Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La 13 13 13 0 92.3 % 7.7 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La 146 146 146 0 89 % 11 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La 77 61 57 4 23 % 70.5 % 6.6 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La 23 23 23 0 95.7 % 4.3 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La 560 543 539 4 81.8 % 17.5 % 0.7 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La 472 472 472 0 89 % 11 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 13
Số hồ sơ xử lý: 13
Trước & đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 146
Số hồ sơ xử lý: 146
Trước & đúng hạn: 146
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 77
Số hồ sơ xử lý: 61
Trước & đúng hạn: 57
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 23%
Đúng hạn: 70.5%
Trễ hạn: 6.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 23
Số hồ sơ xử lý: 23
Trước & đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 560
Số hồ sơ xử lý: 543
Trước & đúng hạn: 539
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 81.8%
Đúng hạn: 17.5%
Trễ hạn: 0.7%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 472
Số hồ sơ xử lý: 472
Trước & đúng hạn: 472
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 0%