| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.190-251201-0030 | 01/12/2025 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 02 phút) | HOÀNG VĂN SÂM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 2 | H31.190-260302-0022 | 02/03/2026 | 28/04/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 48 ngày 1 giờ 58 phút) | ĐẶNG BÍCH DIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 3 | H31.190-260302-0021 | 02/03/2026 | 28/04/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 48 ngày 2 giờ 02 phút) | ĐẶNG BÍCH DIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 4 | H31.190-251103-0022 | 03/11/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 22 phút) | NGUYỄN KHẮC DIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 5 | H31.190-251103-0021 | 03/11/2025 | 06/11/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 53 ngày 2 giờ 04 phút) | NGUYỄN KHẮC DIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 6 | H31.190-251106-0016 | 06/11/2025 | 22/04/2026 | 26/05/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 1 giờ 09 phút) | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 7 | H31.190-260107-0009 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 24 phút) | NGUYỄN ĐÌNH TUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 8 | H31.190-260108-0016 | 08/01/2026 | 07/04/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 62 ngày 4 giờ 46 phút) | HOÀNG VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 9 | H31.190-260410-0016 | 10/04/2026 | 05/06/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 6 giờ 06 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 10 | H31.190-260311-0019 | 11/03/2026 | 04/05/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 45 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 11 | H31.190-251111-0012 | 11/11/2025 | 04/02/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 107 ngày) | PHẠM ĐỨC THUẬN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 12 | H31.190-251111-0018 | 11/11/2025 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 7 giờ 55 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 13 | H31.190-260112-0021 | 12/01/2026 | 13/05/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 39 ngày 1 giờ 10 phút) | NGUYỄN THÀNH VINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 14 | H31.190-260112-0020 | 12/01/2026 | 13/05/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 39 ngày 1 giờ 20 phút) | NGUYỄN THÀNH VINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 15 | H31.190-260112-0019 | 12/01/2026 | 13/05/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 39 ngày 1 giờ 07 phút) | NGUYỄN THÀNH VINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 16 | H31.190-251112-0005 | 12/11/2025 | 28/04/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 6 giờ 38 phút) | NGUYỄN THỊ SIM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 17 | H31.190-251212-0012 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 76 ngày 6 giờ 44 phút) | PHẠM ANH TIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 18 | H31.190-251212-0010 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 77 ngày 0 giờ 53 phút) | PHẠM ANH TIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 19 | H31.190-251212-0008 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 76 ngày 7 giờ 14 phút) | PHẠM ANH TIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 20 | H31.190-260415-0021 | 15/04/2026 | 09/06/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 0 giờ 29 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 21 | H31.190-260415-0020 | 15/04/2026 | 09/06/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 7 giờ 01 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 22 | H31.190-251119-0013 | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 0 giờ 04 phút) | PHẠM TẤN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 23 | H31.190-251119-0012 | 19/11/2025 | 30/01/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 47 phút) | PHẠM TẤN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 24 | H31.190-251119-0011 | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 7 giờ 58 phút) | PHẠM TẤN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 25 | H31.190-260120-0003 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 0 giờ 32 phút) | DƯ VĂN HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 26 | H31.190-251121-0010 | 21/11/2025 | 12/05/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 2 giờ 26 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 27 | H31.190-260324-0012 | 24/03/2026 | 16/06/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 47 phút) | NGUYỄN THỊ MY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 28 | H31.190-251225-0006 | 25/12/2025 | 23/02/2026 | 02/06/2026 | (Trễ hạn 69 ngày 6 giờ 08 phút) | NGUYỄN ĐÌNH TUYỂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 29 | H31.190-260129-0005 | 29/01/2026 | 08/05/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 44 ngày 3 giờ 58 phút) | TRẦN KIM TUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 30 | H31.190-251030-0010 | 30/10/2025 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 5 giờ 09 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 31 | H31.190-251030-0008 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 59 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 32 | H31.190-251231-0007 | 31/12/2025 | 02/04/2026 | 07/07/2026 | (Trễ hạn 66 ngày 5 giờ 56 phút) | NGUYỄN THỊ THU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |