| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.145.100-250930-0003 | 30/09/2025 | 08/04/2026 | 26/04/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 7 giờ 33 phút) | NGUYỄN THỊ DIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh |
| 2 | H31.145-260416-0006 | 16/04/2026 | 29/04/2026 | 05/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 24 phút) | LÂM THỊ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh |
| 3 | H31.145-260303-0041 | 03/03/2026 | 01/04/2026 | 05/05/2026 | (Trễ hạn 21 ngày 7 giờ 59 phút) | ĐỖ THỊ THÙY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Thụy Anh |