Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc | 21 | 13 | 11 | 2 | 84.6 % | 0 % | 15.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc | 3 | 3 | 3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc | 72 | 61 | 59 | 2 | 96.7 % | 0 % | 3.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc | 23 | 22 | 22 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc | 755 | 743 | 741 | 2 | 95 % | 4.7 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc | 680 | 672 | 670 | 2 | 94.5 % | 5.2 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
13
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
84.6%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
15.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
66.7%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
72
Số hồ sơ xử lý:
61
Trước & đúng hạn:
59
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
3.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
755
Số hồ sơ xử lý:
743
Trước & đúng hạn:
741
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
680
Số hồ sơ xử lý:
672
Trước & đúng hạn:
670
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
94.5%
Đúng hạn:
5.2%
Trễ hạn:
0.3%