STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 000.00.40.H31-241204-0007 | 04/12/2024 | 26/02/2025 | 06/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 5 giờ 10 phút) | ĐỖ VĂN NGHĨA | Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên |
2 | 000.00.40.H31-250213-0056 | 14/02/2025 | 01/03/2025 | 03/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 47 phút) | HOÀNG XUÂN HÀ | Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên |
3 | 000.00.40.H31-250214-0009 | 14/02/2025 | 01/03/2025 | 03/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 43 phút) | TRẦN VĂN HUY | Bộ phận TN & TKQ Thành phố Hưng Yên |
4 | H31.40.11-250314-0003 | 14/03/2025 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | (Trễ hạn 2 giờ 19 phút) | PHẠM VĂN LUẬT | UBND xã Hùng Cường |
5 | H31.40.11-250313-0003 | 14/03/2025 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | (Trễ hạn 2 giờ 18 phút) | PHẠM VĂN HỌC | UBND xã Hùng Cường |
6 | H31.40.11-250313-0002 | 14/03/2025 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | (Trễ hạn 2 giờ 21 phút) | PHẠM VĂN LINH | UBND xã Hùng Cường |
7 | H31.40.11-250318-0004 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 32 phút) | NGUYỄN HOÀNG THỊ PHƯỢNG | UBND xã Hùng Cường |
8 | H31.40.11-250120-0002 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 14 phút) | PHẠM VĂN SƠN | UBND xã Hùng Cường |
9 | H31.40.11-250120-0003 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 12 phút) | NGUYỄN THỊ TUYẾN | UBND xã Hùng Cường |
10 | H31.40.11-250122-0005 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | (Trễ hạn 2 giờ 18 phút) | NGUYỄN VĂN XANH | UBND xã Hùng Cường |
11 | H31.40.11-250324-0006 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 07 phút) | PHẠM TUẤN KHƯƠNG | UBND xã Hùng Cường |
12 | H31.40.11-250324-0005 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 05 phút) | PHẠM VĂN HỌC | UBND xã Hùng Cường |
13 | H31.40.11-250324-0003 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 03 phút) | NGUYỄN VĂN SÁNG | UBND xã Hùng Cường |
14 | H31.40.11-250324-0002 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 01 phút) | LÊ QUÝ QUỲNH | UBND xã Hùng Cường |
15 | H31.40.11-250324-0001 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | (Trễ hạn 3 giờ 59 phút) | VŨ ĐỨC CHÍNH | UBND xã Hùng Cường |
16 | H31.40.11-250331-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 3 giờ 47 phút) | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | UBND xã Hùng Cường |
17 | H31.40.11-250331-0004 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 3 giờ 46 phút) | ĐỖ VĂN LỰC | UBND xã Hùng Cường |
18 | 000.04.40.H31-241202-0010 | 02/12/2024 | 03/01/2025 | 07/01/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 45 phút) | LÊ TUẤN ANH (ỦY QUYỀN CHO TRẦN THỊ HỒNG LOAN) | UBND phường Lam Sơn |
19 | H31.40.04-241223-0006 | 23/12/2024 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | (Trễ hạn 7 ngày 4 giờ 31 phút) | TRẦN VĂN QUANG (ỦY QUYỀN CHO NGUYỄN THỊ LAN) | UBND phường Lam Sơn |
20 | H31.40.04-241224-0001 | 24/12/2024 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 22 phút) | NGUYỄN VĂN HAY (ỦY QUYỀN CHO LÊ THỊ HIỆP) | UBND phường Lam Sơn |
21 | H31.40.04-241224-0004 | 24/12/2024 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 44 phút) | HÀ ĐĂNG PHÓNG (ỦY QUYỀN CHO HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO) | UBND phường Lam Sơn |
22 | H31.40.04-241226-0017 | 26/12/2024 | 05/02/2025 | 07/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 06 phút) | DƯƠNG VĂN TUÂN (ỦY QUYỀN CHO NGUYỄN THỊ NGA) | UBND phường Lam Sơn |