| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.117-260603-0004 | 03/06/2026 | 15/06/2026 | 02/07/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 5 giờ 07 phút) | NGUYỄN QUANG THÌN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 2 | H31.117-251103-0030 | 03/11/2025 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 4 giờ 53 phút) | NGUYỄN THỊ KHUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 3 | H31.117-251103-0037 | 03/11/2025 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 39 phút) | VŨ MINH CHÍNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 4 | H31.117-251104-0017 | 04/11/2025 | 08/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 16 phút) | VŨ ĐỨC HƯNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 5 | H31.117-251104-0020 | 04/11/2025 | 08/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 50 phút) | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 6 | H31.117-260605-0001 | 05/06/2026 | 17/06/2026 | 02/07/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 4 giờ 40 phút) | ĐẶNG THỊ HẰNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 7 | H31.117-251105-0006 | 05/11/2025 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 36 phút) | NGUYỄN HỮU THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 8 | H31.117-260406-0036 | 06/04/2026 | 26/05/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 3 giờ 21 phút) | NGUYỄN HỮU THỊNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 9 | H31.117-260109-0055 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 1 giờ 37 phút) | ĐÀO VĂN CHÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 10 | H31.117-260110-0022 | 10/01/2026 | 06/02/2026 | 25/02/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 3 giờ 49 phút) | ĐÀO VĂN CHÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 11 | H31.117-251212-0073 | 12/12/2025 | 08/04/2026 | 29/06/2026 | (Trễ hạn 55 ngày 7 giờ 54 phút) | VŨ VĂN THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 12 | H31.117-260113-0021 | 13/01/2026 | 29/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 34 phút) | NGUYỄN HỮU HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 13 | H31.117-260514-0005 | 14/05/2026 | 11/06/2026 | 22/06/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 07 phút) | ĐÀO PHÚC KHOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 14 | H31.117-260515-0004 | 15/05/2026 | 17/06/2026 | 06/07/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 3 giờ 29 phút) | NGUYỄN BẬT TUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 15 | H31.117-251015-0033 | 15/10/2025 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 43 phút) | ĐÀO THỊ LAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 16 | H31.117-260417-0022 | 17/04/2026 | 05/06/2026 | 29/06/2026 | (Trễ hạn 15 ngày 5 giờ 03 phút) | PHẠM VĂN CHÍNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 17 | H31.117-260417-0029 | 17/04/2026 | 10/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 14 ngày 7 giờ 05 phút) | TRẦN THỊ DỊU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 18 | H31.117-251217-0039 | 17/12/2025 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 38 phút) | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 19 | H31.117-260618-0004 | 18/06/2026 | 30/06/2026 | 08/07/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 0 giờ 33 phút) | PHÙNG THỊ KIM NƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 20 | H31.117-251218-0013 | 18/12/2025 | 26/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 10 phút) | NGUYỄN VĂN MÔN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 21 | H31.117-260519-0001 | 19/05/2026 | 19/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 5 giờ 05 phút) | NGUYỄN NGỌC NÔ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 22 | H31.117-251020-0065 | 20/10/2025 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 35 phút) | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 23 | H31.117-260522-0003 | 22/05/2026 | 30/06/2026 | 06/07/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 23 phút) | NGUYỄN THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 24 | H31.117-251022-0039 | 22/10/2025 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 47 phút) | LÊ VĂN NAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 25 | H31.117-260625-0005 | 25/06/2026 | 23/07/2026 | 24/07/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 04 phút) | TRẦN VĂN TÂM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 26 | H31.117-250925-0035 | 25/09/2025 | 06/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 6 giờ 07 phút) | HOÀNG THỊ THƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 27 | H31.117-250926-0035 | 26/09/2025 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 6 giờ 48 phút) | ĐÀO PHÚC TUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 28 | H31.117-251126-0060 | 26/11/2025 | 08/07/2026 | 09/07/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 57 phút) | CHU VĂN HUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 29 | H31.117-260529-0001 | 29/05/2026 | 26/06/2026 | 06/07/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 51 phút) | TRẦN THỊ KÊ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 30 | H31.117-250929-0059 | 29/09/2025 | 08/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 13 phút) | ĐỖ THỊ MAY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 31 | H31.117-251030-0033 | 30/10/2025 | 07/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 3 ngày 1 giờ 52 phút) | ĐÀO VĂN QUANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 32 | H31.117-251031-0015 | 31/10/2025 | 08/07/2026 | 10/07/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 31 phút) | NGUYỄN THỊ TRÌNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 33 | H31.117-260106-0023 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 40 phút) | NGUYỄN THỊ ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 34 | H31.117-260407-0135 | 07/04/2026 | 07/05/2026 | 01/06/2026 | (Trễ hạn 17 ngày) | PHẠM VĂN HUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 35 | H31.117-251007-0040 | 07/10/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 28 phút) | ĐÀM THỊ PHƯƠNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 36 | H31.117-260508-0004 | 08/05/2026 | 18/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 2 giờ 47 phút) | VŨ ĐỨC THƯƠNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 37 | H31.117-260409-0021 | 09/04/2026 | 24/04/2026 | 12/05/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 6 giờ 47 phút) | TRẦN VĂN DƯƠNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 38 | H31.117-260514-0002 | 14/05/2026 | 11/06/2026 | 24/06/2026 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 41 phút) | LE THI CHINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |
| 39 | H31.117-251218-0035 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 13/01/2026 | (Trễ hạn 6 ngày 5 giờ 10 phút) | ĐỖ VĂN MINH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 40 | H31.117-251224-0011 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 0 giờ 30 phút) | ĐÀO THỊ HẠNH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Chí Minh |
| 41 | H31.117-251229-0047 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 12/01/2026 | (Trễ hạn 4 ngày 4 giờ 18 phút) | ĐÀO THANH HUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Chí Minh |