| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.190-251119-0012 | 19/11/2025 | 30/01/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 47 phút) | PHẠM TẤN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 2 | H31.190-251119-0013 | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 0 giờ 04 phút) | PHẠM TẤN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 3 | H31.190-251119-0011 | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 7 giờ 58 phút) | PHẠM TẤN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 4 | H31.190-251103-0021 | 03/11/2025 | 06/11/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 53 ngày 2 giờ 04 phút) | NGUYỄN KHẮC DIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 5 | H31.190-251030-0010 | 30/10/2025 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 5 giờ 09 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 6 | H31.190-251111-0018 | 11/11/2025 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 7 giờ 55 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 7 | H31.190-251103-0022 | 03/11/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 22 phút) | NGUYỄN KHẮC DIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 8 | H31.190-251030-0008 | 30/10/2025 | 31/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 4 giờ 59 phút) | PHẠM QUANG CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 9 | H31.190-260120-0003 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 0 giờ 32 phút) | DƯ VĂN HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |
| 10 | H31.190-260107-0009 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 24 phút) | NGUYỄN ĐÌNH TUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi |