẠM ĐỨC CƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 2 | H31.185-251222-0015 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 37 phút) | HUỲNH THỊ MỘNG DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 3 | H31.185-251215-0011 | 15/12/2025 | 01/01/2026 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 1 giờ 26 phút) | TẠ THỊ LOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 4 | H31.185-260113-0007 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 21 phút) | NGUYỄN NGỌC TÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 5 | H31.185-260113-0006 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 20 phút) | LƯU THỊ LÝ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 6 | H31.185-260120-0002 | 20/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 58 phút) | LÊ VĂN QUỲNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 7 | H31.185-260105-0019 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 10 phút) | NGUYỄN THỊ HÀ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 8 | H31.185-260521-0002 | 21/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 38 phút) | NGUYỄN VĂN THƯỞNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 9 | H31.185-260521-0006 | 21/05/2026 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 39 phút) | NGUYỄN XUÂN HOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 10 | H31.185-260428-0004 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 28 phút) | NGUYỄN THỊ DỊU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 11 | H31.185-260505-0008 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | 08/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 09 phút) | NGUYỄN THỊ MAI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 12 | H31.185-260504-0006 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 06/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 08 phút) | LƯU ĐỨC HUỲNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 13 | H31.185-260505-0007 | 05/05/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 38 phút) | BÙI VĂN VỊNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 14 | H31.185-260428-0005 | 28/04/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 07 phút) | HOÀNG CÔNG THẮNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 15 | H31.185-260506-0003 | 06/05/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 40 phút) | LẠI VĂN MẠNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 16 | H31.185-260504-0007 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 06/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 14 phút) | ĐINH VĂN DUẨN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 17 | H31.185-260504-0009 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 30 phút) | NGUYỄN HỮU LỢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 18 | H31.185-260505-0003 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 08 phút) | ĐINH THỊ TƯƠI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 19 | H31.185-260504-0008 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 22 phút) | NGUYỄN DUY LAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 20 | H31.185-260505-0006 | 05/05/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 37 phút) | NGUYỄN VĂN NHƠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 21 | H31.185-260504-0005 | 04/05/2026 | 04/05/2026 | 06/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 06 phút) | ĐINH VĂN THIẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 22 | H31.185-260504-0011 | 05/05/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 39 phút) | PHẠM THỊ TRANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 23 | H31.185-260511-0004 | 11/05/2026 | 11/05/2026 | 12/05/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 01 phút) | NGUYỄN VĂN QUYẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 24 | H31.185-260428-0001 | 28/04/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 03 phút) | ĐINH THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 25 | H31.185-260505-0004 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 25 phút) | LÊ THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 26 | H31.185-260505-0009 | 05/05/2026 | 06/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 26 phút) | NGUYỄN THỊ HỒI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 27 | H31.185-260423-0003 | 23/04/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 53 phút) | NGUYỄN THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 28 | H31.185-260420-0002 | 20/04/2026 | 07/05/2026 | 08/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | NGUYỄN THỊ HUỆ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 29 | H31.185-260421-0004 | 21/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 25 phút) | TRẦN TUẤN ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 30 | H31.185-260330-0010 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 53 phút) | NGUYỄN NGỌC BẮC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 31 | H31.185-260324-0008 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 29/03/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 02 phút) | NGUYỄN VĂN BIỂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 32 | H31.185-260324-0010 | 24/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 25 phút) | NGUYỄN HẢI YẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 33 | H31.185-260323-0007 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 09 phút) | NGUYỄN XUÂN HIỆU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 34 | H31.185-260330-0012 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 3 giờ 48 phút) | NGUYỄN MINH YẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 35 | H31.185-260323-0004 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Đúng hạn | ĐINH VĂN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 36 | H31.185-260401-0001 | 01/04/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 01 phút) | NGUYỄN VĂN THÙY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 37 | H31.185-260406-0004 | 06/04/2026 | 06/04/2026 | 07/04/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 31 phút) | CAO VĂN THƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 38 | H31.185-260402-0007 | 02/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 14 phút) | NGUYỄN HỮU TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 39 | H31.185-260319-0021 | 19/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Đúng hạn | TRẦN VĂN HOÀNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 40 | H31.185-260305-0007 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 03 phút) | NGUYỄN VĂN SƠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 41 | H31.185-260317-0007 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 36 phút) | NGUYỄN NGỌC BÁU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 42 | H31.185-260313-0007 | 13/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Đúng hạn | ĐINH TUẤN ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 43 | H31.185-260319-0005 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 48 phút) | NGUYỄN THỊ YẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 44 | H31.185-260311-0001 | 11/03/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 06 phút) | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 45 | H31.185-260223-0013 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 52 phút) | ĐÀO THỊ THẢO VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 46 | H31.185-260225-0008 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 30 phút) | LÊ BÁ LONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 47 | H31.185-260224-0013 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 00 phút) | HOÀNG ĐÌNH ĐỘ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 48 | H31.185-260225-0015 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 04/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 45 phút) | NGUYỄN VĂN CHIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 49 | H31.185-260224-0003 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 50 phút) | ĐINH VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 50 | H31.185-260224-0005 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 56 phút) | NGUYỄN XUÂN TOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 51 | H31.185-260227-0010 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | NGUYỄN VIẾT CHANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 52 | H31.185-260304-0006 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 39 phút) | PHẠM THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 53 | H31.185-260302-0004 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | NGUYỄN VĂN DUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 54 | H31.185-260206-0004 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 16 phút) | PHAN HỮU MINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 55 | H31.185-260127-0007 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 45 phút) | BÙI XUÂN TRƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 56 | H31.185-260127-0011 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 51 phút) | NGUYỄN THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 57 | H31.185-260128-0006 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 54 phút) | NGUYỄN THỊ BÉ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 58 | H31.185-260203-0004 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 14 phút) | NGUYỄN ĐÌNH PHÚC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 59 | H31.185-260204-0003 | 04/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 1 giờ 52 phút) | NGUYỄN XUÂN QUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 60 | H31.185-260127-0003 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | (Trễ hạn 53 phút) | ĐINH TRUNG KIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |