STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H31.49.02-250401-0002 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 03 phút) | PHẠM QUỲNH MAI | UBND Xã Cửu Cao |
2 | H31.49.02-250321-0004 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | (Trễ hạn 2 giờ 08 phút) | TRẦN THỊ THANH THỦY | UBND Xã Cửu Cao |
3 | H31.49.08-250314-0010 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 16 phút) | NGUYỄN VIỆT CƯỜNG | UBND Xã Tân Tiến |
4 | H31.49.10-250320-0005 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 54 phút) | PHẠM TIẾN CÔNG | UBND Xã Vĩnh Khúc |
5 | 000.00.49.H31-250219-0045 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | (Trễ hạn 2 giờ 46 phút) | NGUYỄN MINH CHỦ | |
6 | 000.00.49.H31-250206-0010 | 06/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 02 phút) | ĐOÀN VĂN SANG | |
7 | 000.00.49.H31-250206-0007 | 06/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 38 phút) | NGUYỄN VĂN DẬU | |
8 | 000.00.49.H31-250206-0009 | 06/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 36 phút) | NGUYỄN THỊ DĨ |