STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 000.00.17.H31-241205-0042 | 05/12/2024 | 03/01/2025 | 23/01/2025 | (Trễ hạn 13 ngày 7 giờ 11 phút) | PHẠM BÁ TUYÊN | |
2 | 000.00.17.H31-250205-5097 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 1 giờ 56 phút) | TRẦN VĂN TỤ | |
3 | 000.00.17.H31-241009-0004 | 09/10/2024 | 18/10/2024 | 21/02/2025 | (Trễ hạn 89 ngày 3 giờ 09 phút) | DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG | |
4 | 000.00.17.H31-241206-0045 | 09/12/2024 | 23/12/2024 | 24/02/2025 | (Trễ hạn 44 ngày 0 giờ 22 phút) | VŨ VĂN NGÃI | |
5 | 000.00.17.H31-241010-0050 | 11/10/2024 | 25/10/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 55 ngày 2 giờ 33 phút) | DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG | |
6 | 000.00.17.H31-241211-0033 | 11/12/2024 | 02/01/2025 | 21/01/2025 | (Trễ hạn 13 ngày 0 giờ 46 phút) | NGUYỄN PHÚ DIỆN | |
7 | 000.00.17.H31-250211-5022 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 18 phút) | DƯƠNG VĂN HÙNG | |
8 | 000.00.17.H31-241213-0014 | 13/12/2024 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 12 ngày 6 giờ 45 phút) | VŨ THỊ HƯƠNG | |
9 | 000.00.17.H31-241213-0013 | 13/12/2024 | 24/12/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 12 ngày 6 giờ 45 phút) | NGUYỄN HỮU ÁI | |
10 | 000.00.17.H31-250214-0048 | 14/02/2025 | 07/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 1 giờ 27 phút) | NONG XINGTING | |
11 | 000.00.17.H31-240814-0007 | 14/08/2024 | 06/09/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 90 ngày 6 giờ 54 phút) | PHẠM VĂN HIỆP | |
12 | 000.00.17.H31-250116-5007 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 24/02/2025 | (Trễ hạn 12 ngày 5 giờ 39 phút) | PHẠM VĂN TUYỀN | |
13 | 000.00.17.H31-250116-5010 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 25/02/2025 | (Trễ hạn 13 ngày 4 giờ 19 phút) | NGUYỄN THÀNH TRUNG | |
14 | 000.00.17.H31-240916-0041 | 16/09/2024 | 07/10/2024 | 24/02/2025 | (Trễ hạn 99 ngày 4 giờ 59 phút) | VŨ VĂN THÀNH | |
15 | 000.00.17.H31-250215-5033 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 5 giờ 22 phút) | NGUYỄN VĂN NGHĨA | |
16 | 000.00.17.H31-250217-5036 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 45 phút) | BÙI KIM THỨ | |
17 | 000.00.17.H31-250217-5044 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 44 phút) | PHẠM THỊ THÀNH | |
18 | 000.00.17.H31-250217-5052 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 44 phút) | NGUYỄN THẾ DŨNG | |
19 | 000.00.17.H31-250217-5054 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 44 phút) | PHẠM DOÃN QUYỀN | |
20 | 000.00.17.H31-250217-5062 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 22 phút) | ĐỖ VĂN NAM | |
21 | 000.00.17.H31-250217-5070 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 15 phút) | ĐẶNG THỊ ĐƯƠNG | |
22 | 000.00.17.H31-241118-0021 | 18/11/2024 | 02/12/2024 | 02/01/2025 | (Trễ hạn 22 ngày 5 giờ 37 phút) | CAO VĂN KHỎE | |
23 | 000.00.17.H31-250208-0011 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 27/03/2025 | (Trễ hạn 15 ngày 4 giờ 39 phút) | VŨ QUANG TRƯỜNG | |
24 | 000.00.17.H31-250217-0077 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 05 phút) | LÊ THỊ THU | |
25 | 000.00.17.H31-250219-5026 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 08 phút) | VŨ THỊ THUỂ | |
26 | 000.00.17.H31-250219-5045 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 52 phút) | LÊ ANH DŨNG | |
27 | 000.00.17.H31-250219-5053 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 25 phút) | NGUYỄN VĂN THOẠT | |
28 | 000.00.17.H31-250219-5055 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 21 phút) | NGUYỄN HẢI ANH | |
29 | 000.00.17.H31-250219-5062 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 11 phút) | ĐỖ VĂN LÊN | |
30 | 000.00.17.H31-250219-5063 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 06 phút) | NGUYỄN THÀNH LIÊM | |
31 | 000.00.17.H31-250219-5076 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 44 phút) | PHẠM THỊ THỦY | |
32 | 000.00.17.H31-250219-5075 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 43 phút) | NGUYỄN HUY TÀI | |
33 | 000.00.17.H31-250219-5023 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 37 phút) | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
34 | 000.00.17.H31-250219-5089 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 32 phút) | TRẦN VĂN KHƯƠNG | |
35 | 000.00.17.H31-250219-5090 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 31 phút) | NGUYỄN ĐÌNH CHUẨN | |
36 | 000.00.17.H31-250219-5092 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 28 phút) | NGUYỄN ĐÌNH CHUẨN | |
37 | 000.00.17.H31-250220-5002 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 23 phút) | HOÀNG THỊ TRANG | |
38 | 000.00.17.H31-240925-0027 | 25/09/2024 | 16/10/2024 | 02/01/2025 | (Trễ hạn 55 ngày 6 giờ 28 phút) | ĐỖ XUÂN TIẾN | |
39 | 000.00.17.H31-241223-0060 | 25/12/2024 | 06/01/2025 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 0 giờ 35 phút) | NGUYỄN VĂN HUẤN | |
40 | 000.00.17.H31-250226-5028 | 26/02/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 48 phút) | ĐOÀN VĂN TOÀN | |
41 | 000.00.17.H31-241126-0009 | 26/11/2024 | 17/12/2024 | 20/01/2025 | (Trễ hạn 24 ngày 0 giờ 09 phút) | NGUYỄN THANH TÙNG | |
42 | 000.00.17.H31-250226-0030 | 27/02/2025 | 20/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 6 giờ 06 phút) | DENG HONG | |
43 | 000.00.17.H31-250226-0027 | 27/02/2025 | 20/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 5 giờ 58 phút) | YE RONGBO | |
44 | 000.00.17.H31-250227-0081 | 27/02/2025 | 20/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 1 giờ 37 phút) | WANG JIAMEI | |
45 | 000.00.17.H31-241226-0021 | 27/12/2024 | 13/01/2025 | 25/02/2025 | (Trễ hạn 31 ngày 0 giờ 15 phút) | NGUYỄN KHẮC KIÊN | |
46 | 000.00.17.H31-250227-5125 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 11 phút) | TẠ TUẤN NGHĨA | |
47 | 000.00.17.H31-250227-5138 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 07 phút) | TRẦN VĂN QUYỀN | |
48 | 000.00.17.H31-250227-5134 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 08 phút) | NGUYỄN THỊ NAM | |
49 | 000.00.17.H31-250227-5145 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 50 phút) | LÊ VĂN HẬU | |
50 | 000.00.17.H31-250227-5008 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 58 phút) | NGUYỄN TUẤN VIỆT | |
51 | 000.00.17.H31-250227-5149 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 57 phút) | PHẠM GIA KHIÊM | |
52 | 000.00.17.H31-250227-5150 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 56 phút) | HOÀNG VĂN ĐOÀI | |
53 | 000.00.17.H31-250227-0157 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 54 phút) | TRẦN A TUẤN | |
54 | 000.00.17.H31-250227-5162 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 47 phút) | NGUYỄN THÀNH CÔNG | |
55 | 000.00.17.H31-250228-5001 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 45 phút) | ĐỖ THẾ HIỆP | |
56 | 000.00.17.H31-250228-5002 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 44 phút) | LƯƠNG THẾ QUẢN | |
57 | 000.00.17.H31-250228-5004 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 42 phút) | TÔ VĂN MÁY | |
58 | 000.00.17.H31-250228-5006 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 41 phút) | PHẠM THỊ XUYÊN | |
59 | 000.00.17.H31-241030-0018 | 30/10/2024 | 11/12/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 22 ngày 3 giờ 43 phút) | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
60 | 000.00.17.H31-241030-0019 | 30/10/2024 | 08/11/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 45 ngày 3 giờ 42 phút) | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
61 | 000.00.17.H31-241030-0020 | 30/10/2024 | 08/11/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 45 ngày 0 giờ 56 phút) | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
62 | 000.00.17.H31-241031-0017 | 31/10/2024 | 14/11/2024 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 40 ngày 7 giờ 55 phút) | NGUYỄN MẠNH THẮNG | |
63 | 000.00.17.H31-241231-5029 | 02/01/2025 | 16/01/2025 | 25/02/2025 | (Trễ hạn 28 ngày 3 giờ 47 phút) | LƯƠNG KHẮC ĐỘ | |
64 | 000.00.17.H31-241030-0043 | 05/11/2024 | 26/11/2024 | 27/02/2025 | (Trễ hạn 66 ngày 0 giờ 42 phút) | NGUYỄN HÀ QUÝ | |
65 | 000.00.17.H31-250108-5033 | 08/01/2025 | 22/01/2025 | 24/01/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 29 phút) | KHÚC VĂN NGUYÊN | |
66 | 000.00.17.H31-241210-0059 | 12/12/2024 | 26/12/2024 | 07/02/2025 | (Trễ hạn 30 ngày 7 giờ 26 phút) | LÊ ĐÌNH NGHIỆP | |
67 | 000.00.17.H31-241212-0036 | 12/12/2024 | 26/12/2024 | 27/02/2025 | (Trễ hạn 44 ngày 0 giờ 59 phút) | NGUYỄN TRỌNG HOÀNG | |
68 | 000.00.17.H31-250212-0098 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 10 ngày 0 giờ 19 phút) | LIU JUN | |
69 | 000.00.17.H31-250212-0097 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 10 ngày 0 giờ 07 phút) | WANG HAILONG | |
70 | 000.00.17.H31-250212-0096 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 10 ngày 0 giờ 02 phút) | SHA SHUANGBO | |
71 | 000.00.17.H31-250212-0095 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 58 phút) | XIANG AIGUO | |
72 | 000.00.17.H31-250212-0089 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 48 phút) | ZHANG WU | |
73 | 000.00.17.H31-250212-0083 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 42 phút) | HUANG LEI | |
74 | 000.00.17.H31-250212-0084 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 33 phút) | LI RUYAN | |
75 | 000.00.17.H31-250212-0088 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 25 phút) | GUO CHENGCHENG | |
76 | 000.00.17.H31-250213-0013 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 16 phút) | YAN BANGPENG | |
77 | 000.00.17.H31-250213-0015 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 7 giờ 13 phút) | ZHANG DONGLONG | |
78 | 000.00.17.H31-250213-0008 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 6 giờ 39 phút) | PARK YOUNG CHON | |
79 | 000.00.17.H31-250213-0030 | 13/02/2025 | 06/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 9 ngày 2 giờ 46 phút) | ZHANG CHAO | |
80 | 000.00.17.H31-250213-0083 | 14/02/2025 | 07/03/2025 | 19/03/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 4 giờ 27 phút) | AHN IN SUNG | |
81 | 000.00.17.H31-250115-5027 | 15/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 0 giờ 36 phút) | VŨ HỒNG NAM | |
82 | 000.00.17.H31-241115-0030 | 15/11/2024 | 06/12/2024 | 24/01/2025 | (Trễ hạn 34 ngày 0 giờ 24 phút) | PHẠM VĂN TRƯỞNG | |
83 | 000.00.17.H31-250115-5039 | 16/01/2025 | 06/02/2025 | 24/02/2025 | (Trễ hạn 12 ngày 6 giờ 24 phút) | ĐÀO ĐÌNH CHÍNH | |
84 | 000.00.17.H31-241016-0027 | 16/10/2024 | 06/11/2024 | 03/02/2025 | (Trễ hạn 62 ngày 2 giờ 22 phút) | NGUYỄN THỊ THẢO | |
85 | 000.00.17.H31-250214-0059 | 17/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 03 phút) | LIU XIN | |
86 | 000.00.17.H31-250214-0067 | 17/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 56 phút) | MA FUJI | |
87 | 000.00.17.H31-250213-0076 | 17/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 44 phút) | MAKWABARARA NYASHA | |
88 | 000.00.17.H31-250217-5105 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 5 giờ 18 phút) | VŨ THỊ THANH | |
89 | 000.00.17.H31-250217-5021 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 54 phút) | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | |
90 | 000.00.17.H31-250217-5032 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 41 phút) | LÊ VĂN BIỂN | |
91 | 000.00.17.H31-250217-5063 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 20 phút) | NGUYỄN TRUNG KIÊN | |
92 | 000.00.17.H31-250211-0002 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 23 phút) | HOÀNG QUỐC VIỆT | |
93 | 000.00.17.H31-250213-0080 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 24 phút) | HOÀNG TRỌNG HÙNG | |
94 | 000.00.17.H31-250215-0038 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 18 phút) | VŨ TUẤN KIỆT | |
95 | 000.00.17.H31-250217-0071 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 7 giờ 10 phút) | LÊ THỊ LỆ | |
96 | 000.00.17.H31-250217-0082 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 13/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 6 giờ 49 phút) | PHẠM THỊ THẮM | |
97 | 000.00.17.H31-241115-0057 | 19/11/2024 | 10/12/2024 | 02/01/2025 | (Trễ hạn 15 ngày 6 giờ 03 phút) | PHẠM VĂN HOẠT | |
98 | 000.00.17.H31-241219-0024 | 19/12/2024 | 03/01/2025 | 19/02/2025 | (Trễ hạn 33 ngày 5 giờ 34 phút) | NGUYỄN VĂN THỦ | |
99 | 000.00.17.H31-250219-5017 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 19 phút) | TRỊNH VĂN HUẤN | |
100 | 000.00.17.H31-250219-5019 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 15 phút) | NGUYỄN VĂN HIẾN | |
101 | 000.00.17.H31-250219-5059 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 18 phút) | BÌ VĂN SƠN | |
102 | 000.00.17.H31-250219-5070 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 56 phút) | NGUYỄN TIẾN TÙNG | |
103 | 000.00.17.H31-250219-5071 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 53 phút) | PHẠM XUÂN HẢI | |
104 | 000.00.17.H31-250219-5080 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 33 phút) | MAI VĂN ĐOÀN | |
105 | 000.00.17.H31-250219-5096 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 24 phút) | HOÀNG VĂN CHUYÊN | |
106 | 000.00.17.H31-250219-5097 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 18 phút) | LƯU VĂN TUẤN | |
107 | 000.00.17.H31-250220-5003 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 21 phút) | NGUYỄN THỊ THANH | |
108 | 000.00.17.H31-250220-5005 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 13 phút) | NGUYỄN HUY HÙNG | |
109 | 000.00.17.H31-240722-0086 | 22/07/2024 | 12/08/2024 | 02/01/2025 | (Trễ hạn 100 ngày 4 giờ 55 phút) | TRẦN VĂN ĐỊNH | |
110 | 000.00.17.H31-241022-0016 | 22/10/2024 | 12/11/2024 | 03/02/2025 | (Trễ hạn 58 ngày 5 giờ 35 phút) | PHẠM ĐỨC HẬU | |
111 | 000.00.17.H31-241122-0059 | 22/11/2024 | 13/12/2024 | 07/01/2025 | (Trễ hạn 15 ngày 6 giờ 26 phút) | NGUYỄN VĂN HÀO | |
112 | 000.00.17.H31-250123-5005 | 23/01/2025 | 13/02/2025 | 24/02/2025 | (Trễ hạn 7 ngày 0 giờ 16 phút) | ĐINH HOÀNG THÀNH | |
113 | 000.00.17.H31-241023-0020 | 23/10/2024 | 13/11/2024 | 20/01/2025 | (Trễ hạn 47 ngày 6 giờ 09 phút) | ĐÀO SƠN TÙNG | |
114 | 000.00.17.H31-241223-0022 | 23/12/2024 | 07/01/2025 | 24/02/2025 | (Trễ hạn 34 ngày 4 giờ 28 phút) | PHẠM VĂN QUÂN | |
115 | 000.00.17.H31-241125-0062 | 25/11/2024 | 16/12/2024 | 04/02/2025 | (Trễ hạn 35 ngày 0 giờ 45 phút) | HOÀNG VĂN ĐẠO | |
116 | 000.00.17.H31-241224-0071 | 26/12/2024 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 40 phút) | ĐỖ VĂN KHA | |
117 | 000.00.17.H31-241225-0003 | 26/12/2024 | 10/01/2025 | 03/02/2025 | (Trễ hạn 16 ngày 5 giờ 16 phút) | HOÀNG ĐÌNH TRUNG | |
118 | 000.00.17.H31-241126-0192 | 27/11/2024 | 18/12/2024 | 03/01/2025 | (Trễ hạn 11 ngày 2 giờ 35 phút) | VŨ DUY GẤM | |
119 | 000.00.17.H31-241226-0023 | 27/12/2024 | 13/01/2025 | 05/02/2025 | (Trễ hạn 17 ngày 0 giờ 13 phút) | DƯƠNG VĂN HÒE | |
120 | 000.00.17.H31-250227-5121 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 11 phút) | PHẠM ANH ĐỨC | |
121 | 000.00.17.H31-250227-5127 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 10 phút) | PHAN THÀNH GIỎI | |
122 | 000.00.17.H31-250227-5126 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 10 phút) | BÙI THỊ TRANG | |
123 | 000.00.17.H31-250227-5048 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 08 phút) | TRẦN HỒNG QUÂN | |
124 | 000.00.17.H31-250227-5124 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 08 phút) | NGUYỄN ĐỨC HÒA | |
125 | 000.00.17.H31-250227-5122 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 3 giờ 04 phút) | ĐÀO NGỌC HIẾU | |
126 | 000.00.17.H31-250227-5123 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 50 phút) | NGUYỄN VĂN THUẬN | |
127 | 000.00.17.H31-250227-5136 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 51 phút) | NGUYỄN VĂN CHÁNH | |
128 | 000.00.17.H31-250227-5148 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 50 phút) | NGUYỄN ĐỨC HẢI | |
129 | 000.00.17.H31-250227-5146 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 50 phút) | ĐỖ THỊ THẮM | |
130 | 000.00.17.H31-250227-5140 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 04 phút) | LÊ VĂN THỦY | |
131 | 000.00.17.H31-250227-5082 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 56 phút) | NGUYỄN TRỌNG NGUYÊN | |
132 | 000.00.17.H31-250227-5152 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 55 phút) | PHAN QUANG KHA | |
133 | 000.00.17.H31-250227-5042 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 50 phút) | NGUYỄN VIỆT QUANG | |
134 | 000.00.17.H31-250227-5153 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 50 phút) | PHAN THỊ CẨM NHUNG | |
135 | 000.00.17.H31-250227-5154 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 55 phút) | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
136 | 000.00.17.H31-250227-5156 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 55 phút) | VŨ ĐỨC ĐẠT | |
137 | 000.00.17.H31-250227-5155 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 54 phút) | TRẦN BÁ LONG VŨ | |
138 | 000.00.17.H31-250227-5158 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 55 phút) | HOÀNG VĂN VŨ | |
139 | 000.00.17.H31-250227-5159 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 53 phút) | LÊ VĂN BẢN | |
140 | 000.00.17.H31-250227-5160 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 47 phút) | ĐÀO THỊ TUYẾN | |
141 | 000.00.17.H31-241128-0020 | 28/11/2024 | 12/12/2024 | 07/01/2025 | (Trễ hạn 17 ngày 0 giờ 05 phút) | ĐOÀN ĐÌNH TUẤN | |
142 | 000.00.17.H31-241128-0046 | 29/11/2024 | 20/12/2024 | 17/02/2025 | (Trễ hạn 40 ngày 3 giờ 22 phút) | LÊ THỊ THU HƯỚNG | |
143 | 000.00.17.H31-241227-5046 | 30/12/2024 | 14/01/2025 | 12/02/2025 | (Trễ hạn 21 ngày 0 giờ 42 phút) | TRẦN HUY TOÀN | |
144 | 000.00.17.H31-241231-0027 | 31/12/2024 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 02 phút) | NGUYỄN THỊ VÂN |