Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang | 65 | 45 | 44 | 1 | 68.9 % | 28.9 % | 2.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang | 83 | 83 | 82 | 1 | 88 % | 10.8 % | 1.2 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang | 222 | 171 | 168 | 3 | 91.2 % | 7 % | 1.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang | 18 | 18 | 17 | 1 | 83.3 % | 11.1 % | 5.6 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang | 2035 | 1979 | 1974 | 5 | 87.2 % | 12.5 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang | 1860 | 1834 | 1832 | 2 | 86.4 % | 13.5 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
65
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
44
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
68.9%
Đúng hạn:
28.9%
Trễ hạn:
2.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
83
Số hồ sơ xử lý:
83
Trước & đúng hạn:
82
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
88%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
1.2%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
222
Số hồ sơ xử lý:
171
Trước & đúng hạn:
168
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
91.2%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
1.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
18
Số hồ sơ xử lý:
18
Trước & đúng hạn:
17
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
5.6%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2035
Số hồ sơ xử lý:
1979
Trước & đúng hạn:
1974
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
87.2%
Đúng hạn:
12.5%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1860
Số hồ sơ xử lý:
1834
Trước & đúng hạn:
1832
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.4%
Đúng hạn:
13.5%
Trễ hạn:
0.1%