| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.181-251003-0006 | 03/10/2025 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 6 giờ 15 phút) | HOANG VAN PHONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 2 | H31.181.100-250818-0018 | 18/08/2025 | 14/11/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 42 ngày 2 giờ 31 phút) | ĐINH VĂN HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 3 | H31.181.100-250818-0017 | 18/08/2025 | 14/11/2025 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 42 ngày 2 giờ 58 phút) | ĐINH VĂN HOÀNG ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 4 | H31.181-260121-0013 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 47 phút) | BÙI THẾ THĂNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 5 | H31.181-260105-0044 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | 11/01/2026 | Đúng hạn | PHẠM VĂN VIỄN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 6 | H31.181-260107-0034 | 07/01/2026 | 10/01/2026 | 11/01/2026 | Đúng hạn | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 7 | H31.181-260202-0038 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 4 giờ 20 phút) | NGUYỄN THỊ HOÀNG ÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |
| 8 | H31.181-260203-0024 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 44 phút) | NGUYỄN VĂN VIỄN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà |