| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.171-251224-0019 | 24/12/2025 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 2 giờ 10 phút) | VŨ HUY DỤC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 2 | H31.171-251226-0004 | 26/12/2025 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 26 phút) | VŨ THỊ CÔI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 3 | H31.171-251230-0007 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 42 phút) | PHẠM THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 4 | H31.171-251226-0005 | 26/12/2025 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 25 phút) | NGUYỄN QUỐC HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 5 | H31.171-251226-0008 | 26/12/2025 | 20/03/2026 | 31/03/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 1 giờ 36 phút) | VŨ THỊ THỦY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 6 | H31.171-251229-0036 | 29/12/2025 | 26/02/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 3 giờ 26 phút) | PHẠM THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 7 | H31.171-251231-0010 | 31/12/2025 | 06/03/2026 | 16/03/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 1 giờ 24 phút) | NGUYỄN TRI HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 8 | H31.171-251229-0035 | 29/12/2025 | 05/02/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 3 giờ 26 phút) | QUÁCH THỊ TRANG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Tiến |
| 9 | H31.171-251230-0010 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 41 phút) | PHẠM VĂN HÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 10 | H31.171-251230-0011 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 36 phút) | PHẠM VĂN HÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 11 | H31.171-251219-0018 | 19/12/2025 | 10/02/2026 | 04/03/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 2 giờ 26 phút) | NGUYỄN VĂN THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 12 | H31.171-251209-0020 | 09/12/2025 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 3 giờ 48 phút) | LÊ THỊ KHÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 13 | H31.171-251209-0021 | 09/12/2025 | 02/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 08 phút) | LÊ THỊ KHÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 14 | H31.171-251219-0024 | 19/12/2025 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 0 giờ 58 phút) | HÀ THỊ NGẠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 15 | H31.171-251210-0001 | 10/12/2025 | 02/03/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 17 phút) | ĐẶNG VĂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 16 | H31.171-251219-0026 | 22/12/2025 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 2 giờ 19 phút) | NGUYỄN ĐỨC MÁC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 17 | H31.171-251215-0004 | 15/12/2025 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 45 phút) | ĐỖ XUÂN HƯỞNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 18 | H31.171-251219-0028 | 22/12/2025 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 2 giờ 12 phút) | NGUYỄN ĐỨC MÁC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 19 | H31.171-251210-0014 | 10/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 0 giờ 34 phút) | NGUYỄN THỊ LUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 20 | H31.171-251215-0038 | 15/12/2025 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 19 phút) | PHẠM THỊ BẨY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 21 | H31.171-251219-0023 | 19/12/2025 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 7 giờ 28 phút) | ĐẶNG VĂN NGÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 22 | H31.171-251215-0037 | 15/12/2025 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 17 phút) | PHẠM THỊ BẨY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 23 | H31.171-251216-0022 | 16/12/2025 | 29/01/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 0 giờ 10 phút) | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 24 | H31.171-260114-0014 | 14/01/2026 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 0 giờ 26 phút) | NGUYỄN THỊ TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 25 | H31.171-260121-0041 | 21/01/2026 | 27/03/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 0 giờ 18 phút) | HÀ THỊ LOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 26 | H31.171-260115-0013 | 15/01/2026 | 01/04/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 6 giờ 30 phút) | NGUYỄN THỊ NIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 27 | H31.171-260113-0023 | 13/01/2026 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 23 phút) | PHÙNG VĂN HÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 28 | H31.171-260112-0031 | 12/01/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 56 phút) | PHẠM THỊ HIẾU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 29 | H31.171-260107-0001 | 07/01/2026 | 06/04/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 03 phút) | VŨ ĐÌNH VANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 30 | H31.171-260106-0014 | 06/01/2026 | 16/03/2026 | 20/03/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 4 giờ 35 phút) | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 31 | H31.171-260106-0001 | 06/01/2026 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 32 phút) | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 32 | H31.171-260206-0013 | 06/02/2026 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 22 phút) | NGUYỄN VĂN THÁI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 33 | H31.171-260203-0009 | 03/02/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 27 phút) | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 34 | H31.171-260203-0010 | 03/02/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 40 phút) | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |