STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.48.H31-241212-0022 12/12/2024 10/01/2025 04/04/2025 (Trễ hạn 60 ngày 6 giờ 34 phút) ĐINH VĂN TIẾP Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
2 000.00.48.H31-241212-0020 12/12/2024 10/01/2025 04/04/2025 (Trễ hạn 60 ngày 6 giờ 33 phút) NGUYỄN VĂN KIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
3 000.00.48.H31-241212-0019 12/12/2024 10/01/2025 04/04/2025 (Trễ hạn 60 ngày 6 giờ 32 phút) NGUYỄN XUÂN GIANG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
4 000.00.48.H31-241216-0058 16/12/2024 14/01/2025 04/04/2025 (Trễ hạn 58 ngày 0 giờ 53 phút) NGUYỄN NGỌC HẠP, LÊ THỊ HỒNG HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
5 000.00.48.H31-250117-0018 17/01/2025 22/01/2025 23/01/2025 (Trễ hạn 2 giờ 54 phút) ĐẶNG XUÂN BIÊN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
6 000.00.48.H31-250312-0070 18/03/2025 21/03/2025 24/03/2025 Đúng hạn ĐÀO THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
7 000.00.48.H31-241218-0006 18/12/2024 16/01/2025 04/04/2025 (Trễ hạn 57 ngày 0 giờ 42 phút) HOÀNG VĂN THƠM Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
8 000.00.48.H31-250224-0025 24/02/2025 24/03/2025 04/04/2025 (Trễ hạn 9 ngày 5 giờ 36 phút) NGUYỄN VĂN SÁNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
9 000.00.48.H31-250324-0106 25/03/2025 28/03/2025 30/03/2025 (Trễ hạn 7 giờ 12 phút) NGUYỄN TRỌNG PHÁT Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
10 000.00.48.H31-250204-0008 04/02/2025 24/02/2025 17/03/2025 (Trễ hạn 15 ngày 0 giờ 02 phút) BÙI VĂN TIN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
11 000.00.48.H31-241206-0019 06/12/2024 20/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 60 ngày 0 giờ 04 phút) ĐỖ VĂN TOÁN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
12 000.00.48.H31-241206-0027 06/12/2024 20/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 59 ngày 5 giờ 12 phút) HOÀNG THỊ HÒA Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
13 000.00.48.H31-250108-0036 08/01/2025 22/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 37 ngày 5 giờ 08 phút) DO THI VUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
14 000.00.48.H31-250108-0035 08/01/2025 22/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 37 ngày 5 giờ 06 phút) DO THI VUNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
15 000.00.48.H31-250110-0009 10/01/2025 24/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 35 ngày 0 giờ 44 phút) NGÔ TIẾN DŨNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
16 000.00.48.H31-250310-0069 10/03/2025 30/03/2025 01/04/2025 (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 27 phút) LƯU THỊ HUYỀN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
17 000.00.48.H31-241210-0015 10/12/2024 24/12/2024 19/02/2025 (Trễ hạn 40 ngày 4 giờ 20 phút) ĐỖ XUÂN HUY Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
18 000.00.48.H31-250211-0005 11/02/2025 26/02/2025 28/02/2025 (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 22 phút) PHÙNG ĐỨC MẠNH Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
19 000.00.48.H31-250311-0064 11/03/2025 31/03/2025 01/04/2025 (Trễ hạn 3 giờ 30 phút) NGUYỄN VĂN CHÁNH Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
20 000.00.48.H31-250311-0063 11/03/2025 31/03/2025 01/04/2025 (Trễ hạn 3 giờ 25 phút) NGUYỄN VĂN TỨ Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
21 000.00.48.H31-250311-0062 11/03/2025 31/03/2025 01/04/2025 (Trễ hạn 3 giờ 25 phút) NGUYỄN XUÂN CỨ Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
22 000.00.48.H31-250212-0053 12/02/2025 04/03/2025 10/03/2025 (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 22 phút) CHU VĂN HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
23 000.00.48.H31-241212-0030 12/12/2024 26/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 56 ngày 0 giờ 13 phút) NGUYỄN THỊ THANH HÀ Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
24 000.00.48.H31-241212-0047 12/12/2024 26/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 55 ngày 6 giờ 12 phút) ĐỖ NGỌC ANH Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
25 000.00.48.H31-241212-0027 12/12/2024 26/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 55 ngày 6 giờ 07 phút) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
26 000.00.48.H31-241212-0025 12/12/2024 26/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 55 ngày 6 giờ 03 phút) NGUYỄN THỊ PHẤN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
27 000.00.48.H31-250113-0040 13/01/2025 02/02/2025 03/02/2025 (Trễ hạn 4 giờ 04 phút) PHÙNG XUÂN MẢI Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
28 000.00.48.H31-241213-0030 13/12/2024 27/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 54 ngày 5 giờ 00 phút) NGUYỄN THỊ HUY (BỘ) Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
29 000.00.48.H31-241216-0047 16/12/2024 30/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 53 ngày 5 giờ 14 phút) NGUYỄN THỊ THẾ Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
30 000.00.48.H31-241216-0059 16/12/2024 30/12/2024 15/03/2025 (Trễ hạn 53 ngày 4 giờ 20 phút) TRƯƠNG THỊ HƯỜNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
31 000.00.48.H31-241219-0032 19/12/2024 08/01/2025 21/01/2025 (Trễ hạn 9 ngày 1 giờ 05 phút) PHẠM THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
32 000.00.48.H31-241219-0044 19/12/2024 03/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 50 ngày 0 giờ 40 phút) NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
33 000.00.48.H31-241219-0043 19/12/2024 03/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 50 ngày 0 giờ 37 phút) NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
34 000.00.48.H31-241220-0012 20/12/2024 06/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 49 ngày 6 giờ 24 phút) NGUYỄN HỮU VẬN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
35 000.00.48.H31-241220-0011 20/12/2024 09/01/2025 13/01/2025 (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 55 phút) LÊ NGỌC PHONG Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
36 000.00.48.H31-241220-0037 20/12/2024 20/01/2025 21/01/2025 (Trễ hạn 1 ngày) TRẦN VIỆT QUÂN Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
37 000.00.48.H31-250121-0062 21/01/2025 11/02/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 23 ngày 1 giờ 04 phút) ĐINH THỊ MẦU Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
38 000.00.48.H31-250224-0048 24/02/2025 16/03/2025 24/03/2025 (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 16 phút) NGUYỄN THỊ MINH Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
39 000.00.48.H31-241224-0065 24/12/2024 08/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 47 ngày 1 giờ 23 phút) NGUYỄN THỊ KHOA Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
40 000.00.48.H31-241224-0057 24/12/2024 08/01/2025 15/03/2025 (Trễ hạn 47 ngày 1 giờ 21 phút) NGÔ VĂN MỲ Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
41 000.00.48.H31-250225-0008 25/02/2025 17/03/2025 18/03/2025 (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 32 phút) NGUYỄN ĐỨC DUY Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
42 000.00.48.H31-250226-0047 26/02/2025 26/03/2025 02/04/2025 (Trễ hạn 4 ngày 6 giờ 51 phút) ĐẶNG VĂN ĐÊ Bộ phận TN&TKQ huyện Văn Lâm
43 H31.48.08-250106-0001 06/01/2025 06/01/2025 09/01/2025 (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 05 phút) HOÀNG PHƯƠNG HẠNH UBND Xã Minh Hải
44 H31.48.08-250114-0002 14/01/2025 14/01/2025 15/01/2025 (Trễ hạn 1 giờ 24 phút) NGUYỄN VĂN THẮNG UBND Xã Minh Hải
45 H31.48.08-241231-0002 31/12/2024 10/02/2025 26/03/2025 (Trễ hạn 32 ngày 6 giờ 11 phút) VŨ THỊ THƠI UBND Xã Minh Hải
46 000.01.48.H31-241118-0013 18/11/2024 16/12/2024 02/04/2025 (Trễ hạn 76 ngày 1 giờ 57 phút) NGUYỄN THỊ HUYỀN UBND TT Như Quỳnh
47 000.01.48.H31-241119-0008 19/11/2024 17/12/2024 26/03/2025 (Trễ hạn 70 ngày 7 giờ 55 phút) NGUYỄN VĂN KHOA UBND TT Như Quỳnh
48 000.01.48.H31-241119-0009 19/11/2024 17/12/2024 26/03/2025 (Trễ hạn 70 ngày 7 giờ 50 phút) TRƯƠNG MẠNH TÙNG UBND TT Như Quỳnh
49 000.01.48.H31-241119-0011 19/11/2024 17/12/2024 26/03/2025 (Trễ hạn 70 ngày 7 giờ 39 phút) TRƯƠNG MẠNH TÙNG UBND TT Như Quỳnh
50 000.01.48.H31-241119-0012 19/11/2024 17/12/2024 26/03/2025 (Trễ hạn 70 ngày 7 giờ 37 phút) TRƯƠNG MẠNH TÙNG UBND TT Như Quỳnh
51 000.01.48.H31-241119-0013 19/11/2024 17/12/2024 26/03/2025 (Trễ hạn 70 ngày 7 giờ 34 phút) TRƯƠNG MẠNH TÙNG UBND TT Như Quỳnh
52 H31.48.09-250211-0006 12/02/2025 12/02/2025 13/02/2025 (Trễ hạn 2 giờ 29 phút) PHẠM TRÀ MY UBND Xã Tân Quang
53 H31.48.09-250211-0007 12/02/2025 12/02/2025 13/02/2025 (Trễ hạn 57 phút) KHƯƠNG THỊ HƯƠNG UBND Xã Tân Quang
54 000.00.48.H31-250214-0029 14/02/2025 28/02/2025 01/03/2025 (Trễ hạn 1 giờ 59 phút) DƯƠNG VĂN CÁT
55 000.00.48.H31-241231-0021 31/12/2024 15/01/2025 21/01/2025 (Trễ hạn 4 ngày 1 giờ 04 phút) LƯƠNG THỊ MINH TUYÊN