| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.148-251202-0014 | 02/12/2025 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 33 phút) | TRẦN THỊ HƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh |
| 2 | H31.148.100-250923-0001 | 23/09/2025 | 04/05/2026 | 15/05/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 08 phút) | NGUYỄN DUY THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh |
| 3 | H31.148-260127-0023 | 27/01/2026 | 22/06/2026 | 24/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 05 phút) | VŨ TRỌNG GIỚI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh |
| 4 | H31.148-251230-0003 | 30/12/2025 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 17 phút) | HÀ THỊ TỪ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh |
| 5 | H31.148-250930-0010 | 30/09/2025 | 03/10/2025 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 65 ngày 0 giờ 59 phút) | VŨ VĂN CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Thụy Anh |