| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.189.100-250922-0010 | 22/09/2025 | 23/10/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 58 ngày 2 giờ 39 phút) | LƯU THỊ THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 2 | H31.189.100-250909-0005 | 12/09/2025 | 17/10/2025 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 65 ngày 5 giờ 56 phút) | TRẦN THỊ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 3 | H31.189.100-250904-0005 | 04/09/2025 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 07 phút) | BÙI THỊ VÂN NCN PHẠM PHONG PHÚ, NGUYỄN THỊ ANH THỬA 403 TỜ 13 HỒNG VŨ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 4 | H31.189.100-250822-0021 | 22/08/2025 | 09/09/2025 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 82 ngày 5 giờ 16 phút) | TRƯƠNG VĂN CAN CẤP LẠI GCVN BT 061881 | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 5 | H31.189.100-250822-0022 | 22/08/2025 | 09/09/2025 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 82 ngày 5 giờ 11 phút) | TRƯƠNG HOÀI NAM CẤP LẠI GCN BỊ MẤT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 6 | H31.189.100-250814-0013 | 14/08/2025 | 28/08/2025 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 89 ngày 6 giờ 10 phút) | TRẦN VĂN HUẤN CẤP LẠI GCN 74 TỜ 46 KIẾN XƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 7 | H31.189-251231-0022 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 21 ngày 0 giờ 03 phút) | LỀU VĂN LUÂN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương |