| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.194-251210-0034 | 10/12/2025 | 08/01/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 31 ngày 3 giờ 38 phút) | TRẦN THANH PHÚC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 2 | H31.194-251222-0009 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 1 giờ 59 phút) | ĐỖ VĂN CHIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 3 | H31.194-251222-0006 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 1 giờ 54 phút) | PHẠM THỊ HOÀI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 4 | H31.194-251211-0017 | 11/12/2025 | 09/01/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 31 ngày 1 giờ 24 phút) | PHẠM THỊ KIM HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 5 | H31.194-251213-0002 | 13/12/2025 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 41 phút) | BÙI THỊ MIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 6 | H31.194-251222-0002 | 22/12/2025 | 11/02/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 8 ngày 1 giờ 01 phút) | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 7 | H31.194-251222-0008 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 2 giờ 07 phút) | ĐỖ HẢI QUANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 8 | H31.194-251120-0004 | 20/11/2025 | 18/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 2 giờ 26 phút) | MAI VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 9 | H31.194-251222-0007 | 22/12/2025 | 20/01/2026 | 23/02/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 2 giờ 17 phút) | TRẦN VĂN BA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 10 | H31.194-251120-0003 | 20/11/2025 | 18/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 2 giờ 23 phút) | MAI VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |