Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định 216 213 212 1 90.1 % 9.4 % 0.5 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định 1 1 1 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định 244 219 218 1 90 % 9.6 % 0.5 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định 39 39 39 0 97.4 % 2.6 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định 2012 1989 1987 2 94.3 % 5.6 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định 1947 1944 1942 2 94.3 % 5.6 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 216
Số hồ sơ xử lý: 213
Trước & đúng hạn: 212
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 9.4%
Trễ hạn: 0.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 1
Số hồ sơ xử lý: 1
Trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 244
Số hồ sơ xử lý: 219
Trước & đúng hạn: 218
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 90%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 0.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 39
Số hồ sơ xử lý: 39
Trước & đúng hạn: 39
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 2012
Số hồ sơ xử lý: 1989
Trước & đúng hạn: 1987
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Định
Số hồ sơ tiếp nhận: 1947
Số hồ sơ xử lý: 1944
Trước & đúng hạn: 1942
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 0.1%