| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.141-260313-0017 | 13/03/2026 | 13/07/2026 | 22/07/2026 | (Trễ hạn 7 ngày 5 giờ 37 phút) | TRẦN CHÂU THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 2 | H31.141-251118-0042 | 19/11/2025 | 01/06/2026 | 21/07/2026 | (Trễ hạn 35 ngày 6 giờ 26 phút) | HOÀNG THỊ LIỄU | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 3 | H31.141-251201-0016 | 01/12/2025 | 23/04/2026 | 04/05/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 40 phút) | DƯƠNG THANH PHAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 4 | H31.141-260303-0037 | 03/03/2026 | 28/03/2026 | 29/03/2026 | Đúng hạn | HOÀNG VĂN LUONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 5 | H31.141-251204-0012 | 04/12/2025 | 02/02/2026 | 09/02/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 5 giờ 55 phút) | BÙI THỊ HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 6 | H31.141-260506-0003 | 06/05/2026 | 03/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 7 giờ 29 phút) | ĐINH THỊ HỒNG DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 7 | H31.141-260506-0004 | 06/05/2026 | 03/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 7 giờ 36 phút) | NHÂM THỊ THUÝ | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 8 | H31.141-260506-0005 | 06/05/2026 | 03/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 5 giờ 26 phút) | ĐỖ THỊ NGOAN (CM TỔ 7-ĐAM SAN) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 9 | H31.141-260506-0006 | 06/05/2026 | 03/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 5 giờ 13 phút) | ĐINH THỊ HỒNG-NGUYỄN VĂN BỐN ( ĐAM SAN T7-QAUNG TRUNG) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 10 | H31.141-260506-0010 | 06/05/2026 | 03/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 2 giờ 34 phút) | VŨ THỊ LOAN- (NTK)-CẤP MỚI- TỔ 7-ĐAM SAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 11 | H31.141-260507-0003 | 07/05/2026 | 04/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 1 giờ 35 phút) | NGUYỄN VĂN TRINH- NGÔ THỊ NHUỴ (CC619-ĐAM SAN QUANG TRUNG) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 12 | H31.141-260507-0004 | 07/05/2026 | 04/06/2026 | 01/07/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 0 giờ 50 phút) | HOÀNG THỊ THÚY (CC-315-ĐAM SAN QUANG TRUNG) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 13 | H31.141-251008-0008 | 08/10/2025 | 01/06/2026 | 29/06/2026 | (Trễ hạn 19 ngày 3 giờ 59 phút) | NGUYỄN THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 14 | H31.141-260410-0014 | 10/04/2026 | 10/06/2026 | 29/06/2026 | (Trễ hạn 12 ngày 6 giờ 53 phút) | TRỊNH ĐĂNG CHUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 15 | H31.141-251211-0046 | 11/12/2025 | 14/05/2026 | 19/05/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 11 phút) | BÙI THỊ HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 16 | H31.141-250813-0009 | 13/08/2025 | 11/02/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 0 giờ 59 phút) | PHẠM VĂN TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 17 | H31.141-250813-0011 | 13/08/2025 | 11/02/2026 | 09/03/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 0 giờ 56 phút) | PHẠM VĂN TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 18 | H31.141-251113-0053 | 13/11/2025 | 17/04/2026 | 20/04/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 17 phút) | TRẦN VĂN SỬ | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 19 | H31.141.100-250825-0002 | 25/08/2025 | 28/05/2026 | 01/06/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 11 phút) | NGUYỄN CÔNG HUY - ĐÀO QUANG HIỂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 20 | H31.141.100-250825-0005 | 25/08/2025 | 28/05/2026 | 01/06/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 4 giờ 33 phút) | NGUYỄN XUÂN THỨ - NGUYỄN XUÂN HUY 316-15 CN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 21 | H31.141.100-250825-0007 | 25/08/2025 | 29/05/2026 | 02/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 15 phút) | ĐỖ VĂN TẤN - PHẠM NGỌC TOÀN HOÀNG THỊ SAN CN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 22 | H31.141.100-250929-0003 | 29/09/2025 | 12/02/2026 | 01/06/2026 | (Trễ hạn 75 ngày 3 giờ 07 phút) | HOÀNG THỊ HẢI HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 23 | H31.141-251224-0043 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 1 ngày) | NGUYỄN THỊ HỒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 24 | H31.141-251230-0052 | 30/12/2025 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày) | ( HỘ ÔNG)-BÙI ĐÌNH HANH-ĐẤT LUC | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo |
| 25 | H31.141-251016-0031 | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 57 ngày) | TẠ ĐỨC GIÁP | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo |
| 26 | H31.141-251218-0043 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 21/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày) | TRAN BA TUAN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Trần Hưng Đạo |