STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 000.00.44.H31-250114-0017 | 14/01/2025 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 4 giờ 33 phút) | CÔNG TY CỔ PHẦN LIZEN | Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ |
2 | 000.00.44.H31-250113-0013 | 15/01/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 45 phút) | CAO MINH HẬU (UỶ QUYỀN CHO PHẠM HỒNG NGÂN) | |
3 | H31.44.14-250217-0002 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 20/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 45 phút) | TRẦN MINH HẢI | UBND xã Thụy Lôi |
4 | 000.00.44.H31-250217-0016 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | (Trễ hạn 58 phút) | PHAN VĂN TUẤN KHOA | Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ |
5 | 000.00.44.H31-250218-0015 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 57 phút) | ĐÀO VĂN KIỆT | Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ |
6 | 000.00.44.H31-250221-0007 | 21/02/2025 | 08/03/2025 | 02/04/2025 | (Trễ hạn 18 ngày 1 giờ 54 phút) | NGUYỄN CÔNG SÁNG | Bộ phận TN và TKQ UBND Tiên Lữ |
7 | 000.00.44.H31-250220-0020 | 24/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 7 giờ 00 phút) | DƯƠNG VĂN SƯỚNG | |
8 | 000.00.44.H31-250225-0011 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | 06/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 57 phút) | NGUYỄN VĂN THANH | |
9 | H31.44.15-250225-0001 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 26 ngày 5 giờ 09 phút) | NGUYỄN HOÀI SƠN | UBND xã Trung Dũng |
10 | 000.00.44.H31-250224-0027 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | 06/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 28 phút) | TRẦN KHẮC THÁI (ỦY QUYỀN CHO ĐẶNG THỊ NHUNG) | |
11 | H31.44.15-250318-0007 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 40 phút) | NGUYỄN VĂN HƯNG | UBND xã Trung Dũng |
12 | H31.44.15-250318-0006 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 40 phút) | PHẠM VĂN PHƯƠNG | UBND xã Trung Dũng |
13 | H31.44.15-250318-0003 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 39 phút) | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA | UBND xã Trung Dũng |
14 | H31.44.15-250318-0005 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 37 phút) | NGUYỄN VĂN THÂU | UBND xã Trung Dũng |
15 | H31.44.15-250318-0004 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 36 phút) | PHẠM VĂN TUẤN | UBND xã Trung Dũng |
16 | H31.44.15-250318-0002 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 35 phút) | NGÔ THỊ MAI ANH | UBND xã Trung Dũng |
17 | H31.44.15-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 35 phút) | NGUYỄN TUẤN ANH | UBND xã Trung Dũng |
18 | H31.44.15-250318-0008 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 34 phút) | LÊ THỊ NGÁT | UBND xã Trung Dũng |
19 | H31.44.15-250318-0009 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 33 phút) | NGUYỄN THỊ NGÁT | UBND xã Trung Dũng |
20 | H31.44.15-250318-0010 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 32 phút) | VŨ THỊ THƠM | UBND xã Trung Dũng |
21 | H31.44.15-250318-0011 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 31 phút) | VŨ THỊ THƠM | UBND xã Trung Dũng |