| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.10-260428-0006 | 04/05/2026 | 24/05/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 10 phút) | ĐINH QUANG DIỄN | |
| 2 | H31.10-260428-0005 | 04/05/2026 | 24/05/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 02 phút) | NGUYỄN ĐỨC THUÂN | |
| 3 | H31.10-260428-0004 | 04/05/2026 | 24/05/2026 | 25/05/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 59 phút) | NGUYỄN THỊ TUYẾT | |
| 4 | H31.10-260505-0004 | 07/05/2026 | 17/05/2026 | 18/05/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 33 phút) | NGUYỄN THỊ THU HÀ | |
| 5 | H31.10-260518-0006 | 21/05/2026 | 05/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 5 giờ 09 phút) | VŨ THỊ THANH HUYỀN | |
| 6 | H31.10-260520-0003 | 21/05/2026 | 05/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 34 phút) | LÊ THỊ KIM OANH | |
| 7 | H31.10-260519-0006 | 22/05/2026 | 06/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 29 phút) | NGUYỄN THỊ HOA | |
| 8 | H31.10-260522-0004 | 22/05/2026 | 06/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 25 phút) | PHẠM THỊ THƯƠNG | |
| 9 | H31.10-260522-0005 | 26/05/2026 | 31/05/2026 | 02/06/2026 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 57 phút) | TÔ THẢO TRANG | |
| 10 | H31.10-260521-0002 | 21/05/2026 | 05/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 4 giờ 49 phút) | NGUYỄN THỊ QUYÊN | |
| 11 | H31.10-260522-0003 | 22/05/2026 | 06/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 41 phút) | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
| 12 | H31.10-260522-0001 | 22/05/2026 | 06/06/2026 | 08/06/2026 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 38 phút) | TRẦN THỊ HẢI YẾN |