| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.136-251230-0024 | 30/12/2025 | 28/01/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 10 ngày 6 giờ 15 phút) | NGUYỄN VĂN HÒE | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 2 | H31.136-251224-0029 | 24/12/2025 | 18/01/2026 | 19/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 45 phút) | BÙI VIỆT HƯNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 3 | H31.136-251229-0017 | 29/12/2025 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 51 phút) | PHẠM VĂN TỐT | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 4 | H31.136-251229-0012 | 29/12/2025 | 02/01/2026 | 03/01/2026 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | PHẠM VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 5 | H31.136-251230-0036 | 30/12/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 7 giờ 10 phút) | HOÀNG TUẤN ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 6 | H31.136-251229-0020 | 29/12/2025 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 17 phút) | NGUYỄN CAO SƠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 7 | H31.136-251231-0010 | 31/12/2025 | 13/01/2026 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 4 giờ 16 phút) | ĐOÀN THỊ NHUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 8 | H31.136-251225-0020 | 25/12/2025 | 09/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 13 ngày 5 giờ 11 phút) | VŨ VĂN THÀNH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 9 | H31.136-251222-0031 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 22 ngày 0 giờ 48 phút) | NGUYỄN VĂN HAY | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 10 | H31.136-251209-0038 | 09/12/2025 | 24/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 0 giờ 40 phút) | NGUYỄN THANH TÚ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 11 | H31.136-251208-0031 | 08/12/2025 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 0 giờ 43 phút) | NGUYỄN THANH TÚ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 12 | H31.136-251208-0032 | 08/12/2025 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 0 giờ 43 phút) | NGUYỄN THANH TÚ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 13 | H31.136-251213-0001 | 15/12/2025 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 20 ngày 6 giờ 30 phút) | ĐỖ VĂN HÀ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 14 | H31.136-251213-0002 | 15/12/2025 | 30/12/2025 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 26 ngày 5 giờ 42 phút) | ĐỖ VĂN HÀ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 15 | H31.136-251211-0013 | 11/12/2025 | 16/12/2025 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 41 ngày 0 giờ 06 phút) | LÊ THỊ LUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 16 | H31.136-251209-0022 | 09/12/2025 | 24/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 4 giờ 37 phút) | NGUYỄN THỊ THỎA | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 17 | H31.136-251204-0019 | 04/12/2025 | 19/12/2025 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 37 ngày 1 giờ 08 phút) | NGUYEN THI THOM | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 18 | H31.136-251219-0030 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 18 ngày 0 giờ 58 phút) | NGUYEN THI ANH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 19 | H31.136-251222-0021 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 16 ngày 5 giờ 13 phút) | NGUYỄN THỊ HOÀN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 20 | H31.136-251208-0033 | 08/12/2025 | 23/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 25 ngày 0 giờ 42 phút) | LÊ XUÂN HÒA | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 21 | H31.136-251202-0022 | 02/12/2025 | 17/12/2025 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 39 ngày 1 giờ 29 phút) | HOÀNG VĂN KIỂU | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 22 | H31.136-251205-0027 | 05/12/2025 | 20/12/2025 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 32 ngày 7 giờ 46 phút) | TRẦN VĂN LẬP | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 23 | H31.136-251209-0035 | 09/12/2025 | 24/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 24 ngày 0 giờ 45 phút) | PHẠM VĂN NGUYỆN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 24 | H31.136-251126-0033 | 26/11/2025 | 11/12/2025 | 29/01/2026 | (Trễ hạn 33 ngày 1 giờ 20 phút) | PHẠM VĂN THẮM | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 25 | H31.136-251204-0010 | 04/12/2025 | 19/12/2025 | 13/02/2026 | (Trễ hạn 39 ngày 0 giờ 57 phút) | PHẠM THỊ ĐẦM | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 26 | H31.136-251017-0008 | 17/10/2025 | 01/11/2025 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 68 ngày 5 giờ 50 phút) | LÊ QUÝ ĐÔN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 27 | H31.136-251107-0008 | 07/11/2025 | 22/11/2025 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 57 ngày 5 giờ 44 phút) | PHẠM THỊ HÀ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 28 | H31.136-251015-0010 | 15/10/2025 | 30/10/2025 | 07/01/2026 | (Trễ hạn 48 ngày 0 giờ 18 phút) | NGUYỄN VĂN THẮM | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 29 | H31.136-251016-0003 | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 68 ngày 5 giờ 58 phút) | BÙI NGỌC BÍCH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 30 | H31.136-251016-0008 | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 05/02/2026 | (Trễ hạn 68 ngày 3 giờ 49 phút) | PHẠM THỊ HẠNH | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 31 | H31.136-251015-0013 | 15/10/2025 | 30/10/2025 | 07/01/2026 | (Trễ hạn 48 ngày 4 giờ 49 phút) | NGUYỄN VĂN BẮC | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 32 | H31.136-251107-0007 | 07/11/2025 | 22/11/2025 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 57 ngày 5 giờ 48 phút) | PHẠM VĂN TUẤN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai phường Sơn Nam |
| 33 | H31.136-260112-0018 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 13 phút) | NGUYỄN THUỶ TRÚC | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 34 | H31.136-260112-0035 | 12/01/2026 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 01 phút) | LÊ VĂN TOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |
| 35 | H31.136-260108-0020 | 08/01/2026 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | (Trễ hạn 5 ngày 1 giờ 51 phút) | LÊ VĂN TRƯỞNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam |