| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.183-251219-0009 | 19/12/2025 | 19/03/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 7 giờ 05 phút) | TẠ QUANG VŨ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 2 | H31.183-251219-0003 | 19/12/2025 | 19/03/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 6 giờ 58 phút) | TẠ THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 3 | H31.183-251219-0015 | 19/12/2025 | 05/03/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 7 giờ 23 phút) | TẠ THỊ NGA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 4 | H31.183-251219-0014 | 19/12/2025 | 19/03/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 7 giờ 10 phút) | TẠ THỊ NGA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 5 | H31.183-260123-0002 | 23/01/2026 | 28/04/2026 | 29/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 12 phút) | TRẦN THỊ NGUYỆT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 6 | H31.183-260408-0002 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | (Trễ hạn 27 phút) | NGUYỄN VĂN OANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 7 | H31.183-260224-0001 | 24/02/2026 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 41 phút) | NGUYỄN VĂN TUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |
| 8 | H31.183-260212-0001 | 12/02/2026 | 08/05/2026 | 11/05/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 13 phút) | TRẦN QUANG LẬP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn |