STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 000.00.28.H31-250303-5041 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 41 phút) | PHẠM VĂN TÙNG | |
2 | 000.00.28.H31-250303-5075 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 03 phút) | GIÁP THỊ HÀ | |
3 | 000.00.28.H31-250303-5130 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 06 phút) | PHẠM NGỌC THÀNH | |
4 | 000.00.28.H31-250303-5094 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 35 phút) | ĐÀO THỊ YÊN | |
5 | 000.00.28.H31-250303-5081 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 33 phút) | PHAN VĂN TUYỀN | |
6 | 000.00.28.H31-250303-5103 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | NGUYỄN VĂN NAM | |
7 | 000.00.28.H31-250303-5124 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | LẠI MINH HƯƠNG THU | |
8 | 000.00.28.H31-250304-5088 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 03 phút) | NGUYỄN TUẤN ANH | |
9 | 000.00.28.H31-250304-5128 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 31/03/2025 | (Trễ hạn 8 ngày 5 giờ 32 phút) | ĐINH VIỆT CƯỜNG | |
10 | 000.00.28.H31-250305-5023 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 6 giờ 16 phút) | VŨ VĂN XUÂN | |
11 | 000.00.28.H31-250305-5093 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 5 ngày 2 giờ 15 phút) | TÔ THỊ LUYẾN | |
12 | 000.00.28.H31-250303-0264 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 58 phút) | NGUYỄN VĂN KHIỂN | |
13 | 000.00.28.H31-250303-0265 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 04 phút) | PHẠM ĐỨC TUÂN | |
14 | 000.00.28.H31-250306-5111 | 06/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 22 phút) | QUÁCH THỊ THẢO | |
15 | 000.00.28.H31-250306-5161 | 07/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 5 giờ 32 phút) | PHẠM NHƯ TUẤN KHANG | |
16 | 000.00.28.H31-250307-0042 | 07/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 05 phút) | CHEN, PIN-JUI | |
17 | 000.00.28.H31-250304-0112 | 07/03/2025 | 28/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 7 giờ 56 phút) | HOÀNG HẢI ĐĂNG | |
18 | 000.00.28.H31-250306-0115 | 07/03/2025 | 28/03/2025 | 01/04/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 10 phút) | PHẠM THỊ THU TRANG | |
19 | 000.00.28.H31-250307-5114 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 0 giờ 12 phút) | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | |
20 | 000.00.28.H31-250307-5162 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 41 phút) | ĐỖ VĂN CHINH | |
21 | 000.00.28.H31-250307-5172 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 6 giờ 05 phút) | BÙI THÙY DƯƠNG | |
22 | 000.00.28.H31-250308-5013 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 05 phút) | ĐỖ TRUNG HIẾU | |
23 | 000.00.28.H31-250310-5082 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 7 ngày 2 giờ 13 phút) | CHU PHI HỔ | |
24 | 000.00.28.H31-250310-5091 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 02/04/2025 | (Trễ hạn 6 ngày 2 giờ 01 phút) | NGUYỄN VĂN VIỆT | |
25 | 000.00.28.H31-250310-5225 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 57 phút) | TRẦN THỊ THANH NGÁT | |
26 | 000.00.28.H31-250311-5100 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 08 phút) | ĐẶNG VĂN THÀNH | |
27 | 000.00.28.H31-250311-5097 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 03 phút) | LƯU QUANG HIỆP | |
28 | 000.00.28.H31-250311-5126 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 26 phút) | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
29 | 000.00.28.H31-250311-5154 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 23 phút) | ĐỖ MẠNH TÙNG | |
30 | 000.00.28.H31-250311-5195 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 31/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 34 phút) | HOÀNG ĐÌNH NAM | |
31 | 000.00.28.H31-250311-5182 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 31/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 3 giờ 31 phút) | HÀ VĂN THẮNG | |
32 | 000.00.28.H31-250311-5168 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 12 phút) | PHẠM THỊ THÙY | |
33 | 000.00.28.H31-250312-5036 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 31/03/2025 | (Trễ hạn 3 ngày 2 giờ 33 phút) | NGUYỄN VĂN BINH | |
34 | 000.00.28.H31-250312-5104 | 12/03/2025 | 26/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 2 giờ 57 phút) | ĐỖ VĂN CÔNG | |
35 | 000.00.28.H31-250312-5167 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 24 phút) | NGUYỄN XUÂN BẮC | |
36 | 000.00.28.H31-250312-5156 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 21 phút) | LÊ QUANG ĐÌNH | |
37 | 000.00.28.H31-250312-5159 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 21 phút) | PHẠM NGỌC TUẤN | |
38 | 000.00.28.H31-250312-5152 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 09 phút) | ĐÀO MINH QUANG | |
39 | 000.00.28.H31-250312-5178 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 57 phút) | TRẦN THỊ QUỲNH | |
40 | 000.00.28.H31-250312-5177 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 53 phút) | PHẠM THỊ HUYỀN | |
41 | 000.00.28.H31-250312-5175 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 36 phút) | PHẠM VĂN PHONG | |
42 | 000.00.28.H31-250313-5032 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 2 giờ 36 phút) | TRẦN THỊ GIANG | |
43 | 000.00.28.H31-250317-5162 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 02/04/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 42 phút) | KIỀU ĐỨC THỌ | |
44 | 000.00.28.H31-250318-5123 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 21 phút) | NGUYỄN QUANG THÀNH | |
45 | 000.00.28.H31-250319-5031 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 51 phút) | PHẠM THỊ MÁT | |
46 | 000.00.28.H31-250318-0160 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 12 phút) | ĐÀO THỊ TRUNG ANH | |
47 | 000.00.28.H31-250318-0161 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 10 phút) | ĐÀO THỊ TRUNG ANH | |
48 | 000.00.28.H31-250319-5129 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | (Trễ hạn 1 giờ 33 phút) | NGUYỄN ĐỨC HIỂU | |
49 | 000.00.28.H31-250302-5007 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 6 giờ 34 phút) | ĐỖ THỊ NHUNG | |
50 | 000.00.28.H31-250302-5006 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 57 phút) | TRẦN HUY HOÀNG | |
51 | 000.00.28.H31-250303-5010 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 46 phút) | VŨ VĂN HÙNG | |
52 | 000.00.28.H31-250303-5083 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 41 phút) | HOÀNG XUÂN ĐẠT | |
53 | 000.00.28.H31-250303-5011 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 23 phút) | TRẦN ĐÌNH QUỲNH | |
54 | 000.00.28.H31-250303-5003 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 21 phút) | VŨ QUỐC ANH | |
55 | 000.00.28.H31-250303-5005 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 19 phút) | LÊ VĂN HIỂN | |
56 | 000.00.28.H31-250303-5018 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 16 phút) | NGUYỄN THỊ BỐN | |
57 | 000.00.28.H31-250303-5019 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 13 phút) | PHẠM THỊ CÚC | |
58 | 000.00.28.H31-250303-5024 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 07 phút) | NGUYỄN DANH TOÁN | |
59 | 000.00.28.H31-250303-5092 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 5 giờ 04 phút) | VŨ ĐÌNH XUÂN SANG | |
60 | 000.00.28.H31-250303-5141 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 05 phút) | AN HỮU PHÚC | |
61 | 000.00.28.H31-250303-5140 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 56 phút) | NGUYỄN HỮU THI | |
62 | 000.00.28.H31-250303-5134 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 42 phút) | TRẦN THỊ THÙY LINH | |
63 | 000.00.28.H31-250303-5135 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 27 phút) | BÙI VĂN QUỲNH | |
64 | 000.00.28.H31-250303-5126 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 15 phút) | NGUYỄN VĂN HIẾU | |
65 | 000.00.28.H31-250303-5040 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 12 phút) | LÊ QUỐC DUY | |
66 | 000.00.28.H31-250303-5050 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 04 phút) | NGUYỄN VĂN TUẤN | |
67 | 000.00.28.H31-250303-5055 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 54 phút) | VŨ THỊ VÂN | |
68 | 000.00.28.H31-250303-5072 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 47 phút) | NGUYỄN VĂN CƯƠNG | |
69 | 000.00.28.H31-250303-5087 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 10 phút) | NGÔ THỊ MỸ DUYÊN | |
70 | 000.00.28.H31-250303-5089 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 53 phút) | PHẠM VĂN ĐỘ | |
71 | 000.00.28.H31-250303-5109 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | BÙI THỊ NGỌC LOAN | |
72 | 000.00.28.H31-250303-5118 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | ĐỖ THỊ LẬP | |
73 | 000.00.28.H31-250303-5120 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | LÊ MINH HẬU | |
74 | 000.00.28.H31-250303-5105 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | HOÀNG THU DIỆU | |
75 | 000.00.28.H31-250303-5097 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 20 phút) | PHAN THỊ SINH | |
76 | 000.00.28.H31-250303-5125 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 24 phút) | PHAN HUY TÙNG | |
77 | 000.00.28.H31-250303-5148 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 24 phút) | AN HỮU PHÚC | |
78 | 000.00.28.H31-250303-5218 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 24 phút) | NGUYỄN VĂN NAM | |
79 | 000.00.28.H31-250304-5074 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 30 phút) | PHẠM MẠNH HÙNG | |
80 | 000.00.28.H31-250304-5082 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 26 phút) | ĐỖ XUÂN VIỆT | |
81 | 000.00.28.H31-250304-5087 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 4 giờ 12 phút) | NGUYỄN VĂN TOÁN | |
82 | 000.00.28.H31-250304-5110 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 59 phút) | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
83 | 000.00.28.H31-250304-5099 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 33 phút) | NGUYỄN ANH TÀI | |
84 | 000.00.28.H31-250304-5109 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 15 phút) | LÊ VĂN HUY | |
85 | 000.00.28.H31-250304-5115 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 3 giờ 05 phút) | ĐẶNG VĂN ỔN | |
86 | 000.00.28.H31-250304-5140 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 26 phút) | PHẠM THỊ NGỌC | |
87 | 000.00.28.H31-250304-5152 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 22 phút) | ĐÀO ĐÌNH DƯƠNG | |
88 | 000.00.28.H31-250304-5168 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 57 phút) | TRẦN ĐÌNH BIÊN | |
89 | 000.00.28.H31-250304-5167 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 54 phút) | NGHIÊM THỊ BÍCH LIÊN | |
90 | 000.00.28.H31-250304-5166 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 33 phút) | NGUYỄN SÔNG THAO | |
91 | 000.00.28.H31-250304-5164 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 36 phút) | NGUYỄN VĂN HOẠT | |
92 | 000.00.28.H31-250304-5161 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 29 phút) | LÊ THỊ LINH | |
93 | 000.00.28.H31-250304-5160 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 52 phút) | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | |
94 | 000.00.28.H31-250304-5174 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 48 phút) | TRƯƠNG VĂN TIẾN | |
95 | 000.00.28.H31-250304-5002 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 42 phút) | TRẦN HUY CHIỀU | |
96 | 000.00.28.H31-250304-5165 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 37 phút) | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | |
97 | 000.00.28.H31-250304-5177 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 46 phút) | NGUYỄN VĂN TÚ | |
98 | 000.00.28.H31-250304-5180 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 51 phút) | ĐỖ VĂN HIẾU | |
99 | 000.00.28.H31-250304-5179 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 1 giờ 43 phút) | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | |
100 | 000.00.28.H31-250304-5178 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 27 phút) | TRẦN THỊ TUYẾT NHINH | |
101 | 000.00.28.H31-250304-5181 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 30 phút) | VŨ THỊ THU HƯỜNG | |
102 | 000.00.28.H31-250304-5186 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 25 phút) | LÊ THỊ MAI | |
103 | 000.00.28.H31-250304-5189 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 25 phút) | NGUYỄN CHUNG HIẾU | |
104 | 000.00.28.H31-250304-5196 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 16 phút) | TRẦN HỒNG KHẢI | |
105 | 000.00.28.H31-250304-5195 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 15 phút) | TRẦN HỒNG KHẢI | |
106 | 000.00.28.H31-250304-5191 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 09 phút) | PHẠM THỊ ĐOÀI | |
107 | 000.00.28.H31-250304-5190 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 06 phút) | VŨ VĂN SỰ | |
108 | 000.00.28.H31-250305-5004 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 05 phút) | PHẠM VIỆT CƯỜNG | |
109 | 000.00.28.H31-250305-5003 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 01 phút) | NGUYỄN QUANG HUẤN | |
110 | 000.00.28.H31-250304-5198 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 27 phút) | NGUYỄN VĂN TOÁN | |
111 | 000.00.28.H31-250305-5018 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày) | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
112 | 000.00.28.H31-250305-5014 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 0 giờ 59 phút) | BÙI MINH CÔNG | |
113 | 000.00.28.H31-250305-5013 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 29 phút) | ĐỖ ĐỨC HUY | |
114 | 000.00.28.H31-250305-5029 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 21 phút) | TÔ THANH HIỀN | |
115 | 000.00.28.H31-250305-5027 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 46 phút) | LÊ TRẦN TRƯỞNG | |
116 | 000.00.28.H31-250305-5024 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 15 phút) | MAI SINH TUẤN | |
117 | 000.00.28.H31-250305-5038 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 57 phút) | HOÀNG TUẤN ANH | |
118 | 000.00.28.H31-250305-5041 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 52 phút) | NGUYỄN MINH HIẾU | |
119 | 000.00.28.H31-250305-5050 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 7 giờ 46 phút) | ĐÀO VĂN HÙNG | |
120 | 000.00.28.H31-250305-5065 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 49 phút) | KHÚC CHÍ CHUẨN | |
121 | 000.00.28.H31-250305-5057 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 32 phút) | ĐÀO THỊ NGỌC | |
122 | 000.00.28.H31-250305-5067 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 28 phút) | NGUYỄN VĂN HOAN | |
123 | 000.00.28.H31-250305-5064 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 23 phút) | TRẦN QUANG CHIẾN | |
124 | 000.00.28.H31-250305-5091 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 19 phút) | VŨ CẨM CHI | |
125 | 000.00.28.H31-250305-5089 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 13 phút) | NGÔ VĂN VIỆT | |
126 | 000.00.28.H31-250305-5076 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 10 phút) | PHẠM VĂN HÀ | |
127 | 000.00.28.H31-250305-5072 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 07 phút) | LÊ VĂN ANH | |
128 | 000.00.28.H31-250305-5036 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 06 phút) | ĐỖ MINH LONG | |
129 | 000.00.28.H31-250305-5090 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 54 phút) | NGUYỄN THẾ HƯỞNG | |
130 | 000.00.28.H31-250305-5096 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 54 phút) | LÊ VĂN TIẾN | |
131 | 000.00.28.H31-250305-5095 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 59 phút) | NGÔ VĂN THÁI | |
132 | 000.00.28.H31-250305-5074 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 45 phút) | VŨ VĂN THẮNG | |
133 | 000.00.28.H31-250305-5094 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 55 phút) | NGUYỄN ĐỨC ANH | |
134 | 000.00.28.H31-250305-5108 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 01 phút) | ĐÀO VĂN HÙNG | |
135 | 000.00.28.H31-250305-5113 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 34 phút) | LÊ ANH DŨNG | |
136 | 000.00.28.H31-250305-5122 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 18 phút) | TRẦN BÁ ĐỨC | |
137 | 000.00.28.H31-250305-5126 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 00 phút) | NGÔ VIỆT ANH | |
138 | 000.00.28.H31-250305-5127 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 05 phút) | NGUYỄN VĂN THIẾT | |
139 | 000.00.28.H31-250305-5130 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 5 giờ 05 phút) | ĐÀO QUANG DUY | |
140 | 000.00.28.H31-250305-5149 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | (Trễ hạn 4 giờ 24 phút) | NGUYỄN VĂN HÂN | |
141 | 000.00.28.H31-250306-5031 | 06/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 13 phút) | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | |
142 | 000.00.28.H31-250307-5171 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 5 giờ 59 phút) | ĐINH KHÁNH LINH | |
143 | 000.00.28.H31-250310-5044 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | (Trễ hạn 2 ngày 1 giờ 34 phút) | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | |
144 | 000.00.28.H31-250310-5076 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 31/03/2025 | (Trễ hạn 4 ngày 6 giờ 11 phút) | BÙI DUY MẠNH | |
145 | 000.00.28.H31-250312-5158 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 12 phút) | TRẦN THỊ MINH QUẾ | |
146 | 000.00.28.H31-250312-5179 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 1 ngày 0 giờ 01 phút) | DOÃN ĐÌNH THẮNG | |
147 | 000.00.28.H31-250312-5164 | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | (Trễ hạn 6 giờ 55 phút) | NGUYỄN ĐÌNH QUYỀN |