| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.194-251213-0002 | 13/12/2025 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 41 phút) | BÙI THỊ MIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 2 | H31.194-251120-0004 | 20/11/2025 | 18/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 2 giờ 26 phút) | MAI VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |
| 3 | H31.194-251120-0003 | 20/11/2025 | 18/12/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 2 giờ 23 phút) | MAI VĂN THANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định |