| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.141-250813-0009 | 13/08/2025 | 11/02/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 0 giờ 59 phút) | PHẠM VĂN TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 2 | H31.141-250813-0011 | 13/08/2025 | 11/02/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 0 giờ 56 phút) | PHẠM VĂN TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 3 | H31.141-251224-0043 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | NGUYỄN THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 4 | H31.141-251230-0052 | 30/12/2025 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày) | ( HỘ ÔNG)-BÙI ĐÌNH HANH-ĐẤT LUC | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 5 | H31.141-251204-0012 | 04/12/2025 | 02/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 5 giờ 55 phút) | BÙI THỊ HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 6 | H31.141-251201-0016 | 01/12/2025 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 40 phút) | DƯƠNG THANH PHAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 7 | H31.141-251218-0043 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày) | TRAN BA TUAN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo |
| 8 | H31.141-251113-0053 | 13/11/2025 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 17 phút) | TRẦN VĂN SỬ | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 9 | H31.141-251211-0046 | 11/12/2025 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 11 phút) | BÙI THỊ HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 10 | H31.141-251016-0031 | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 57 ngày) | TẠ ĐỨC GIÁP | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo |
| 11 | H31.141-260303-0037 | 03/03/2026 | 28/03/2026 | 29/03/2026 | Đúng hạn | HOÀNG VĂN LUONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |