Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định | 55 | 54 | 54 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định | 73 | 64 | 64 | 0 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định | 35 | 35 | 35 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định | 1584 | 1574 | 1574 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định | 1530 | 1529 | 1529 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
54
Trước & đúng hạn:
54
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
73
Số hồ sơ xử lý:
64
Trước & đúng hạn:
64
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.4%
Đúng hạn:
15.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.1%
Đúng hạn:
2.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1584
Số hồ sơ xử lý:
1574
Trước & đúng hạn:
1574
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.6%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận:
1530
Số hồ sơ xử lý:
1529
Trước & đúng hạn:
1529
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.6%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
0%