| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.141-251224-0043 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | NGUYỄN THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 2 | H31.141-251230-0052 | 30/12/2025 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày) | ( HỘ ÔNG)-BÙI ĐÌNH HANH-ĐẤT LUC | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 3 | H31.141-251204-0012 | 04/12/2025 | 02/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 5 giờ 55 phút) | BÙI THỊ HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 4 | H31.141-251218-0043 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày) | TRAN BA TUAN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo |
| 5 | H31.141-251016-0031 | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 57 ngày) | TẠ ĐỨC GIÁP | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo |