| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.178-260703-0001 | 03/07/2026 | 15/07/2026 | 22/07/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 3 giờ 13 phút) | BÙI ĐỨC DƯƠNG NỘP THAY PHẠM THỊ KIM LÝ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 2 | H31.178-260716-0003 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 35 phút) | HOÀNG NGỌC KHỞI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 3 | H31.178-260716-0004 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 30 phút) | HOÀNG NGỌC KHỞI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 4 | H31.178-260716-0005 | 16/07/2026 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 09 phút) | PHẠM THỊ THANH HUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 5 | H31.178-260421-0013 | 21/04/2026 | 06/05/2026 | 03/07/2026 | (Trễ hạn 41 ngày 6 giờ 41 phút) | ĐỖ VĂN TƯ NỘP CHO QUÁCH ĐỨC RIỆM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 6 | H31.178-260527-0003 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 03 phút) | LẠI VĂN THUẬN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 7 | H31.178-260324-0054 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 46 phút) | TRẦN THỊ HUÊ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 8 | H31.178-260324-0055 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 44 phút) | TRẦN THỊ HUÊ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 9 | H31.178-260225-0031 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 15 phút) | BÙI HỮU HUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 10 | H31.178-260225-0046 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 19 phút) | BÙI HỮU HUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |
| 11 | H31.178-251225-0021 | 25/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | (Trễ hạn 2 giờ 56 phút) | LÊ VĂN TUYỂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Quan |