| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.117-251007-0040 | 07/10/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 28 phút) | ĐÀM THỊ PHƯƠNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 2 | H31.117-251229-0047 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 18 phút) | ĐÀO THANH HUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 3 | H31.117-251218-0035 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 10 phút) | ĐỖ VĂN MINH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 4 | H31.117-251224-0011 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 0 giờ 30 phút) | ĐÀO THỊ HẠNH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 5 | H31.117-260109-0055 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 1 giờ 37 phút) | ĐÀO VĂN CHÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 6 | H31.117-260106-0023 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 40 phút) | NGUYỄN THỊ ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 7 | H31.117-260110-0022 | 10/01/2026 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 3 giờ 49 phút) | ĐÀO VĂN CHÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 8 | H31.117-260303-0060 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 20/03/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 01 phút) | ĐÀO THỊ TÍNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 9 | H31.117-260303-0037 | 03/03/2026 | 31/03/2026 | 08/04/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 4 giờ 46 phút) | ĐÀO XUÂN QUY ( ĐÀO VĂN KIÊN UQ) | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |