| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.143-251001-0064 | 01/10/2025 | 29/10/2025 | 10/01/2026 | (Trễ hạn 51 ngày 3 giờ 44 phút) | HOÀNG VIẾT PHÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 2 | H31.143-251219-0042 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 24 phút) | NGUYỄN THỊ SIM THỬA 391 | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 3 | H31.143-251219-0041 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 23 phút) | NGUYỄN TIẾN DŨNG CẤP PHÉP XÂY DỰNG THỬA 57 | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 4 | H31.143-251219-0012 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 27 phút) | HOÀNG TRỌNG ĐIỆP CẤP PHÉP XÂY DỰNG THỬA 165 | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 5 | H31.143-251219-0043 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 25 phút) | NGUYỄN THỊ SIM THỬA 392 | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 6 | H31.143-251218-0031 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 3 giờ 47 phút) | TRẦN BÁ TUẦN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Vũ Phúc |
| 7 | H31.143-251219-0013 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 06/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 26 phút) | HOÀNG TRỌNG ĐIỆP CẤP PHÉP XÂY DỰNG THỬA 166 | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 8 | H31.143-260410-0009 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 27 phút) | 1. NGUYỄN TRUNG ĐỨC 2LK3 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 9 | H31.143-260410-0043 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 09 phút) | 12. NGUYỄN XUÂN HAI 21BT01 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 10 | H31.143-260410-0015 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 14 phút) | 5. TRẦN THỊ NGA 01LK3 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 11 | H31.143-260410-0041 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 21 phút) | 10. LÊ THỊ BÌNH 02LK2 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 12 | H31.143-260410-0011 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 24 phút) | 3. BÙI THỊ XUYẾN 15LK4 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 13 | H31.143-260410-0024 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 08 phút) | 9. KHỔNG THỊ VƯỢNG 9BT2 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 14 | H31.143-260410-0021 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 16 phút) | 8. KHỔNG THỊ VƯỢNG 10BT2 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 15 | H31.143-260410-0013 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 21 phút) | 4. TRẦN THỊ NGA 13BT2 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 16 | H31.143-260410-0018 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 19 phút) | 6. LÊ DANH PHÚC 03LK7 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 17 | H31.143-260410-0010 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 26 phút) | 2. NGUYỄN TRUNG ĐỨC 3LK2 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 18 | H31.143-260410-0042 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 12 phút) | 11. KHỔNG THỊ VƯỢNG 01LK1 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |
| 19 | H31.143-260410-0019 | 10/04/2026 | 12/05/2026 | 14/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 17 phút) | 7. BÙI VĂN DƯƠNG 17LK2 AT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc |