STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 000.00.46.H31-250319-0009 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 25 phút) | NGUYỄN TIẾN DŨNG | |
2 | 000.00.46.H31-250320-0034 | 20/03/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | (Trễ hạn 3 giờ 07 phút) | LÊ NGỌC LINH |